← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 44 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 7.090 ▲6.94% | 522.3B | +27.98% | |
| 2 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.500 ▼3.57% | 3.7T | +25.00% | |
| 3 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.770 ▲3.94% | 239.0B | +11.66% | |
| 4 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 19.000 | 159.6B | +5.56% | |
| 5 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.340 ▲2.36% | 390.6B | +5.08% | |
| 6 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 ▼2.47% | 134.3B | +2.60% | |
| 7 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.900 | 189B | +1.61% | |
| 8 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.900 ▲1.87% | 522.1B | 0.00% | |
| 9 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 | 151.0B | 0.00% | |
| 10 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.010 ▼2.90% | 240.8B | -0.33% | |
| 11 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.800 ▲0.95% | 1.6T | -0.47% | |
| 12 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 | 1.6T | -0.49% | |
| 13 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.000 ▲0.56% | 457.4B | -0.55% | |
| 14 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.300 ▲0.65% | 1.9T | -1.07% | |
| 15 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 24.000 ▼0.41% | 659.3B | -1.31% | |
| 16 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.600 ▼0.64% | 63.7B | -1.89% | |
| 17 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.900 ▼0.77% | 944.3B | -2.27% | |
| 18 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.500 | 131.3B | -2.78% | |
| 19 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.110 ▲0.28% | 2.8T | -3.40% | |
| 20 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.500 | 126B | -3.67% | |
| 21 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.990 ▲0.91% | 1.1T | -3.94% | |
| 22 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.050 ▲0.43% | 15.0T | -4.55% | |
| 23 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.700 ▼1.18% | 324.5B | -4.57% | |
| 24 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.200 ▲0.62% | 299.7B | -4.71% | |
| 25 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 ▼1.72% | 50.7B | -5.00% | |
| 26 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.300 ▲0.32% | 232.8B | -7.35% | |
| 27 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.000 ▲0.14% | 3.1T | -7.57% | |
| 28 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 30.700 ▼1.76% | 16.3T | -8.66% | |
| 29 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.108 ▲7.95% | 2.1T | -9.03% | |
| 30 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.100 | 633.0B | -9.05% | |
| 31 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 73.300 ▼1.21% | 2.2T | -9.28% | |
| 32 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.200 ▼0.24% | 2.3T | -9.59% | |
| 33 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 56.800 ▼0.70% | 7.7T | -10.55% | |
| 34 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.800 ▼2.59% | 1.5T | -10.90% | |
| 35 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 34.200 ▼4.74% | 1.0T | -11.17% | |
| 36 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.000 ▲1.27% | 141.4B | -12.09% | |
| 37 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.980 ▼1.00% | 389.8B | -13.16% | |
| 38 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.900 ▲4.26% | 83.7B | -15.52% | |
| 39 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 4.900 ▲13.95% | 48.5B | -15.52% | |
| 40 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.733 ▲0.20% | 2.7T | -16.40% | |
| 41 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.600 ▼0.85% | 1.3T | -16.55% | |
| 42 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 27.500 ▼0.18% | 110T | -17.04% | |
| 43 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 39.100 ▲0.13% | 14.8T | -18.37% | |
| 44 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.100 ▼1.09% | 2.6T | -20.61% |