← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 15 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 18.700 ▲10.00% | 104.1B | +25.50% | |
| 2 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 ▼5.00% | 54.8B | +7.95% | |
| 3 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.900 ▲18.75% | 49.8B | +5.56% | |
| 4 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 | 228B | +5.13% | |
| 5 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.900 ▲6.92% | 275.0B | +0.72% | |
| 6 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 | 426B | 0.00% | |
| 7 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.500 | 165B | -1.79% | |
| 8 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.750 ▲0.19% | 1.7T | -3.01% | |
| 9 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 10.900 | 218B | -3.54% | |
| 10 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 36.000 ▲0.28% | 337.8B | -4.00% | |
| 11 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.700 ▼1.55% | 2.7T | -5.22% | |
| 12 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.111 ▲3.00% | 510.1B | -6.32% | |
| 13 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.000 | 147.8B | -7.69% | |
| 14 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 18.500 ▼0.54% | 84.0B | -9.76% | |
| 15 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 | 75.6B | -16.00% |