← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 48 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.750 ▲1.39% | 214.0B | 0.00% | |
| 2 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.800 | 2.0T | 0.00% | |
| 3 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 80.800 ▲0.75% | 2.4T | 0.00% | |
| 4 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.280 | 448.8B | 0.00% | |
| 5 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 9.780 ▲2.73% | 164.5B | 0.00% | |
| 6 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 32.250 | 620.8B | 0.00% | |
| 7 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.900 | 522.1B | 0.00% | |
| 8 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.130 ▲0.24% | 371.7B | 0.00% | |
| 9 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 63.500 ▲0.79% | 8.6T | 0.00% | |
| 10 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.400 ▲0.48% | 1.2T | 0.00% | |
| 11 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 38.500 ▲0.39% | 1.2T | 0.00% | |
| 12 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.540 ▲0.18% | 408.1B | 0.00% | |
| 13 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.800 ▼1.16% | 251.3B | 0.00% | |
| 14 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.150 ▲1.07% | 132.6T | 0.00% | |
| 15 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 18.500 | 150.8B | 0.00% | |
| 16 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.100 ▲0.43% | 15.7T | 0.00% | |
| 17 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.950 ▲0.39% | 3.4T | 0.00% | |
| 18 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 47.900 ▲0.21% | 18.2T | 0.00% | |
| 19 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 35.550 ▲0.99% | 18.8T | 0.00% | |
| 20 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.450 ▲0.86% | 2.6T | 0.00% | |
| 21 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 | 151.0B | 0.00% | |
| 22 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 57.100 ▲1.78% | 3.3T | 0.00% | |
| 23 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.020 ▲0.67% | 241.6B | 0.00% | |
| 24 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.360 ▲0.68% | 2.9T | 0.00% | |
| 25 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 26 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 ▼2.53% | 130.9B | 0.00% | |
| 27 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.800 | 135B | 0.00% | |
| 28 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | 0.00% | |
| 29 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.100 ▲0.96% | 1.7T | 0.00% | |
| 30 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.600 | 186B | 0.00% | |
| 31 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼2.69% | 459.9B | 0.00% | |
| 32 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 13.900 ▼0.71% | 1.6T | 0.00% | |
| 33 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 25.300 ▲1.20% | 695.0B | 0.00% | |
| 34 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | 0.00% | |
| 35 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 5.800 | 99.1B | 0.00% | |
| 36 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.500 ▼1.13% | 340.0B | 0.00% | |
| 37 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.000 | 151.2B | 0.00% | |
| 38 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 26.500 ▼3.64% | 2.3T | 0.00% | |
| 39 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.800 | 57.4B | 0.00% | |
| 40 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 ▲1.69% | 53.4B | 0.00% | |
| 41 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.100 ▲0.47% | 1.6T | 0.00% | |
| 42 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.200 ▼0.85% | 696.0B | 0.00% | |
| 43 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.200 ▼0.75% | 966.2B | 0.00% | |
| 44 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 ▼3.57% | 2.9T | 0.00% | |
| 45 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 22.800 | 3.3T | 0.00% | |
| 46 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 17.000 ▼8.11% | 314.5B | 0.00% | |
| 47 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.100 ▲2.25% | 160.9B | 0.00% | |
| 48 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 ▼2.33% | 19.8B | 0.00% |