← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 242 công ty · Mid Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.900 ▲5.37% | 6.1T | +50.13% | |
| 2 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 17.600 ▼1.68% | 1.2T | +35.38% | |
| 3 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 83.100 ▼0.95% | 4.2T | +31.90% | |
| 4 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.000 ▲9.59% | 1.0T | +26.98% | |
| 5 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.000 ▲2.04% | 2.3T | +23.46% | |
| 6 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 76.000 ▲0.66% | 1.9T | +18.38% | |
| 7 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 20.900 ▼4.57% | 2.2T | +13.59% | |
| 8 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 43.500 ▼4.92% | 3.2T | +12.99% | |
| 9 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.760 ▼0.59% | 1.6T | +10.82% | |
| 10 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 52.200 ▼1.32% | 9.7T | +9.89% | |
| 11 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.700 ▼1.87% | 1.1T | +9.79% | |
| 12 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.650 ▼0.56% | 1.5T | +8.62% | |
| 13 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 21.100 ▲1.93% | 1.1T | +8.21% | |
| 14 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 44.210 ▼1.31% | 9.8T | +8.09% | |
| 15 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.100 ▼3.20% | 3.3T | +8.04% | |
| 16 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 22.100 ▲4.74% | 6.4T | +7.80% | |
| 17 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.750 ▼0.34% | 3.3T | +6.88% | |
| 18 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 38.635 ▼0.63% | 3.7T | +6.58% | |
| 19 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.4T | +6.55% | |
| 20 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 21.300 ▼0.93% | 1.1T | +6.50% | |
| 21 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.500 | 2.3T | +6.06% | |
| 22 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.000 ▲5.26% | 2.0T | +5.88% | |
| 23 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.950 ▲0.89% | 1.5T | +5.72% | |
| 24 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 19.500 ▲8.33% | 3.9T | +5.41% | |
| 25 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.890 | 1.1T | +5.21% | |
| 26 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.400 ▲1.55% | 1.5T | +5.19% | |
| 27 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.700 ▼3.82% | 1.6T | +4.93% | |
| 28 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.500 ▲0.19% | 9.0T | +4.79% | |
| 29 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.800 | 3.2T | +4.07% | |
| 30 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.900 ▼0.77% | 4.7T | +4.03% | |
| 31 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 14.400 ▼0.69% | 1.2T | +3.60% | |
| 32 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.800 ▲2.30% | 1.8T | +3.49% | |
| 33 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 133.000 ▲1.29% | 3.2T | +3.42% | |
| 34 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 50.400 ▼0.20% | 2.9T | +3.28% | |
| 35 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.600 ▼0.39% | 3.4T | +3.21% | |
| 36 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.000 ▲3.90% | 5.0T | +3.09% | |
| 37 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 41.400 ▲0.24% | 1.2T | +2.99% | |
| 38 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 121.500 ▼0.16% | 1.1T | +2.97% | |
| 39 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.700 | 1.0T | +2.84% | |
| 40 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.700 ▲1.38% | 1.5T | +2.80% | |
| 41 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 14.050 ▼0.71% | 2.1T | +2.53% | |
| 42 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.650 ▲0.19% | 1.3T | +2.50% | |
| 43 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.750 ▲2.47% | 8.5T | +2.47% | |
| 44 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 36.000 | 1.4T | +2.21% | |
| 45 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 52.900 ▲0.57% | 5.1T | +2.12% | |
| 46 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.000 ▲4.90% | 1.3T | +2.04% | |
| 47 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.600 | 1.3T | +2.00% | |
| 48 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.250 ▲0.62% | 3.4T | +1.88% | |
| 49 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.500 ▼1.05% | 3.0T | +1.76% | |
| 50 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.100 ▼9.74% | 1.7T | +1.69% | |
| 51 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.900 ▲0.53% | 2.3T | +1.61% | |
| 52 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.400 ▼0.32% | 4.7T | +1.60% | |
| 53 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.790 ▲1.03% | 1.1T | +1.45% | |
| 54 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 32.450 ▲2.69% | 2.1T | +1.41% | |
| 55 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.450 | 4.2T | +1.34% | |
| 56 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.000 ▼1.20% | 1.2T | +1.23% | |
| 57 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.100 ▲0.83% | 2.3T | +1.16% | |
| 58 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▲1.58% | 2.0T | +1.05% | |
| 59 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.800 | 6.7T | +1.03% | |
| 60 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.800 ▼0.40% | 1.6T | +1.02% | |
| 61 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 ▼0.99% | 1.1T | +1.02% | |
| 62 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.160 ▼1.38% | 2.8T | +0.99% | |
| 63 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 33.550 ▲2.60% | 4.5T | +0.85% | |
| 64 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.84% | 2.3T | +0.84% | |
| 65 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 52.400 ▼0.38% | 9.1T | +0.38% | |
| 66 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.300 ▲2.37% | 4.1T | +0.02% | |
| 67 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 ▲0.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 68 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 31.600 ▼2.77% | 1.3T | 0.00% | |
| 69 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.100 | 3.6T | 0.00% | |
| 70 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.700 ▲7.00% | 1.9T | 0.00% | |
| 71 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.600 | 1.3T | 0.00% | |
| 72 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 ▲1.56% | 1.1T | 0.00% | |
| 73 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 78.000 ▼3.11% | 1.3T | -0.13% | |
| 74 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.500 ▲0.38% | 2.9T | -0.19% | |
| 75 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.54% | 3.0T | -0.25% | |
| 76 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.050 ▼0.32% | 3.1T | -0.32% | |
| 77 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 43.850 ▼0.11% | 4.2T | -0.34% | |
| 78 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | -0.39% | |
| 79 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.050 ▼0.21% | 1.1T | -0.41% | |
| 80 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.700 | 5.5T | -0.46% | |
| 81 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | -0.49% | |
| 82 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.83% | 1.3T | -0.49% | |
| 83 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.700 ▼0.33% | 2.0T | -0.49% | |
| 84 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 2.2T | -0.72% | |
| 85 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.900 ▼0.50% | 1.3T | -0.75% | |
| 86 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.100 | 9.7T | -0.84% | |
| 87 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 ▲0.30% | 1.2T | -0.90% | |
| 88 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.800 ▼0.24% | 2.2T | -0.95% | |
| 89 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.600 ▼0.34% | 2.2T | -1.00% | |
| 90 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 | 2.9T | -1.03% | |
| 91 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▼0.57% | 1.5T | -1.14% | |
| 92 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 | 2.5T | -1.19% | |
| 93 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.400 | 3.2T | -1.27% | |
| 94 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.900 | 1.0T | -1.30% | |
| 95 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 29.300 ▼2.33% | 3.5T | -1.35% | |
| 96 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -1.41% | |
| 97 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.600 ▲0.49% | 1.1T | -1.44% | |
| 98 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 125.000 | 3.9T | -1.50% | |
| 99 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 9.000 ▼0.33% | 7.3T | -1.53% | |
| 100 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.400 ▲0.23% | 1.5T | -1.55% | |
| 101 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 23.600 | 1.8T | -1.67% | |
| 102 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | -1.69% | |
| 103 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.300 ▲0.27% | 1.5T | -1.70% | |
| 104 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.000 ▲0.25% | 1.2T | -1.72% | |
| 105 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.200 ▲1.82% | 5.6T | -1.75% | |
| 106 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.400 ▲0.61% | 2.1T | -1.80% | |
| 107 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 29.800 ▲0.17% | 3.4T | -1.81% | |
| 108 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.400 ▼0.23% | 5.0T | -1.83% | |
| 109 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 | 7.3T | -1.83% | |
| 110 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 48.200 ▲0.84% | 8.2T | -1.83% | |
| 111 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 83.700 ▼1.41% | 4.7T | -1.89% | |
| 112 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 40.800 ▲0.74% | 9.0T | -1.92% | |
| 113 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 33.000 | 2.2T | -1.93% | |
| 114 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.000 ▼2.60% | 1.9T | -1.96% | |
| 115 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 287.100 | 7.6T | -2.18% | |
| 116 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.700 ▲3.73% | 1.0T | -2.34% | |
| 117 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.000 ▲1.27% | 1.2T | -2.44% | |
| 118 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.600 ▼0.85% | 2.5T | -2.52% | |
| 119 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | -2.70% | |
| 120 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.319 ▲1.70% | 1.3T | -2.76% | |
| 121 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.650 ▲0.82% | 2.8T | -2.92% | |
| 122 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.600 | 4.2T | -2.97% | |
| 123 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.750 ▲0.19% | 1.7T | -3.01% | |
| 124 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.800 ▼1.16% | 1.5T | -3.03% | |
| 125 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 31.500 ▼0.32% | 9.6T | -3.08% | |
| 126 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.100 ▲2.25% | 6.2T | -3.19% | |
| 127 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.670 ▼0.85% | 2.1T | -3.31% | |
| 128 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 21.800 ▲0.23% | 9.3T | -3.33% | |
| 129 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.850 | 4.5T | -3.38% | |
| 130 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.000 | 1.5T | -3.42% | |
| 131 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.400 ▼0.65% | 4.9T | -3.49% | |
| 132 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.000 | 4.4T | -3.51% | |
| 133 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.200 ▼2.50% | 1.5T | -3.56% | |
| 134 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 18.500 ▲2.78% | 3.9T | -3.65% | |
| 135 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.000 ▲0.97% | 1.7T | -3.70% | |
| 136 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 9.870 ▼0.20% | 1.5T | -3.71% | |
| 137 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -3.88% | |
| 138 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 42.250 ▼0.59% | 1.8T | -3.98% | |
| 139 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 ▼0.38% | 8.2T | -4.01% | |
| 140 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.880 | 1.1T | -4.02% | |
| 141 | BHN HABECO | HABECO | 27.600 ▼1.08% | 6.4T | -4.04% | |
| 142 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 6.300 ▼0.32% | 2.9T | -4.26% | |
| 143 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 9.000 ▲5.14% | 1.3T | -4.36% | |
| 144 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.700 ▲2.01% | 1.3T | -4.51% | |
| 145 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | -4.55% | |
| 146 | ELC ELCOM | ELCOM | 13.100 ▼0.76% | 1.4T | -4.65% | |
| 147 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 45.600 ▼1.30% | 4.3T | -4.80% | |
| 148 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.800 | 5.5T | -4.83% | |
| 149 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.800 | 1.9T | -4.85% | |
| 150 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 58.600 ▼1.84% | 6.2T | -4.87% | |
| 151 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 11.700 ▼2.09% | 6.8T | -4.88% | |
| 152 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.019 | 8.7T | -4.88% | |
| 153 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 73.500 ▼0.68% | 1.7T | -5.16% | |
| 154 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.600 | 8.2T | -5.17% | |
| 155 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.400 ▼0.36% | 3.2T | -5.19% | |
| 156 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.700 ▼1.55% | 2.7T | -5.22% | |
| 157 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 99.500 ▲1.53% | 9.1T | -5.24% | |
| 158 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.997 ▲1.09% | 4.5T | -5.29% | |
| 159 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.300 ▼0.19% | 7.5T | -5.40% | |
| 160 | CLC Thuốc lá Cát Lợi | Thuốc lá Cát Lợi | 54.000 ▼0.18% | 1.4T | -5.43% | |
| 161 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.500 | 1.6T | -5.52% | |
| 162 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 20.356 ▼0.23% | 4.1T | -5.76% | |
| 163 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 21.150 ▼6.00% | 2.1T | -5.79% | |
| 164 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.900 ▼0.42% | 4.3T | -5.93% | |
| 165 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.000 ▼0.99% | 6.2T | -6.10% | |
| 166 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.100 | 6.8T | -6.15% | |
| 167 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.428 ▲1.64% | 1.7T | -6.33% | |
| 168 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.600 ▲0.87% | 8.8T | -6.45% | |
| 169 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.400 ▲1.79% | 1.1T | -6.45% | |
| 170 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.400 ▲0.44% | 1.4T | -6.56% | |
| 171 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.650 ▼0.47% | 1.7T | -6.58% | |
| 172 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.400 ▼0.54% | 1.6T | -6.59% | |
| 173 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.950 ▼0.83% | 1.4T | -6.64% | |
| 174 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.600 | 1.1T | -6.67% | |
| 175 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | -6.72% | |
| 176 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.200 ▲0.83% | 2.5T | -6.87% | |
| 177 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.600 ▼1.59% | 1.5T | -7.00% | |
| 178 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 28.950 ▲1.40% | 2.3T | -7.34% | |
| 179 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 22.800 ▲0.44% | 8.2T | -7.69% | |
| 180 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.520 | 1.2T | -7.76% | |
| 181 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.500 ▲7.95% | 2.9T | -7.77% | |
| 182 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 15.350 ▼0.32% | 5.7T | -8.08% | |
| 183 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.200 ▼1.63% | 5.6T | -8.12% | |
| 184 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.200 ▼1.61% | 1.3T | -8.20% | |
| 185 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.710 ▲0.30% | 4.2T | -8.21% | |
| 186 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 84.100 ▼2.66% | 1.8T | -8.29% | |
| 187 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 17.300 ▲0.58% | 3.1T | -8.35% | |
| 188 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.760 ▼1.01% | 2.7T | -8.36% | |
| 189 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 32.000 | 1.6T | -8.57% | |
| 190 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.150 ▼2.95% | 4.9T | -8.68% | |
| 191 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 20.000 ▼0.25% | 2.2T | -8.68% | |
| 192 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 15.500 ▼0.64% | 1.7T | -8.82% | |
| 193 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.510 | 1.3T | -9.21% | |
| 194 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 105.000 | 1.3T | -9.25% | |
| 195 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 15.550 ▼0.64% | 4.1T | -9.33% | |
| 196 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.060 ▼0.11% | 5.0T | -9.40% | |
| 197 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.000 ▼1.14% | 8.8T | -9.41% | |
| 198 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 59.400 ▼6.46% | 2.7T | -9.45% | |
| 199 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.000 ▼3.45% | 4.9T | -9.68% | |
| 200 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.200 ▼1.08% | 1.0T | -9.80% | |
| 201 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.570 ▲0.42% | 7.6T | -9.83% | |
| 202 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 61.100 ▼1.45% | 1.1T | -10.15% | |
| 203 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.300 ▼1.29% | 5.9T | -10.26% | |
| 204 | CTF City Auto | City Auto | 18.200 ▼0.82% | 1.7T | -10.34% | |
| 205 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 10.650 ▲0.95% | 2.1T | -10.50% | |
| 206 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 | 1.4T | -11.02% | |
| 207 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.550 | 6.8T | -11.34% | |
| 208 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.000 ▼1.07% | 1.6T | -11.48% | |
| 209 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.200 ▼2.96% | 1.9T | -11.49% | |
| 210 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 21.200 ▼3.64% | 4.9T | -11.67% | |
| 211 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 25.750 ▼0.58% | 6.3T | -11.97% | |
| 212 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.500 | 1.3T | -11.97% | |
| 213 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 4.970 | 2.0T | -12.04% | |
| 214 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.490 ▼0.11% | 4.2T | -12.13% | |
| 215 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 16.200 ▼0.61% | 2.4T | -12.43% | |
| 216 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 5.110 ▼1.92% | 3.0T | -12.65% | |
| 217 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.400 ▼0.24% | 4.3T | -12.82% | |
| 218 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 9.550 ▼1.95% | 2.6T | -13.18% | |
| 219 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 ▲2.04% | 2.7T | -13.54% | |
| 220 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 82.800 ▲2.22% | 3.7T | -13.57% | |
| 221 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 13.650 | 8.8T | -13.61% | |
| 222 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.910 ▼0.26% | 1.7T | -13.88% | |
| 223 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.850 | 1.2T | -13.95% | |
| 224 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.700 ▼2.08% | 1.7T | -14.55% | |
| 225 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.274 ▼2.04% | 2.6T | -14.59% | |
| 226 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.300 ▼0.11% | 4.0T | -14.68% | |
| 227 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.800 ▼1.42% | 1.2T | -14.75% | |
| 228 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.500 ▼1.26% | 2.6T | -15.12% | |
| 229 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.300 | 1.1T | -15.38% | |
| 230 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 19.150 ▼0.78% | 6.6T | -15.45% | |
| 231 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 46.819 ▼5.16% | 4.2T | -15.94% | |
| 232 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 10.800 ▼0.92% | 6.1T | -16.28% | |
| 233 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.150 ▼2.02% | 8.2T | -16.49% | |
| 234 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 9.000 ▼1.64% | 1.5T | -16.81% | |
| 235 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.880 ▲0.30% | 2.7T | -16.97% | |
| 236 | LLM LILAMA | LILAMA | 28.400 ▲4.03% | 2.3T | -18.39% | |
| 237 | CMM Camimex | Camimex | 14.900 ▼0.67% | 1.5T | -19.02% | |
| 238 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 51.300 ▼4.82% | 5.6T | -20.34% | |
| 239 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 54.200 ▲4.23% | 6.8T | -28.68% | |
| 240 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 26.600 ▼6.99% | 9.1T | -33.17% | |
| 241 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.900 ▲2.99% | 1.6T | -45.24% | |
| 242 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 16.950 ▼6.87% | 3.7T | -50.29% |