← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 14.100 ▲27.03% | 44.0B | +41.00% | |
| 2 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.900 ▲1.41% | 266.9B | +18.67% | |
| 3 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 24.000 | 235.0B | +7.62% | |
| 4 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.000 ▲0.27% | 49.2T | +3.06% | |
| 5 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.700 | 281.1B | -0.50% | |
| 6 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 8.200 | 46.1B | -3.53% | |
| 7 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.705 ▼9.65% | 71.6B | -18.03% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 28.400 ▲4.03% | 2.3T | -18.39% | |
| 9 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.730 ▼0.53% | 89.5B | -20.64% | |
| 10 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 49.300 ▼1.40% | 162.0B | -30.07% |