← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 42 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 ▲13.41% | 4.1T | +13.41% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.100 ▲0.71% | 1.4T | +10.16% | |
| 3 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.800 ▼1.69% | 955.8B | +5.45% | |
| 4 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.900 ▲1.02% | 592.4B | +2.06% | |
| 5 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.850 ▼2.46% | 8.6T | +0.36% | |
| 6 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.200 ▲0.45% | 9.5T | -1.33% | |
| 7 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.100 ▲4.12% | 1.2T | -4.27% | |
| 8 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▼1.50% | 2.7T | -5.76% | |
| 9 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 15.000 | 252B | -6.25% | |
| 10 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.000 | 763.9B | -6.54% | |
| 11 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.200 ▼2.33% | 189.6B | -6.67% | |
| 12 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.700 ▼1.02% | 1.4T | -6.73% | |
| 13 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 31.000 ▼0.48% | 75.5T | -7.05% | |
| 14 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 128.000 | 4.0T | -7.18% | |
| 15 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.300 | 316.9B | -7.35% | |
| 16 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.600 ▼2.64% | 25.3T | -7.78% | |
| 17 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 112.000 ▲2.47% | 10.2T | -8.05% | |
| 18 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.200 ▼1.61% | 9.3T | -8.27% | |
| 19 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 41.000 ▲0.99% | 94.8T | -8.58% | |
| 20 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.100 ▼4.20% | 1.8T | -8.73% | |
| 21 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.164 ▼3.13% | 646.7B | -9.35% | |
| 22 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.400 ▼2.55% | 3.0T | -9.76% | |
| 23 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.570 ▼1.93% | 1.0T | -9.86% | |
| 24 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.800 ▼0.83% | 7.9T | -10.59% | |
| 25 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 25.000 ▼2.72% | 27.0T | -11.03% | |
| 26 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.000 ▼2.17% | 18.0T | -11.76% | |
| 27 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 25.400 | 47.6T | -12.11% | |
| 28 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 23.550 ▼1.87% | 58.7T | -13.42% | |
| 29 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 ▼6.25% | 659.7B | -13.46% | |
| 30 | AGR Agriseco | Agriseco | 12.900 ▼2.64% | 2.9T | -13.71% | |
| 31 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.300 ▼0.93% | 24.4T | -14.46% | |
| 32 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.200 ▼2.70% | 1.7T | -15.29% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.700 ▼1.72% | 473.1B | -16.18% | |
| 34 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.800 | 3.0T | -16.60% | |
| 35 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.300 ▼2.35% | 798.1B | -17.00% | |
| 36 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 11.800 ▼3.28% | 3.2T | -17.48% | |
| 37 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.850 ▲1.16% | 4.6T | -18.47% | |
| 38 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.200 ▼2.56% | 13.7T | -19.15% | |
| 39 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 21.400 ▼2.06% | 7.4T | -20.45% | |
| 40 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 27.600 ▼1.43% | 6.8T | -23.33% | |
| 41 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.000 ▼0.38% | 31.9T | -23.98% | |
| 42 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.130 ▲0.47% | 639.0B | -25.78% |