← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 55 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 55.200 ▲0.73% | 115.4T | 0.00% | |
| 2 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 60.000 ▲0.84% | 13.5T | 0.00% | |
| 3 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.600 ▼1.85% | 332.0B | 0.00% | |
| 4 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.250 | 18.2T | 0.00% | |
| 5 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 23.200 ▲1.31% | 4.8T | 0.00% | |
| 6 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 72.500 ▲0.55% | 104.8T | 0.00% | |
| 7 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 29.400 ▲5.57% | 3.2T | 0.00% | |
| 8 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 140.700 ▲5.00% | 182.1T | 0.00% | |
| 9 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 8.270 | 744.5B | 0.00% | |
| 10 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 25.400 ▲6.95% | 386.8B | 0.00% | |
| 11 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 49.950 ▼0.10% | 14.5T | 0.00% | |
| 12 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 5.680 ▲0.18% | 1.6T | 0.00% | |
| 13 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 7.950 ▲3.65% | 306.6B | 0.00% | |
| 14 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 33.450 ▼1.04% | 9.5T | 0.00% | |
| 15 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 15.150 ▼0.98% | 19.2T | 0.00% | |
| 16 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 35.650 ▼0.28% | 2.3T | 0.00% | |
| 17 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 18.500 ▼0.27% | 7.1T | 0.00% | |
| 18 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 5.680 ▲0.35% | 578.8B | 0.00% | |
| 19 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 29.800 ▲0.51% | 9.1T | 0.00% | |
| 20 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 21.350 ▲0.47% | 5.7T | 0.00% | |
| 21 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 26.700 ▼1.11% | 640.9B | 0.00% | |
| 22 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 6.030 ▲0.50% | 2.5T | 0.00% | |
| 23 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 54.100 ▼1.64% | 637.1B | 0.00% | |
| 24 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 6.790 ▼0.15% | 71.0B | 0.00% | |
| 25 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.000 ▼4.26% | 757.3B | 0.00% | |
| 26 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.000 ▼0.53% | 1.5T | 0.00% | |
| 27 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.400 | 1.5T | 0.00% | |
| 28 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 20.400 ▲0.49% | 103.4B | 0.00% | |
| 29 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.400 ▼0.80% | 172.4B | 0.00% | |
| 30 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 75.200 ▼6.23% | 1.2T | 0.00% | |
| 31 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 23.100 | 115.5B | 0.00% | |
| 32 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 33 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.800 ▲0.78% | 12.9T | 0.00% | |
| 34 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.400 ▲0.81% | 2.6T | 0.00% | |
| 35 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 9.200 ▼1.08% | 209.8B | 0.00% | |
| 36 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 7.600 | 91.2B | 0.00% | |
| 37 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.100 ▲0.41% | 18.1T | 0.00% | |
| 38 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 13.500 ▼1.46% | 1.6T | 0.00% | |
| 39 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.700 ▼1.87% | 6.3T | 0.00% | |
| 40 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.000 ▲1.35% | 10.2T | 0.00% | |
| 41 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.600 ▲4.00% | 33.3B | 0.00% | |
| 42 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.600 | 381.8B | 0.00% | |
| 43 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.000 | 690B | 0.00% | |
| 44 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.200 | 8.0T | 0.00% | |
| 45 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.600 ▲1.09% | 804.4B | 0.00% | |
| 46 | DMN Domenal | Domenal | 10.000 | 125B | 0.00% | |
| 47 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 23.900 ▲3.91% | 114.7B | 0.00% | |
| 48 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.700 | 1.3T | 0.00% | |
| 49 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.000 | 127.0B | 0.00% | |
| 50 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 15.000 ▲1.35% | 208.1B | 0.00% | |
| 51 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 21.800 | 87.2B | 0.00% | |
| 52 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 ▼3.45% | 32.2B | 0.00% | |
| 53 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.800 | 149.2B | 0.00% | |
| 54 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 47.800 ▲0.84% | 1.6T | 0.00% | |
| 55 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 50.500 ▼1.75% | 8.6T | 0.00% |