← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 157 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.800 ▲2.33% | 1.1T | +54.39% | |
| 2 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 38.000 ▼0.78% | 278.4B | +26.67% | |
| 3 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 14.300 | 198.8B | +15.32% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.300 ▼0.96% | 1.2T | +14.44% | |
| 5 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 111.800 ▲9.93% | 22.4T | +11.79% | |
| 6 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 ▲1.05% | 53.5B | +10.34% | |
| 7 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.900 ▼1.35% | 195.1B | +9.50% | |
| 8 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼3.57% | 56.7B | +8.00% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲3.23% | 5.6T | +6.43% | |
| 10 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 ▼1.69% | 955.8B | +5.45% | |
| 11 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | +4.65% | |
| 12 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.249 ▲3.75% | 108.7B | +3.56% | |
| 13 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▼1.95% | 5.6T | +2.83% | |
| 14 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | +2.60% | |
| 15 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.100 ▲2.50% | 295.2B | +2.50% | |
| 16 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.400 | 148.2B | +2.50% | |
| 17 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.800 ▲6.12% | 158.0B | +2.46% | |
| 18 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 ▲1.02% | 592.4B | +2.06% | |
| 19 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.300 ▼2.83% | 261.8B | +1.98% | |
| 20 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 11.100 | 72.8B | +1.83% | |
| 21 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.300 | 258.0B | +1.67% | |
| 22 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.900 | 189B | +1.61% | |
| 23 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.800 ▲6.25% | 62.8B | +1.49% | |
| 24 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.100 ▲8.33% | 78.3B | +1.11% | |
| 25 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | +1.01% | |
| 26 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.800 ▼1.43% | 826.8B | +0.73% | |
| 27 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.100 ▲0.50% | 135.6B | +0.50% | |
| 28 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 | 756.0B | +0.28% | |
| 29 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | 0.00% | |
| 30 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.200 ▲5.88% | 306.8B | 0.00% | |
| 31 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.500 ▲5.63% | 487.5B | 0.00% | |
| 32 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 ▼3.70% | 82.8B | 0.00% | |
| 33 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 ▼1.01% | 55.0B | 0.00% | |
| 34 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 35 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.400 | 53.0B | 0.00% | |
| 36 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.500 ▲0.38% | 70.6T | -0.25% | |
| 37 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.700 | 990.9B | -0.27% | |
| 38 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 | 1.6T | -0.49% | |
| 39 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.459 | 2.9T | -0.51% | |
| 40 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.000 ▲0.56% | 457.4B | -0.55% | |
| 41 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 ▲0.38% | 208.2B | -1.12% | |
| 42 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 | 149.8B | -1.23% | |
| 43 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | -1.30% | |
| 44 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.200 | 267.1B | -1.30% | |
| 45 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.000 ▼0.41% | 659.3B | -1.31% | |
| 46 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.400 | 90.0B | -1.72% | |
| 47 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.600 | 77.3B | -1.75% | |
| 48 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.600 ▼0.64% | 63.7B | -1.89% | |
| 49 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -2.17% | |
| 50 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.600 | 656.6B | -2.36% | |
| 51 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▲2.00% | 3.3T | -2.55% | |
| 52 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | -2.78% | |
| 53 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.500 | 567.1B | -2.78% | |
| 54 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▲0.62% | 741.0B | -2.99% | |
| 55 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 | 99.4B | -3.23% | |
| 56 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 14.800 | 15.8T | -3.27% | |
| 57 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.600 | 184.2B | -3.37% | |
| 58 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.500 | 126B | -3.67% | |
| 59 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.200 | 242.4B | -3.81% | |
| 60 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | -4.23% | |
| 61 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | -4.35% | |
| 62 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.000 | 405.6B | -4.41% | |
| 63 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.800 ▼0.92% | 453.6B | -4.42% | |
| 64 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | -4.50% | |
| 65 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 | 1.3T | -4.56% | |
| 66 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.000 | 1.2T | -4.76% | |
| 67 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 47.900 ▼1.03% | 8.2T | -4.96% | |
| 68 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.100 ▼1.31% | 140.0B | -5.03% | |
| 69 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -5.08% | |
| 70 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 14.400 ▼2.04% | 132.6B | -5.26% | |
| 71 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.000 | 270.3B | -5.41% | |
| 72 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.500 ▼1.16% | 3.5T | -5.56% | |
| 73 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.600 ▲3.13% | 455.3B | -5.71% | |
| 74 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 48.800 ▼0.41% | 732B | -5.79% | |
| 75 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 ▼1.52% | 412.1B | -5.87% | |
| 76 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.100 | 48.9B | -6.16% | |
| 77 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.900 ▼4.49% | 46.2B | -6.29% | |
| 78 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.396 | 341.0B | -6.31% | |
| 79 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.200 ▼1.37% | 89.3B | -6.49% | |
| 80 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.200 ▼2.33% | 189.6B | -6.67% | |
| 81 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 ▲2.44% | 86.9B | -6.67% | |
| 82 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.700 ▼1.02% | 1.4T | -6.73% | |
| 83 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.200 | 853.5B | -6.82% | |
| 84 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.400 | 1.1T | -6.95% | |
| 85 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.300 | 170.4B | -7.14% | |
| 86 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.300 | 316.9B | -7.35% | |
| 87 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.800 ▼0.48% | 986.4B | -7.56% | |
| 88 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.100 ▼5.37% | 470.0B | -7.77% | |
| 89 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 18.800 ▼3.09% | 95.3B | -7.84% | |
| 90 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.600 ▲2.22% | 830.8B | -8.00% | |
| 91 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.100 | 432.8B | -8.18% | |
| 92 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | -8.26% | |
| 93 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 59.000 ▲0.34% | 5.3T | -8.53% | |
| 94 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.104 ▲1.01% | 3.6T | -8.57% | |
| 95 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.100 ▼4.20% | 1.8T | -8.73% | |
| 96 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▼1.35% | 179.4B | -8.75% | |
| 97 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 14.500 | 139.3B | -8.81% | |
| 98 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.800 ▼2.48% | 958.1B | -9.23% | |
| 99 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.164 ▼3.13% | 646.7B | -9.35% | |
| 100 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | -9.42% | |
| 101 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.700 | 106.4B | -9.76% | |
| 102 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.600 ▼1.21% | 5.2T | -9.94% | |
| 103 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 14.000 | 770.0B | -10.26% | |
| 104 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.900 ▼0.17% | 1.3T | -10.33% | |
| 105 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.500 ▼0.68% | 664.2B | -10.68% | |
| 106 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.900 ▼0.71% | 463.4B | -10.90% | |
| 107 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.800 ▼2.59% | 1.5T | -10.90% | |
| 108 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 12.100 ▼2.42% | 806.9B | -11.03% | |
| 109 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.000 ▲1.69% | 371.6B | -11.76% | |
| 110 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.000 ▼2.17% | 18.0T | -11.76% | |
| 111 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 9.300 ▼6.06% | 79.5B | -12.26% | |
| 112 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.100 ▼2.01% | 17.4T | -12.34% | |
| 113 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.500 | 462.5B | -12.70% | |
| 114 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.492 | 277.2B | -12.88% | |
| 115 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 38.300 ▲0.79% | 1.1T | -12.95% | |
| 116 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -13.04% | |
| 117 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.500 ▼0.94% | 11.3T | -13.22% | |
| 118 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▼2.74% | 682.2B | -13.41% | |
| 119 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.400 ▼3.03% | 1.3T | -13.51% | |
| 120 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -13.95% | |
| 121 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -13.95% | |
| 122 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.905 ▲1.71% | 2.2T | -14.19% | |
| 123 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 ▼5.26% | 66.4B | -14.29% | |
| 124 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 127.100 ▲0.08% | 1.2T | -15.27% | |
| 125 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.700 ▼2.75% | 546.2B | -15.31% | |
| 126 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 ▼1.87% | 453.6B | -15.32% | |
| 127 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▼0.96% | 423.8B | -15.57% | |
| 128 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 | 179.4B | -15.58% | |
| 129 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.900 ▼1.67% | 150.2B | -15.71% | |
| 130 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 ▼1.67% | 726.9B | -15.71% | |
| 131 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.200 ▼5.88% | 301.5B | -15.79% | |
| 132 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.300 | 249.4B | -15.87% | |
| 133 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 62.361 ▼0.28% | 14.6T | -15.96% | |
| 134 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.700 ▼1.72% | 473.1B | -16.18% | |
| 135 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.500 ▲3.98% | 253.8B | -16.37% | |
| 136 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.600 ▼0.85% | 1.3T | -16.55% | |
| 137 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 9.000 ▼1.10% | 644.9B | -16.67% | |
| 138 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 123.046 ▼3.11% | 1.6T | -16.86% | |
| 139 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.700 ▼0.56% | 1.1T | -16.90% | |
| 140 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 ▼3.92% | 20.1B | -16.95% | |
| 141 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.300 ▼2.35% | 798.1B | -17.00% | |
| 142 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 ▼4.17% | 276.5B | -17.86% | |
| 143 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.300 ▲5.80% | 68.2B | -17.98% | |
| 144 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼1.89% | 416B | -18.11% | |
| 145 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.200 ▼2.56% | 13.7T | -19.15% | |
| 146 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.400 ▼1.72% | 21.9T | -20.28% | |
| 147 | IDC IDICO | IDICO | 32.600 ▲0.31% | 12.4T | -21.63% | |
| 148 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 ▼5.56% | 44.6B | -22.73% | |
| 149 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.807 ▲1.68% | 44.4B | -22.78% | |
| 150 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.400 ▼2.56% | 6.5T | -23.49% | |
| 151 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.700 ▲1.52% | 81.1B | -23.86% | |
| 152 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 119.700 ▼3.23% | 46.1T | -25.47% | |
| 153 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 52.094 | 573.0B | -25.58% | |
| 154 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.500 ▼3.10% | 647.8B | -28.16% | |
| 155 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.600 ▼4.90% | 319.3B | -32.34% | |
| 156 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 ▲2.17% | 435.2B | -32.86% | |
| 157 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.600 ▼7.04% | 212.6B | -47.20% |