← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 130 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 7.900 | 158.0B | +79.55% | |
| 2 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.210 ▼6.86% | 323.1B | +24.93% | |
| 3 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 13.100 ▲9.17% | 157.2B | +19.09% | |
| 4 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.800 | 215.3B | +16.42% | |
| 5 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 45.000 ▲4.65% | 20.2T | +12.78% | |
| 6 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 77.7B | +12.12% | |
| 7 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 11.000 | 313.5B | +11.62% | |
| 8 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 331.8B | +10.53% | |
| 9 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 21.100 ▲1.93% | 1.1T | +8.21% | |
| 10 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | +7.14% | |
| 11 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.4T | +6.55% | |
| 12 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.700 | 132.9B | +5.94% | |
| 13 | DHA Hóa An | Hóa An | 53.300 ▼0.19% | 784.6B | +5.54% | |
| 14 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.400 ▲1.55% | 1.5T | +5.19% | |
| 15 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.400 | 197.2B | +5.13% | |
| 16 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.420 ▲4.63% | 174.5B | +5.04% | |
| 17 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.500 ▲0.19% | 9.0T | +4.79% | |
| 18 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8.200 ▼2.15% | 369B | +3.80% | |
| 19 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲1.49% | 65.4B | +3.03% | |
| 20 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.750 ▲2.47% | 8.5T | +2.47% | |
| 21 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▲2.17% | 19.3B | +2.17% | |
| 22 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 | 250B | +2.04% | |
| 23 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.700 ▼0.96% | 157.3B | +1.97% | |
| 24 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.100 ▼9.74% | 1.7T | +1.69% | |
| 25 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 29.500 ▲1.37% | 26.3T | +1.55% | |
| 26 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.600 ▲1.06% | 926.9B | +1.42% | |
| 27 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.900 ▲3.49% | 106.8B | +1.14% | |
| 28 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.84% | 2.3T | +0.84% | |
| 29 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.090 ▲0.14% | 361.9B | +0.57% | |
| 30 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 36.950 | 381.5B | +0.41% | |
| 31 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.250 ▼6.82% | 522.8B | 0.00% | |
| 32 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.799 | 548.3B | 0.00% | |
| 33 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.000 ▲6.80% | 275B | 0.00% | |
| 34 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 | 49.6B | 0.00% | |
| 35 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | 0.00% | |
| 36 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 | 150.4B | 0.00% | |
| 37 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 ▲6.67% | 80B | 0.00% | |
| 38 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.700 | 5.5T | -0.46% | |
| 39 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 143.100 ▲0.14% | 11.7T | -0.56% | |
| 40 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | -0.70% | |
| 41 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 | 661.0B | -0.86% | |
| 42 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 22.800 ▲0.44% | 148.6B | -0.87% | |
| 43 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | -1.11% | |
| 44 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.300 | 124.5B | -1.19% | |
| 45 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.200 ▼1.69% | 206.7B | -1.69% | |
| 46 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | -1.72% | |
| 47 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.400 ▼1.46% | 189B | -1.82% | |
| 48 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 ▲1.96% | 20.0B | -1.89% | |
| 49 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 41.300 ▼2.82% | 597.1B | -1.90% | |
| 50 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.000 ▼2.60% | 1.9T | -1.96% | |
| 51 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.500 | 152.0B | -2.06% | |
| 52 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.300 | 223.2B | -2.11% | |
| 53 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.050 ▲0.97% | 955.8B | -2.25% | |
| 54 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.700 ▲3.73% | 1.0T | -2.34% | |
| 55 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.070 ▲0.37% | 627.4B | -2.54% | |
| 56 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.800 | 176.8B | -2.86% | |
| 57 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.150 | 452.8B | -2.94% | |
| 58 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.800 ▼1.16% | 1.5T | -3.03% | |
| 59 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.000 ▲5.88% | 50.5B | -3.23% | |
| 60 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.850 | 4.5T | -3.38% | |
| 61 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.400 ▼0.65% | 4.9T | -3.49% | |
| 62 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.100 ▼0.20% | 544.2B | -3.59% | |
| 63 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 | 124.9B | -4.00% | |
| 64 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 ▲4.55% | 95.5B | -4.17% | |
| 65 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.900 | 172.5B | -4.17% | |
| 66 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.200 | 264.5B | -4.35% | |
| 67 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 28.000 ▲0.72% | 871.6B | -4.44% | |
| 68 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | -4.44% | |
| 69 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.400 | 182.7B | -4.59% | |
| 70 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 58.600 ▼1.84% | 6.2T | -4.87% | |
| 71 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.019 | 8.7T | -4.88% | |
| 72 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.950 ▼1.79% | 331.2B | -4.95% | |
| 73 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 | 690.0B | -5.08% | |
| 74 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 38.800 ▲2.51% | 850.5B | -5.13% | |
| 75 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.400 | 770.3B | -5.13% | |
| 76 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.600 | 8.2T | -5.17% | |
| 77 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.400 ▼0.36% | 3.2T | -5.19% | |
| 78 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.500 ▼1.21% | 749.7B | -5.41% | |
| 79 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.580 | 108.6B | -5.46% | |
| 80 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.600 | 461.9B | -6.12% | |
| 81 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 ▼1.61% | 119.8B | -6.15% | |
| 82 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 | 556.0B | -6.25% | |
| 83 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.500 ▼2.60% | 205.2B | -6.25% | |
| 84 | BMK Black Cat | Black Cat | 8.900 ▼11.00% | 71.4B | -6.32% | |
| 85 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 5.900 | 36.0B | -6.35% | |
| 86 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.030 | 92.2B | -6.45% | |
| 87 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.400 ▲1.79% | 1.1T | -6.45% | |
| 88 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.650 ▼0.47% | 1.7T | -6.58% | |
| 89 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.250 | 650.8B | -6.82% | |
| 90 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.250 | 299.8B | -7.09% | |
| 91 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.800 ▼0.48% | 224.6B | -7.14% | |
| 92 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.700 ▼1.68% | 409.5B | -7.14% | |
| 93 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.210 ▲0.65% | 610.0B | -8.27% | |
| 94 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.700 | 798.8B | -8.33% | |
| 95 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 4.210 ▼6.44% | 42.1B | -8.48% | |
| 96 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.200 | 132.4B | -8.77% | |
| 97 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 15.450 ▲0.65% | 973.3B | -8.85% | |
| 98 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.680 ▼1.34% | 186.5B | -8.91% | |
| 99 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.000 | 164.1B | -9.09% | |
| 100 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.000 ▲3.45% | 370.3B | -9.09% | |
| 101 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.510 | 1.3T | -9.21% | |
| 102 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | -9.37% | |
| 103 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.800 ▼3.11% | 129.4B | -9.39% | |
| 104 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.060 ▼0.11% | 5.0T | -9.40% | |
| 105 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.230 ▼0.70% | 444.1B | -9.62% | |
| 106 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.500 | 624.6B | -9.72% | |
| 107 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.200 ▼1.08% | 1.0T | -9.80% | |
| 108 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.990 | 595.6B | -9.95% | |
| 109 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 13.800 ▲1.10% | 557.9B | -10.39% | |
| 110 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.600 ▼2.86% | 622.1B | -10.53% | |
| 111 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.880 | 835.2B | -10.60% | |
| 112 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.500 ▼3.85% | 86.8B | -10.71% | |
| 113 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.100 ▲3.33% | 48.4B | -11.43% | |
| 114 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 11.500 | 92B | -11.54% | |
| 115 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 6.330 | 259.9B | -11.96% | |
| 116 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 ▲2.33% | 9.4B | -12.00% | |
| 117 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 2.900 ▼3.33% | 219.4B | -12.12% | |
| 118 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.800 ▼1.11% | 549.3B | -13.17% | |
| 119 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 ▲2.04% | 2.7T | -13.54% | |
| 120 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 13.650 | 8.8T | -13.61% | |
| 121 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -13.89% | |
| 122 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.700 ▼2.08% | 1.7T | -14.55% | |
| 123 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 ▼0.94% | 420B | -14.63% | |
| 124 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 6.820 ▲1.94% | 441.9B | -14.75% | |
| 125 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.800 ▼1.42% | 1.2T | -14.75% | |
| 126 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.300 | 1.1T | -15.38% | |
| 127 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.150 ▼2.02% | 8.2T | -16.49% | |
| 128 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.400 | 352.8B | -20.00% | |
| 129 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 2.900 ▼14.71% | 19.1B | -21.62% | |
| 130 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 16.050 ▼6.41% | 211.9B | -23.75% |