← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 7.500 ▲7.14% | 413.4B | +29.31% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.650 ▼0.56% | 1.5T | +8.62% | |
| 3 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 38.635 ▼0.63% | 3.7T | +6.58% | |
| 4 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.400 ▼0.32% | 4.7T | +1.60% | |
| 5 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.350 ▲3.82% | 177.6B | +0.93% | |
| 6 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 41.400 ▼2.36% | 632.2B | -2.59% | |
| 7 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.020 ▼0.57% | 778.8B | -5.01% | |
| 8 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.950 ▼0.83% | 1.4T | -6.64% | |
| 9 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 28.950 ▲1.40% | 2.3T | -7.34% | |
| 10 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.000 ▼3.45% | 4.9T | -9.68% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.520 | 598.2B | -10.06% |