← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.800 ▲2.33% | 1.1T | +54.39% | |
| 2 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.800 ▲9.93% | 22.4T | +11.79% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.650 ▼0.75% | 229.7B | +5.56% | |
| 4 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 ▼3.77% | 81.6B | +2.26% | |
| 5 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 ▼2.83% | 261.8B | +1.98% | |
| 6 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.400 | 53.0B | 0.00% | |
| 7 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 ▲1.69% | 1.3T | -2.44% | |
| 8 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.600 | 184.2B | -3.37% | |
| 9 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | -4.35% | |
| 10 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.420 ▼4.85% | 303.1B | -5.71% | |
| 11 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 48.800 ▼0.41% | 732B | -5.79% | |
| 12 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 36.800 ▲1.38% | 40.5T | -6.60% | |
| 13 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.100 | 432.8B | -8.18% | |
| 14 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 11.450 ▲1.78% | 141.9B | -8.40% | |
| 15 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▼1.35% | 179.4B | -8.75% | |
| 16 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 ▲1.69% | 371.6B | -11.76% | |
| 17 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 ▼4.42% | 1.2T | -12.20% | |
| 18 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 9.300 ▼6.06% | 79.5B | -12.26% | |
| 19 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.492 | 277.2B | -12.88% | |
| 20 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 123.046 ▼3.11% | 1.6T | -16.86% | |
| 21 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.400 ▼14.29% | 8.1B | -16.92% | |
| 22 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 9.200 ▼14.02% | 99.4B | -20.69% | |
| 23 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.000 ▲5.26% | 235.8B | -23.08% | |
| 24 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 52.094 | 573.0B | -25.58% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.870 ▲3.31% | 165.3B | -28.08% | |
| 26 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.600 ▼4.90% | 319.3B | -32.34% |