← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.600 ▲0.39% | 229.9B | 0.00% | |
| 2 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.990 ▲2.46% | 321.4B | 0.00% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.300 ▲1.94% | 217.6B | 0.00% | |
| 4 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▲1.21% | 154.9B | 0.00% | |
| 5 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | 0.00% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.800 ▲0.58% | 777B | 0.00% | |
| 7 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 ▼1.23% | 196.6B | 0.00% | |
| 8 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.800 ▼1.45% | 421.2B | 0.00% | |
| 9 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.700 ▲9.62% | 738.8B | 0.00% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 11 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.600 | 90.6B | 0.00% | |
| 12 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.900 | 190.6B | 0.00% | |
| 13 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.000 ▼1.22% | 30.8T | 0.00% | |
| 14 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.100 ▼1.94% | 256.7B | 0.00% | |
| 15 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 148.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 16 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.000 | 471.3B | 0.00% | |
| 17 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 70.000 | 770B | 0.00% | |
| 18 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.300 | 56.9B | 0.00% | |
| 19 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.100 ▲1.01% | 471.9B | 0.00% | |
| 20 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.300 ▲0.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 21 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.400 ▲0.51% | 43.3T | 0.00% | |
| 22 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.600 ▲4.50% | 125.3B | 0.00% | |
| 23 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.500 ▲10.17% | 9.8B | 0.00% | |
| 24 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.700 ▼0.93% | 85.6B | 0.00% | |
| 25 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.300 ▲2.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 26 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.600 | 306.5B | 0.00% |