← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 186 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.800 | 342.0B | 0.00% | |
| 2 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.900 ▲1.71% | 205.3B | 0.00% | |
| 3 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 4 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.700 ▼2.31% | 57.5B | 0.00% | |
| 5 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 8.800 ▼8.33% | 35.2B | 0.00% | |
| 6 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.300 ▲0.66% | 485.0B | 0.00% | |
| 7 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.800 ▲0.51% | 4.0T | 0.00% | |
| 8 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | 0.00% | |
| 9 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 3.800 | 43.3B | 0.00% | |
| 10 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 | 203.1B | 0.00% | |
| 11 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.700 | 5.5T | 0.00% | |
| 12 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.000 | 253.7B | 0.00% | |
| 13 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.900 ▲1.13% | 753.9B | 0.00% | |
| 14 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.600 ▼0.73% | 424.3B | 0.00% | |
| 15 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | 0.00% | |
| 16 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.300 ▲0.95% | 1.3T | 0.00% | |
| 17 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.900 ▼1.10% | 210.5B | 0.00% | |
| 18 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.200 ▲0.28% | 5.8T | 0.00% | |
| 19 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.400 | 1.5T | 0.00% | |
| 20 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 10.400 | 152.4B | 0.00% | |
| 21 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲1.06% | 228B | 0.00% | |
| 22 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 | 76.8B | 0.00% | |
| 23 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.200 ▼1.20% | 787.9B | 0.00% | |
| 24 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.300 | 325.3B | 0.00% | |
| 25 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.100 | 73.2B | 0.00% | |
| 26 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 27.000 ▲0.75% | 3.7T | 0.00% | |
| 27 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.200 ▲1.41% | 306.8B | 0.00% | |
| 28 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | 0.00% | |
| 29 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | 0.00% | |
| 30 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.000 | 961.6B | 0.00% | |
| 31 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.200 | 140.0B | 0.00% | |
| 32 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.200 | 261.1B | 0.00% | |
| 33 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.000 | 134.9B | 0.00% | |
| 34 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.700 ▲8.45% | 95.5B | 0.00% | |
| 35 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.700 ▼1.50% | 2.5T | 0.00% | |
| 36 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.000 | 562.6B | 0.00% | |
| 37 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.800 ▲0.58% | 777B | 0.00% | |
| 38 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.300 ▼1.56% | 1.2T | 0.00% | |
| 39 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 ▼3.23% | 77.4B | 0.00% | |
| 40 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 ▼1.23% | 196.6B | 0.00% | |
| 41 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 160.600 ▼2.01% | 61.8T | 0.00% | |
| 42 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 44.000 ▼0.68% | 1.3T | 0.00% | |
| 43 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | 0.00% | |
| 44 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.000 ▼4.26% | 757.3B | 0.00% | |
| 45 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.400 | 141.6B | 0.00% | |
| 46 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.800 ▼1.45% | 421.2B | 0.00% | |
| 47 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▲8.70% | 52.5B | 0.00% | |
| 48 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.000 ▼0.53% | 1.5T | 0.00% | |
| 49 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 10.900 ▼6.03% | 71.5B | 0.00% | |
| 50 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.700 | 508B | 0.00% | |
| 51 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.700 ▲9.62% | 738.8B | 0.00% | |
| 52 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.800 ▲1.62% | 16.9T | 0.00% | |
| 53 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.900 | 147.4B | 0.00% | |
| 54 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 ▼3.59% | 1.4T | 0.00% | |
| 55 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.500 ▼1.32% | 487.5B | 0.00% | |
| 56 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 2.200 ▲4.76% | 57.7B | 0.00% | |
| 57 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | 0.00% | |
| 58 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.300 ▼1.74% | 474.6B | 0.00% | |
| 59 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.100 | 18.4B | 0.00% | |
| 60 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.500 ▲0.16% | 5.4T | 0.00% | |
| 61 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.800 | 916.0B | 0.00% | |
| 62 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 26.000 | 84.2B | 0.00% | |
| 63 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 60.000 | 600B | 0.00% | |
| 64 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.200 ▼0.40% | 17.4T | 0.00% | |
| 65 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.900 ▲2.10% | 19.9T | 0.00% | |
| 66 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 13.000 ▲2.36% | 1.1T | 0.00% | |
| 67 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.100 ▲5.00% | 77.4B | 0.00% | |
| 68 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 24.800 ▲2.06% | 535.7B | 0.00% | |
| 69 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 | 236.0B | 0.00% | |
| 70 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.700 | 48.4B | 0.00% | |
| 71 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 ▼2.53% | 130.9B | 0.00% | |
| 72 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.700 ▼1.02% | 580.5B | 0.00% | |
| 73 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.800 | 135B | 0.00% | |
| 74 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.400 ▲0.58% | 901.8B | 0.00% | |
| 75 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 10.500 | 75.6B | 0.00% | |
| 76 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.600 ▼0.72% | 2.9T | 0.00% | |
| 77 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.500 | 157.5B | 0.00% | |
| 78 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.900 | 83.2B | 0.00% | |
| 79 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 | 252.8B | 0.00% | |
| 80 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▲0.65% | 302.5B | 0.00% | |
| 81 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.700 ▼0.93% | 66.3B | 0.00% | |
| 82 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 12.500 | 45B | 0.00% | |
| 83 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | 0.00% | |
| 84 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.600 ▲1.96% | 520.1B | 0.00% | |
| 85 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.100 ▲0.96% | 1.7T | 0.00% | |
| 86 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | 0.00% | |
| 87 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.700 | 61.9B | 0.00% | |
| 88 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.000 | 178.2B | 0.00% | |
| 89 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.600 | 91.6B | 0.00% | |
| 90 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.600 | 186B | 0.00% | |
| 91 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼2.69% | 459.9B | 0.00% | |
| 92 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.300 ▼1.38% | 27.5T | 0.00% | |
| 93 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.400 | 1.5T | 0.00% | |
| 94 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.400 ▲0.20% | 8.6T | 0.00% | |
| 95 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.200 | 136.7B | 0.00% | |
| 96 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | 0.00% | |
| 97 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 ▼2.17% | 93.1B | 0.00% | |
| 98 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 7.000 ▲6.06% | 648.2B | 0.00% | |
| 99 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.800 ▲1.21% | 1.5T | 0.00% | |
| 100 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.800 ▲2.86% | 773.9B | 0.00% | |
| 101 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 102 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.400 ▲1.37% | 285.8B | 0.00% | |
| 103 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.000 ▲1.12% | 1.0T | 0.00% | |
| 104 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.600 | 90.6B | 0.00% | |
| 105 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | 0.00% | |
| 106 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.900 | 190.6B | 0.00% | |
| 107 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.900 ▲1.72% | 24.2B | 0.00% | |
| 108 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.400 ▲1.49% | 20.4T | 0.00% | |
| 109 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▼6.67% | 336.6B | 0.00% | |
| 110 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 ▲2.70% | 358.0B | 0.00% | |
| 111 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.700 ▲1.30% | 672.5B | 0.00% | |
| 112 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | 0.00% | |
| 113 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.900 | 49.3B | 0.00% | |
| 114 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 13.900 ▼0.71% | 1.6T | 0.00% | |
| 115 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.100 ▼0.35% | 303.5B | 0.00% | |
| 116 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.700 ▼0.60% | 763.9B | 0.00% | |
| 117 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 20.400 ▲0.49% | 103.4B | 0.00% | |
| 118 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.000 ▼1.22% | 30.8T | 0.00% | |
| 119 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.700 ▲0.51% | 70.8T | 0.00% | |
| 120 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.000 | 527.5B | 0.00% | |
| 121 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.400 ▼0.80% | 172.4B | 0.00% | |
| 122 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.300 | 154.2B | 0.00% | |
| 123 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 ▲1.49% | 713.5B | 0.00% | |
| 124 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.900 ▲0.48% | 645.0B | 0.00% | |
| 125 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.700 ▲0.64% | 3.4T | 0.00% | |
| 126 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 127 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22.500 ▲0.45% | 1.1T | 0.00% | |
| 128 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▲2.79% | 993.6B | 0.00% | |
| 129 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 746.0B | 0.00% | |
| 130 | IDC IDICO | IDICO | 41.600 ▲0.24% | 15.8T | 0.00% | |
| 131 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.400 ▼0.65% | 270.6B | 0.00% | |
| 132 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.300 | 16.3T | 0.00% | |
| 133 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼2.44% | 288.0B | 0.00% | |
| 134 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 25.300 ▲1.20% | 695.0B | 0.00% | |
| 135 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 ▼2.97% | 55.0B | 0.00% | |
| 136 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | 0.00% | |
| 137 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 15.600 ▲0.65% | 858.0B | 0.00% | |
| 138 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.100 ▼1.94% | 256.7B | 0.00% | |
| 139 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 15.900 ▲5.30% | 530.0B | 0.00% | |
| 140 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.700 ▲10.00% | 212.5B | 0.00% | |
| 141 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 75.200 ▼6.23% | 1.2T | 0.00% | |
| 142 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 148.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 143 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 144 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.000 | 144.6B | 0.00% | |
| 145 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.300 | 313.1B | 0.00% | |
| 146 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.500 ▼1.79% | 906.4B | 0.00% | |
| 147 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 ▲2.24% | 820.8B | 0.00% | |
| 148 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.100 | 7.6T | 0.00% | |
| 149 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 ▲2.58% | 152.7B | 0.00% | |
| 150 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 12.500 ▲9.65% | 402.7B | 0.00% | |
| 151 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.900 | 52.3B | 0.00% | |
| 152 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.300 | 296.5B | 0.00% | |
| 153 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 13.600 ▲4.62% | 906.9B | 0.00% | |
| 154 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 63.600 ▲0.16% | 1.4T | 0.00% | |
| 155 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.700 ▼1.14% | 60.0B | 0.00% | |
| 156 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.500 ▲0.96% | 99.7B | 0.00% | |
| 157 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 | 903.0B | 0.00% | |
| 158 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 49.500 | 496.7B | 0.00% | |
| 159 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 64.500 ▼0.77% | 5.8T | 0.00% | |
| 160 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 12.600 | 103.6B | 0.00% | |
| 161 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.800 ▼2.22% | 106.5B | 0.00% | |
| 162 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 12.200 ▼1.61% | 502.0B | 0.00% | |
| 163 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.400 | 67.1B | 0.00% | |
| 164 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.000 | 471.3B | 0.00% | |
| 165 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | 0.00% | |
| 166 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.000 ▼1.41% | 178.2B | 0.00% | |
| 167 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.000 ▼4.11% | 252B | 0.00% | |
| 168 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 70.000 | 770B | 0.00% | |
| 169 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.500 ▲1.16% | 364B | 0.00% | |
| 170 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 14.900 ▲1.36% | 8.5T | 0.00% | |
| 171 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.500 ▲1.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 172 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 27.600 ▲2.22% | 2.7T | 0.00% | |
| 173 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 48.700 ▲1.04% | 743.6B | 0.00% | |
| 174 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 23.100 | 115.5B | 0.00% | |
| 175 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.700 ▲0.74% | 335.0B | 0.00% | |
| 176 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.700 ▼3.39% | 78.7B | 0.00% | |
| 177 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.700 ▲2.75% | 1.2T | 0.00% | |
| 178 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 12.100 ▲4.31% | 13.0T | 0.00% | |
| 179 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | 0.00% | |
| 180 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.000 ▼1.41% | 482.9B | 0.00% | |
| 181 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.300 | 56.9B | 0.00% | |
| 182 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.800 | 564.4B | 0.00% | |
| 183 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 17.400 | 69.2B | 0.00% | |
| 184 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.400 ▼6.67% | 183.5B | 0.00% | |
| 185 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.300 ▲1.61% | 529.7B | 0.00% | |
| 186 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.100 ▲1.01% | 471.9B | 0.00% |