← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 34 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.100 ▲4.74% | 6.4T | +7.80% | |
| 2 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 47.900 ▲1.59% | 25.9T | +5.86% | |
| 3 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 42.900 ▲0.70% | 407.6B | +3.13% | |
| 4 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.000 ▲3.90% | 5.0T | +3.09% | |
| 5 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.950 ▼1.13% | 24.7T | +2.57% | |
| 6 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 32.450 ▲2.69% | 2.1T | +1.41% | |
| 7 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.450 | 4.2T | +1.34% | |
| 8 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | +1.24% | |
| 9 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.000 | 588.0B | +0.72% | |
| 10 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.000 ▲2.36% | 39.9T | +0.39% | |
| 11 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.900 ▲0.36% | 959.1B | 0.00% | |
| 12 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.600 ▼2.77% | 1.3T | 0.00% | |
| 13 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.440 ▼1.33% | 544.9B | -0.12% | |
| 14 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.54% | 3.0T | -0.25% | |
| 15 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.050 ▼0.32% | 3.1T | -0.32% | |
| 16 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.050 ▼0.21% | 1.1T | -0.41% | |
| 17 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.100 | 9.7T | -0.84% | |
| 18 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.800 ▼0.24% | 2.2T | -0.95% | |
| 19 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.100 | 688.3B | -1.63% | |
| 20 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | -1.69% | |
| 21 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.400 ▼0.23% | 5.0T | -1.83% | |
| 22 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 | 7.3T | -1.83% | |
| 23 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | -2.70% | |
| 24 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.650 ▲0.82% | 2.8T | -2.92% | |
| 25 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.000 | 1.5T | -3.42% | |
| 26 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.460 ▼1.36% | 571.2B | -3.47% | |
| 27 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.800 | 1.9T | -4.85% | |
| 28 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.997 ▲1.09% | 4.5T | -5.29% | |
| 29 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.500 | 1.6T | -5.52% | |
| 30 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.900 ▼0.42% | 4.3T | -5.93% | |
| 31 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.807 ▼0.26% | 411.7B | -8.51% | |
| 32 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.500 ▼2.27% | 967.5B | -8.90% | |
| 33 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.500 | 505.3B | -10.91% | |
| 34 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.100 | 124.2B | -12.86% |