← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 239 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 17.365 | 217.1B | +60.79% | |
| 2 | DMN Domenal | Domenal | 9.500 | 118.8B | +33.00% | |
| 3 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 9.700 | 19.9B | +25.97% | |
| 4 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 500.000 ▲4.17% | 14.9T | +25.00% | |
| 5 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.500 ▼3.57% | 3.7T | +25.00% | |
| 6 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.800 ▲4.39% | 771.3B | +23.32% | |
| 7 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 26.000 | 743.6B | +14.37% | |
| 8 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.500 ▲0.96% | 239.5B | +14.13% | |
| 9 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 ▲13.41% | 4.1T | +13.41% | |
| 10 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.400 | 92.5B | +10.45% | |
| 11 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.100 ▲0.71% | 1.4T | +10.16% | |
| 12 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.700 ▲0.32% | 2.9T | +10.07% | |
| 13 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.200 ▲6.49% | 116.1B | +9.33% | |
| 14 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.400 | 24.3T | +8.74% | |
| 15 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.300 | 141.7B | +7.50% | |
| 16 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.800 | 35.3B | +7.41% | |
| 17 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 59.500 ▲0.85% | 564.7B | +7.23% | |
| 18 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 27.600 ▲0.36% | 13.8T | +6.98% | |
| 19 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 29.700 ▲14.23% | 1.3T | +6.83% | |
| 20 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 20.000 | 499.1B | +5.82% | |
| 21 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 19.000 | 159.6B | +5.56% | |
| 22 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | +5.13% | |
| 23 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.000 ▼0.40% | 1.1T | +4.17% | |
| 24 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.400 ▲14.89% | 20.8B | +3.85% | |
| 25 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.500 ▲5.47% | 607.5B | +3.85% | |
| 26 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.200 ▼0.52% | 830.3B | +3.23% | |
| 27 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 60.800 ▼7.88% | 760B | +2.88% | |
| 28 | LLM LILAMA | LILAMA | 22.000 ▲14.58% | 1.8T | +2.80% | |
| 29 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.000 | 53.5B | +2.80% | |
| 30 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.000 ▲0.33% | 629.4B | +2.74% | |
| 31 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.500 | 111.4B | +2.53% | |
| 32 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 8.600 | 860B | +2.38% | |
| 33 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.200 ▼3.77% | 81.6B | +2.26% | |
| 34 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.900 ▲0.68% | 506.6B | +1.96% | |
| 35 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 25.037 | 500.7B | +1.78% | |
| 36 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.000 | 330B | +1.54% | |
| 37 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.000 | 733.5B | +1.52% | |
| 38 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 ▲0.60% | 93.5B | +0.60% | |
| 39 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 29.100 | 331.4B | +0.34% | |
| 40 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.600 ▲0.46% | 215.6B | +0.31% | |
| 41 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.900 | 3.3T | +0.29% | |
| 42 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 82.900 | 962.1B | +0.22% | |
| 43 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.000 ▲5.69% | 1.1T | 0.00% | |
| 44 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 ▲6.25% | 255B | 0.00% | |
| 45 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲0.43% | 2.0T | 0.00% | |
| 46 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▼2.37% | 1.8T | 0.00% | |
| 47 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.500 ▼0.21% | 465B | 0.00% | |
| 48 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 11.100 | 564.2B | 0.00% | |
| 49 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▲2.17% | 73.5B | 0.00% | |
| 50 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 51 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼2.74% | 139.5B | 0.00% | |
| 52 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 | 41.6B | 0.00% | |
| 53 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.100 ▲3.33% | 29.4B | 0.00% | |
| 54 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 | 32.2B | 0.00% | |
| 55 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.800 ▲0.95% | 1.6T | -0.47% | |
| 56 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 ▲0.62% | 135.4B | -0.61% | |
| 57 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.700 ▼0.72% | 630.2B | -0.72% | |
| 58 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.900 ▲2.58% | 1.6T | -0.83% | |
| 59 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.200 ▼1.92% | 208.0B | -0.97% | |
| 60 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.500 ▼1.04% | 114B | -1.04% | |
| 61 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.600 | 91.2B | -1.30% | |
| 62 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 28.700 ▼0.69% | 573.7B | -1.37% | |
| 63 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.500 | 112.6B | -1.52% | |
| 64 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.800 | 43.5B | -1.54% | |
| 65 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 ▲1.61% | 1.9T | -1.56% | |
| 66 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.200 ▼6.45% | 266.8B | -1.69% | |
| 67 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.500 | 324.9B | -1.72% | |
| 68 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.200 ▲8.33% | 311.6B | -1.89% | |
| 69 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.400 ▲0.58% | 45.7T | -1.99% | |
| 70 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 12.900 ▼0.77% | 944.3B | -2.27% | |
| 71 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -2.33% | |
| 72 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.500 ▲3.31% | 226.4B | -2.34% | |
| 73 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 ▲1.69% | 1.3T | -2.44% | |
| 74 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 ▲2.07% | 1.3T | -2.63% | |
| 75 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲0.84% | 2.2T | -2.83% | |
| 76 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.500 ▼2.38% | 650.9B | -2.84% | |
| 77 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 46.300 ▼1.07% | 1.5T | -3.14% | |
| 78 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21.200 ▲0.47% | 530B | -3.20% | |
| 79 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.000 ▼0.55% | 202.0B | -3.23% | |
| 80 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.800 | 1.8T | -3.24% | |
| 81 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 ▼0.34% | 2.2T | -3.26% | |
| 82 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 1.4T | -3.33% | |
| 83 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 ▼3.45% | 28.0B | -3.45% | |
| 84 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 ▲6.67% | 97.8B | -3.61% | |
| 85 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.000 ▼2.99% | 13.4T | -3.70% | |
| 86 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.400 ▼1.58% | 12.2T | -3.85% | |
| 87 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.500 ▲13.64% | 32.0B | -3.85% | |
| 88 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 47.200 ▼0.42% | 17.4T | -3.87% | |
| 89 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -4.00% | |
| 90 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.400 ▲0.40% | 1.9T | -4.15% | |
| 91 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.600 ▼2.13% | 110.4B | -4.17% | |
| 92 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.700 ▼2.91% | 961.1B | -4.30% | |
| 93 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 739.6B | -4.32% | |
| 94 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 30.000 ▼0.99% | 340.9B | -4.46% | |
| 95 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 16.700 ▼1.18% | 324.5B | -4.57% | |
| 96 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.000 ▲1.85% | 1.0T | -4.62% | |
| 97 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.600 ▼1.72% | 9.7T | -4.67% | |
| 98 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.200 ▲0.62% | 299.7B | -4.71% | |
| 99 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.800 ▼0.50% | 990B | -4.81% | |
| 100 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.800 | 2.5T | -4.84% | |
| 101 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | -4.95% | |
| 102 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.700 ▼1.72% | 50.7B | -5.00% | |
| 103 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 ▼5.00% | 102.7B | -5.00% | |
| 104 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.600 | 896.0B | -5.26% | |
| 105 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -5.26% | |
| 106 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.400 ▲0.35% | 170.4B | -5.33% | |
| 107 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.000 ▲1.59% | 643.1B | -5.33% | |
| 108 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.900 | 63.3B | -5.48% | |
| 109 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.100 ▲2.00% | 129.7B | -5.56% | |
| 110 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.800 | 7.5T | -5.56% | |
| 111 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 25.500 | 316.5B | -5.56% | |
| 112 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.200 ▼1.48% | 3.0T | -5.68% | |
| 113 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.400 | 807.8B | -5.71% | |
| 114 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.800 ▼2.63% | 5.9T | -5.73% | |
| 115 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▼1.50% | 2.7T | -5.76% | |
| 116 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.300 ▼0.88% | 67.8B | -5.83% | |
| 117 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.000 ▼2.44% | 121.0B | -5.88% | |
| 118 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 5.0T | -5.93% | |
| 119 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.800 | 1.1T | -6.02% | |
| 120 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 15.000 | 252B | -6.25% | |
| 121 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 31.400 ▲2.28% | 221.8B | -6.27% | |
| 122 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.300 ▲0.76% | 1.3T | -6.34% | |
| 123 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 150.300 ▲0.27% | 1.6T | -6.36% | |
| 124 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.700 ▼5.00% | 57B | -6.56% | |
| 125 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 36.800 ▲1.38% | 40.5T | -6.60% | |
| 126 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -6.67% | |
| 127 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.800 | 5.4T | -6.90% | |
| 128 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▼6.98% | 170.9B | -6.98% | |
| 129 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.000 | 123.0B | -6.98% | |
| 130 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.000 | 81.9B | -7.14% | |
| 131 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 ▼1.89% | 606.8B | -7.14% | |
| 132 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 128.000 | 4.0T | -7.18% | |
| 133 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 ▲8.70% | 245B | -7.41% | |
| 134 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.700 ▼1.58% | 4.4T | -7.43% | |
| 135 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.500 | 322.1B | -7.52% | |
| 136 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 | 245B | -7.55% | |
| 137 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 112.000 ▲2.47% | 10.2T | -8.05% | |
| 138 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.900 ▲1.28% | 350.8B | -8.14% | |
| 139 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.000 ▼1.96% | 659.1B | -8.26% | |
| 140 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 22.000 | 116.4B | -8.33% | |
| 141 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.400 ▼3.03% | 61.6B | -8.57% | |
| 142 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▼4.55% | 1.4T | -8.70% | |
| 143 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 11.500 ▼8.73% | 4.1T | -8.73% | |
| 144 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.400 ▲0.81% | 1.8T | -8.82% | |
| 145 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.500 ▲2.78% | 3.7T | -8.87% | |
| 146 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.100 ▼14.58% | 31.5B | -8.89% | |
| 147 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.100 | 298.2B | -8.97% | |
| 148 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.100 | 40.5B | -8.99% | |
| 149 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.108 ▲7.95% | 2.1T | -9.03% | |
| 150 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 21.100 | 633.0B | -9.05% | |
| 151 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▼2.44% | 1.4T | -9.09% | |
| 152 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.000 ▲7.14% | 27.0B | -9.09% | |
| 153 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.600 | 2.6T | -9.47% | |
| 154 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 45.654 ▲1.95% | 7.8T | -9.60% | |
| 155 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 12.200 ▲4.27% | 1.5T | -9.63% | |
| 156 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.500 | 1.5T | -9.72% | |
| 157 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 12.800 ▼1.54% | 869.1B | -9.86% | |
| 158 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 81.100 ▲2.92% | 246.9T | -9.89% | |
| 159 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | -10.00% | |
| 160 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.500 ▼1.46% | 187.3B | -10.00% | |
| 161 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33.200 | 498.3B | -10.03% | |
| 162 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 7.100 ▼1.39% | 49.1B | -10.13% | |
| 163 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.200 | 1.1T | -10.20% | |
| 164 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 ▼3.70% | 58.9B | -10.34% | |
| 165 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.300 | 133.6B | -10.42% | |
| 166 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.500 ▼2.30% | 136.0B | -10.53% | |
| 167 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.400 | 268.6B | -10.53% | |
| 168 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.800 ▼0.83% | 7.9T | -10.59% | |
| 169 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.700 ▼2.90% | 402B | -10.67% | |
| 170 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 ▼0.76% | 140.4T | -10.71% | |
| 171 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | -10.77% | |
| 172 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.300 ▲3.13% | 87.3B | -10.81% | |
| 173 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | -10.87% | |
| 174 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.800 | 147B | -10.91% | |
| 175 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 | 336.6B | -10.96% | |
| 176 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.000 ▼7.14% | 455B | -10.96% | |
| 177 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.000 | 736.0B | -11.11% | |
| 178 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -11.11% | |
| 179 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 22.000 ▼0.49% | 99.9B | -11.29% | |
| 180 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.700 | 194.8B | -11.42% | |
| 181 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.300 ▼0.81% | 7.9T | -11.51% | |
| 182 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 13.800 | 338.1B | -11.54% | |
| 183 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.300 ▼1.62% | 9.1T | -11.64% | |
| 184 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.438 ▲3.77% | 4.6T | -11.70% | |
| 185 | SRB SARA | SARA | 1.500 | 12.8B | -11.76% | |
| 186 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 ▼1.03% | 6.5T | -11.93% | |
| 187 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.000 ▲1.27% | 141.4B | -12.09% | |
| 188 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.300 ▼0.49% | 1.0T | -12.12% | |
| 189 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 16.600 ▼17.00% | 136.3B | -12.17% | |
| 190 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 ▼4.42% | 1.2T | -12.20% | |
| 191 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▲2.08% | 492.0B | -12.50% | |
| 192 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.898 | 43.1B | -12.82% | |
| 193 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.200 ▲0.83% | 448.1B | -12.86% | |
| 194 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.500 ▼4.09% | 76.3B | -12.86% | |
| 195 | STH STH Holdings | STH Holdings | 18.200 ▼5.21% | 354.9B | -12.92% | |
| 196 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.000 | 99B | -13.04% | |
| 197 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 ▼6.25% | 659.7B | -13.46% | |
| 198 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 50.600 ▼2.69% | 60.7T | -13.50% | |
| 199 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.900 ▼1.11% | 923.3B | -13.59% | |
| 200 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 20.600 | 98.9B | -13.81% | |
| 201 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.600 ▼2.00% | 523.1B | -14.04% | |
| 202 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.000 | 3.1T | -14.23% | |
| 203 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.200 ▲2.44% | 1.5T | -14.29% | |
| 204 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.600 | 92B | -14.81% | |
| 205 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 20.000 ▲0.50% | 720B | -14.89% | |
| 206 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 8.500 ▼5.56% | 1.9T | -15.00% | |
| 207 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.200 ▼2.70% | 1.7T | -15.29% | |
| 208 | FOC FPT Online | FPT Online | 62.164 ▼1.78% | 1.1T | -15.42% | |
| 209 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.900 ▲4.26% | 83.7B | -15.52% | |
| 210 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 4.900 ▲13.95% | 48.5B | -15.52% | |
| 211 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 73.600 ▼2.00% | 12.3T | -15.60% | |
| 212 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 ▲0.68% | 1.9T | -15.82% | |
| 213 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.600 ▼1.75% | 2.0T | -16.42% | |
| 214 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 63.400 ▼1.71% | 46.8T | -16.58% | |
| 215 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 9.900 | 72.1B | -16.81% | |
| 216 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.900 ▼1.67% | 29.4B | -16.90% | |
| 217 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.400 ▼14.29% | 8.1B | -16.92% | |
| 218 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.300 ▼1.90% | 1.8T | -16.94% | |
| 219 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 13.400 ▼4.96% | 17.8B | -17.79% | |
| 220 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | -19.05% | |
| 221 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 26.900 ▼0.37% | 667.1B | -19.80% | |
| 222 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -20.00% | |
| 223 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.300 ▼1.22% | 694.1B | -20.33% | |
| 224 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.100 ▼1.09% | 2.6T | -20.61% | |
| 225 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 9.200 ▼14.02% | 99.4B | -20.69% | |
| 226 | KHX Fahasa Khanh Hoa | Fahasa Khanh Hoa | 14.800 | 74B | -21.28% | |
| 227 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 11.000 ▼12.70% | 1.1T | -21.43% | |
| 228 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -21.43% | |
| 229 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.000 ▲5.26% | 235.8B | -23.08% | |
| 230 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.900 ▲11.76% | 6.7B | -24.00% | |
| 231 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 | 6.4B | -26.32% | |
| 232 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.100 ▲2.36% | 366.9B | -26.34% | |
| 233 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.500 | 25.6B | -26.36% | |
| 234 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 | 5.9T | -26.89% | |
| 235 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 6.000 | 24.2B | -27.71% | |
| 236 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.500 | 165B | -28.26% | |
| 237 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 3.300 | 43.9B | -35.29% | |
| 238 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 92.263 ▼0.21% | 7.6T | -37.79% | |
| 239 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 91.700 ▼0.97% | 4.1T | -47.66% |