← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 15 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.800 | 22.0B | +5.56% | |
| 2 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | +4.90% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.700 ▲3.08% | 81.1B | +1.52% | |
| 4 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.000 ▼1.20% | 1.2T | +1.23% | |
| 5 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.800 | 116B | 0.00% | |
| 6 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.700 | 522.1B | -0.44% | |
| 7 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 | 2.9T | -1.03% | |
| 8 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▼0.57% | 1.5T | -1.14% | |
| 9 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 287.100 | 7.6T | -2.18% | |
| 10 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 12.800 ▼0.78% | 426.7B | -3.03% | |
| 11 | BHN HABECO | HABECO | 27.600 ▼1.08% | 6.4T | -4.04% | |
| 12 | SAB SABECO | SABECO | 42.900 ▼0.35% | 55.0T | -4.67% | |
| 13 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.500 | 97.1B | -6.59% | |
| 14 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.400 ▼0.54% | 1.6T | -6.59% | |
| 15 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.000 | 73.4B | -16.67% |