← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 28.900 ▲1.05% | 54.2T | 0.00% | |
| 2 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 17.100 ▲1.18% | 41.9T | 0.00% | |
| 3 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 18.000 ▲1.69% | 27.4T | 0.00% | |
| 4 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 14.300 ▲3.62% | 3.9T | 0.00% | |
| 5 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.350 ▲0.76% | 81.2T | 0.00% | |
| 6 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.490 ▲0.13% | 817.3B | 0.00% | |
| 7 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.850 ▲0.34% | 3.3T | 0.00% | |
| 8 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 24.900 ▲2.26% | 28.6T | 0.00% | |
| 9 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.550 ▼1.40% | 1.2T | 0.00% | |
| 10 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 44.850 ▲1.01% | 103.7T | 0.00% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.200 ▲1.68% | 67.8T | 0.00% | |
| 12 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.800 ▲2.22% | 8.6T | 0.00% | |
| 13 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.870 | 861.0B | 0.00% | |
| 14 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 28.100 ▲3.31% | 30.3T | 0.00% | |
| 15 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.900 ▲1.32% | 9.3T | 0.00% | |
| 16 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.300 ▲1.53% | 10.1T | 0.00% | |
| 17 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.500 ▲0.22% | 9.6T | 0.00% | |
| 18 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 12.950 ▲0.39% | 3.6T | 0.00% | |
| 19 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 26.800 ▲2.49% | 5.7T | 0.00% | |
| 20 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 36.000 ▲0.84% | 8.8T | 0.00% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.950 ▲1.70% | 3.4T | 0.00% | |
| 22 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 5.070 ▲6.96% | 1.1T | 0.00% | |
| 23 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.800 | 342.0B | 0.00% | |
| 24 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 | 203.1B | 0.00% | |
| 25 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.400 | 1.5T | 0.00% | |
| 26 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.000 | 961.6B | 0.00% | |
| 27 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.800 ▲1.62% | 16.9T | 0.00% | |
| 28 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.700 ▼1.02% | 580.5B | 0.00% | |
| 29 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.400 ▲1.49% | 20.4T | 0.00% | |
| 30 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 ▲1.49% | 713.5B | 0.00% | |
| 31 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.500 ▼1.79% | 906.4B | 0.00% | |
| 32 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.500 ▲1.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.800 | 564.4B | 0.00% | |
| 34 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.900 ▲14.01% | 3.6T | 0.00% | |
| 35 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 121.800 ▼1.62% | 11.1T | 0.00% | |
| 36 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 ▲8.33% | 762.4B | 0.00% | |
| 37 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 80.300 ▲3.08% | 8.8T | 0.00% | |
| 38 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.000 | 268.8B | 0.00% | |
| 39 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.900 | 2.8T | 0.00% | |
| 40 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 12.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 41 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▲1.19% | 2.0T | 0.00% |