← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 12 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 132.000 ▼1.12% | 78.1T | +5.10% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 79.200 ▼0.13% | 142.0T | +3.39% | |
| 3 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 37.200 ▲2.20% | 449.5B | +0.54% | |
| 4 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.260 ▲4.63% | 190.3B | 0.00% | |
| 5 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | 0.00% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 43.850 ▼0.11% | 4.2T | -0.34% | |
| 7 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -5.26% | |
| 8 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.200 ▼0.28% | 478.8B | -6.25% | |
| 9 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.400 ▲1.08% | 619.6B | -6.93% | |
| 10 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.430 | 528.2B | -8.74% | |
| 11 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.100 ▼2.38% | 98.4B | -8.89% | |
| 12 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.550 ▼2.61% | 63.9T | -9.27% |