← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 102 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 500.000 ▲4.17% | 14.9T | +25.00% | |
| 2 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.800 ▲9.93% | 22.4T | +11.79% | |
| 3 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 60.900 ▼0.49% | 127.3T | +10.33% | |
| 4 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.400 | 24.3T | +8.74% | |
| 5 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 27.600 ▲0.36% | 13.8T | +6.98% | |
| 6 | GMD Gemadept | Gemadept | 77.000 ▲0.79% | 32.8T | +3.63% | |
| 7 | NVL Novaland | Novaland | 13.000 | 29.0T | +3.59% | |
| 8 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 63.900 ▼1.54% | 20.5T | +2.90% | |
| 9 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 124.400 ▲6.96% | 21.2T | +1.88% | |
| 10 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.550 | 10.1T | +0.47% | |
| 11 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.100 ▲0.20% | 14.5T | +0.30% | |
| 12 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 153.300 ▲3.51% | 12.5T | +0.26% | |
| 13 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.250 ▼0.23% | 18.2T | 0.00% | |
| 14 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.500 ▲0.38% | 70.6T | -0.25% | |
| 15 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 15.950 ▲1.27% | 49.8T | -0.31% | |
| 16 | SJS SJ Group | SJ Group | 47.150 ▼0.32% | 14.0T | -0.74% | |
| 17 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 92.600 ▼0.11% | 12.1T | -1.07% | |
| 18 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 138.941 ▼1.33% | 179.9T | -1.25% | |
| 19 | VIC VinGroup | VinGroup | 214.100 ▼2.68% | 1649.9T | -1.38% | |
| 20 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 25.066 ▼1.36% | 125.5T | -1.51% | |
| 21 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.400 ▲0.58% | 45.7T | -1.99% | |
| 22 | LPB LPBank | LPBank | 51.800 ▼1.52% | 154.7T | -2.45% | |
| 23 | STB Sacombank | Sacombank | 71.300 ▼0.42% | 134.4T | -2.60% | |
| 24 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.800 | 15.8T | -3.27% | |
| 25 | ACB ACB | ACB | 21.900 ▼2.01% | 112.5T | -3.31% | |
| 26 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.000 ▼2.99% | 13.4T | -3.70% | |
| 27 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 48.100 ▼0.21% | 11.6T | -3.80% | |
| 28 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.400 ▼1.58% | 12.2T | -3.85% | |
| 29 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.200 ▼0.42% | 17.4T | -3.87% | |
| 30 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.050 ▲0.43% | 15.0T | -4.55% | |
| 31 | HDB HDBank | HDBank | 25.200 ▼1.95% | 126.1T | -5.26% | |
| 32 | SSB SeABank | SeABank | 15.550 | 44.2T | -5.76% | |
| 33 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 59.300 ▲4.96% | 495.5T | -5.87% | |
| 34 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 60.100 ▼1.64% | 44.6T | -6.09% | |
| 35 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.064 ▲1.56% | 23.7T | -6.59% | |
| 36 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 36.800 ▲1.38% | 40.5T | -6.60% | |
| 37 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 27.800 ▼0.89% | 26.2T | -6.71% | |
| 38 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 46.500 ▲2.65% | 25.2T | -6.81% | |
| 39 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.600 ▼0.73% | 41.7T | -6.85% | |
| 40 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 31.000 ▼0.48% | 75.5T | -7.05% | |
| 41 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.150 ▼1.22% | 20.8T | -7.25% | |
| 42 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.700 ▼0.46% | 166.6T | -7.46% | |
| 43 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.000 ▼1.41% | 17.7T | -7.59% | |
| 44 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.600 ▼2.64% | 25.3T | -7.78% | |
| 45 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 67.100 ▲0.15% | 114.3T | -7.96% | |
| 46 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 112.000 ▲2.47% | 10.2T | -8.05% | |
| 47 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 41.000 ▲0.99% | 94.8T | -8.58% | |
| 48 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 30.700 ▼1.76% | 16.3T | -8.66% | |
| 49 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 66.100 ▼2.65% | 95.6T | -8.83% | |
| 50 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.150 ▼3.97% | 10.1T | -9.44% | |
| 51 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 79.600 ▲0.13% | 142.7T | -9.75% | |
| 52 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 81.100 ▲2.92% | 246.9T | -9.89% | |
| 53 | SAB SABECO | SABECO | 43.550 ▲0.35% | 55.9T | -9.93% | |
| 54 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 125.000 ▲0.64% | 74.0T | -10.27% | |
| 55 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.500 ▼1.38% | 66.9T | -10.42% | |
| 56 | VPB VPBank | VPBank | 24.800 ▼0.80% | 196.8T | -10.47% | |
| 57 | CTG VietinBank | VietinBank | 30.800 ▲1.15% | 239.2T | -10.47% | |
| 58 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 ▼0.76% | 140.4T | -10.71% | |
| 59 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.150 ▼1.93% | 27.0T | -10.96% | |
| 60 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 25.000 ▼2.72% | 27.0T | -11.03% | |
| 61 | BID BIDV | BIDV | 38.000 ▲2.01% | 276.6T | -11.73% | |
| 62 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.000 ▼2.17% | 18.0T | -11.76% | |
| 63 | GAS PV Gas | PV Gas | 68.600 ▼0.15% | 165.5T | -12.05% | |
| 64 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 25.400 | 47.6T | -12.11% | |
| 65 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 52.600 ▼2.77% | 11.8T | -12.33% | |
| 66 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.100 ▼2.01% | 17.4T | -12.34% | |
| 67 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 24.800 ▲2.06% | 56.4T | -12.37% | |
| 68 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 69.900 ▲0.14% | 102.6T | -12.62% | |
| 69 | VIB VIBBank | VIBBank | 14.500 ▼1.69% | 49.4T | -12.65% | |
| 70 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.500 ▼0.94% | 11.3T | -13.22% | |
| 71 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 23.550 ▼1.87% | 58.7T | -13.42% | |
| 72 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 50.600 ▼2.69% | 60.7T | -13.50% | |
| 73 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 37.850 ▲0.26% | 17.0T | -13.78% | |
| 74 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 32.148 ▼1.62% | 40.8T | -14.16% | |
| 75 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.300 ▼0.93% | 24.4T | -14.46% | |
| 76 | EIB Eximbank | Eximbank | 17.800 ▼0.56% | 33.2T | -15.44% | |
| 77 | TCB Techcombank | Techcombank | 28.950 ▼1.19% | 205.1T | -15.60% | |
| 78 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 73.600 ▼2.00% | 12.3T | -15.60% | |
| 79 | TPB TPBank | TPBank | 14.100 ▼2.08% | 39.1T | -15.82% | |
| 80 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 62.361 ▼0.28% | 14.6T | -15.96% | |
| 81 | SHB SHB | SHB | 11.500 ▼2.13% | 58.1T | -16.06% | |
| 82 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 63.400 ▼1.71% | 46.8T | -16.58% | |
| 83 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.500 ▼0.96% | 10.0T | -16.73% | |
| 84 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 22.200 ▲3.02% | 10.8T | -16.85% | |
| 85 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 27.500 ▼0.18% | 110T | -17.04% | |
| 86 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 39.100 ▲0.13% | 14.8T | -18.37% | |
| 87 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 25.900 ▲2.17% | 23.1T | -18.68% | |
| 88 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.300 ▼2.83% | 11.5T | -18.90% | |
| 89 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.200 ▼2.56% | 13.7T | -19.15% | |
| 90 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 17.450 ▼0.29% | 19.6T | -20.14% | |
| 91 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.400 ▼1.72% | 21.9T | -20.28% | |
| 92 | IDC IDICO | IDICO | 32.600 ▲0.31% | 12.4T | -21.63% | |
| 93 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.400 ▼1.30% | 10.4T | -21.92% | |
| 94 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.450 ▼3.38% | 11.4T | -22.64% | |
| 95 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.000 ▼0.38% | 31.9T | -23.98% | |
| 96 | MBB MBBank | MBBank | 18.742 | 151.0T | -24.30% | |
| 97 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 119.700 ▼3.23% | 46.1T | -25.47% | |
| 98 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 66.800 ▼0.15% | 24.4T | -26.51% | |
| 99 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 22.500 ▲1.81% | 20.3T | -27.65% | |
| 100 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 35.700 ▼1.65% | 36.9T | -32.39% | |
| 101 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 74.050 ▲0.14% | 304.2T | -50.20% | |
| 102 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 31.000 ▼4.62% | 10.6T | -50.56% |