← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 296 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.900 ▲14.01% | 3.6T | 0.00% | |
| 2 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 14.600 ▲0.69% | 378.1B | 0.00% | |
| 3 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.900 | 718.5B | 0.00% | |
| 4 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 5.800 | 99.1B | 0.00% | |
| 5 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 6 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.800 | 115.2B | 0.00% | |
| 7 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.600 ▲0.18% | 512.3B | 0.00% | |
| 8 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 13.000 | 46.8B | 0.00% | |
| 9 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.800 ▲0.78% | 12.9T | 0.00% | |
| 10 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 400.000 ▼2.44% | 11.9T | 0.00% | |
| 11 | VMK Vimarko | Vimarko | 25.000 | 197.7B | 0.00% | |
| 12 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.500 ▼1.13% | 340.0B | 0.00% | |
| 13 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 15.200 ▲1.33% | 516.8B | 0.00% | |
| 14 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.200 | 964.1B | 0.00% | |
| 15 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.500 ▼10.71% | 106.2B | 0.00% | |
| 16 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.400 ▲0.81% | 2.6T | 0.00% | |
| 17 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.600 ▲3.31% | 382.2B | 0.00% | |
| 18 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲0.20% | 2.3T | 0.00% | |
| 19 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 26.400 ▼0.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 20 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 ▼15.00% | 255B | 0.00% | |
| 21 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 148.300 ▼8.46% | 12.2T | 0.00% | |
| 22 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 44.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 23 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 90.000 ▲2.27% | 273.9T | 0.00% | |
| 24 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.600 | 5.8T | 0.00% | |
| 25 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.000 | 165B | 0.00% | |
| 26 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 27.800 ▲13.01% | 1.2T | 0.00% | |
| 27 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 29.800 ▼0.33% | 1.5T | 0.00% | |
| 28 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.100 ▼0.28% | 46.6T | 0.00% | |
| 29 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 87.200 | 14.5T | 0.00% | |
| 30 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 43.000 ▼12.24% | 9.0T | 0.00% | |
| 31 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 10.500 ▲14.13% | 278.6B | 0.00% | |
| 32 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▼0.84% | 2.0T | 0.00% | |
| 33 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | 0.00% | |
| 34 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 5.100 ▼10.53% | 67.8B | 0.00% | |
| 35 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▲3.45% | 104.1B | 0.00% | |
| 36 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.900 | 113.8B | 0.00% | |
| 37 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.900 ▲2.59% | 8.1T | 0.00% | |
| 38 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 14.000 ▲1.45% | 514.2B | 0.00% | |
| 39 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.000 ▲0.78% | 44.2B | 0.00% | |
| 40 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 14.000 | 88.2B | 0.00% | |
| 41 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.800 ▼0.87% | 608.6B | 0.00% | |
| 42 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 9.200 ▼1.08% | 209.8B | 0.00% | |
| 43 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 98.700 | 1.5T | 0.00% | |
| 44 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.400 ▲3.03% | 4.3B | 0.00% | |
| 45 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | 0.00% | |
| 46 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.500 ▼2.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 47 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 175.200 ▲1.86% | 7.9T | 0.00% | |
| 48 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.200 ▲10.77% | 1.7T | 0.00% | |
| 49 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.500 ▲2.27% | 828.0B | 0.00% | |
| 50 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.300 ▲0.50% | 4.1T | 0.00% | |
| 51 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 121.800 ▼1.62% | 11.1T | 0.00% | |
| 52 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 | 101.5B | 0.00% | |
| 53 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.400 | 324.3B | 0.00% | |
| 54 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.100 ▲0.34% | 581.7B | 0.00% | |
| 55 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 30.100 | 1.7T | 0.00% | |
| 56 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 | 216B | 0.00% | |
| 57 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.100 ▼5.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 58 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | 0.00% | |
| 59 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.100 ▼4.05% | 35.4B | 0.00% | |
| 60 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 7.600 | 91.2B | 0.00% | |
| 61 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.500 | 10.4T | 0.00% | |
| 62 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.900 | 407.6B | 0.00% | |
| 63 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.800 | 9.8T | 0.00% | |
| 64 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 14.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 65 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 23.000 ▲0.44% | 5.0T | 0.00% | |
| 66 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.600 ▼0.79% | 4.5T | 0.00% | |
| 67 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.000 | 151.2B | 0.00% | |
| 68 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | 0.00% | |
| 69 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | 0.00% | |
| 70 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.500 ▲3.26% | 152.0B | 0.00% | |
| 71 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.300 ▲4.32% | 625.5B | 0.00% | |
| 72 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 ▲8.33% | 762.4B | 0.00% | |
| 73 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 74 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▼4.19% | 1.8T | 0.00% | |
| 75 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 39.000 ▼0.26% | 5.2T | 0.00% | |
| 76 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.500 ▲0.81% | 49.4B | 0.00% | |
| 77 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 26.500 ▼3.64% | 2.3T | 0.00% | |
| 78 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.500 | 598.1B | 0.00% | |
| 79 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.800 | 57.4B | 0.00% | |
| 80 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 5.3T | 0.00% | |
| 81 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 | 317.6B | 0.00% | |
| 82 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.100 ▲0.41% | 18.1T | 0.00% | |
| 83 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.000 ▼10.20% | 237.4B | 0.00% | |
| 84 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 16.300 | 21.7B | 0.00% | |
| 85 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.400 ▲0.81% | 2.2T | 0.00% | |
| 86 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.100 ▼4.69% | 61B | 0.00% | |
| 87 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 ▲1.69% | 53.4B | 0.00% | |
| 88 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.100 | 133.6B | 0.00% | |
| 89 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.400 | 108B | 0.00% | |
| 90 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.300 ▲3.92% | 265B | 0.00% | |
| 91 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.500 ▲11.76% | 2.9T | 0.00% | |
| 92 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▲0.38% | 2.0T | 0.00% | |
| 93 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.800 ▼0.72% | 634.8B | 0.00% | |
| 94 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 6.700 | 83.7B | 0.00% | |
| 95 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.600 | 114.3B | 0.00% | |
| 96 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 97 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 39.800 ▲0.76% | 13.0T | 0.00% | |
| 98 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.900 ▼0.91% | 7.4T | 0.00% | |
| 99 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | 0.00% | |
| 100 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.800 | 945.7B | 0.00% | |
| 101 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 11.000 ▼1.79% | 73.4B | 0.00% | |
| 102 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.600 ▼10.94% | 271.4B | 0.00% | |
| 103 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.600 | 653.5B | 0.00% | |
| 104 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.500 ▼3.85% | 70.1B | 0.00% | |
| 105 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.100 ▲0.47% | 1.6T | 0.00% | |
| 106 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.500 | 465B | 0.00% | |
| 107 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.900 ▲30.00% | 25.7B | 0.00% | |
| 108 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.500 ▲2.27% | 14.0T | 0.00% | |
| 109 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 | 230B | 0.00% | |
| 110 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 10.800 | 135.0B | 0.00% | |
| 111 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 564.2B | 0.00% | |
| 112 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.100 | 551.4B | 0.00% | |
| 113 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | 0.00% | |
| 114 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 17.400 | 90.9B | 0.00% | |
| 115 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | 0.00% | |
| 116 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 255.3B | 0.00% | |
| 117 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 118 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 13.500 ▼1.46% | 1.6T | 0.00% | |
| 119 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.400 ▲2.13% | 423.4B | 0.00% | |
| 120 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 58.500 ▲1.04% | 70.2T | 0.00% | |
| 121 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲3.65% | 1.4T | 0.00% | |
| 122 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.900 | 44.5B | 0.00% | |
| 123 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 25.000 | 119.7B | 0.00% | |
| 124 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.300 ▲0.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 125 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.400 ▲0.51% | 43.3T | 0.00% | |
| 126 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.900 ▼5.03% | 155.2B | 0.00% | |
| 127 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 10.000 | 21.9B | 0.00% | |
| 128 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.700 ▼1.87% | 6.3T | 0.00% | |
| 129 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.600 ▲0.41% | 492B | 0.00% | |
| 130 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.000 ▲1.35% | 10.2T | 0.00% | |
| 131 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.600 ▲4.50% | 125.3B | 0.00% | |
| 132 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 33.500 ▲0.60% | 236.6B | 0.00% | |
| 133 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 ▼2.13% | 253.5B | 0.00% | |
| 134 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.500 ▼1.04% | 36.1B | 0.00% | |
| 135 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 136 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.100 ▲2.93% | 669.9B | 0.00% | |
| 137 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.200 ▼1.40% | 3.2T | 0.00% | |
| 138 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.700 | 92.4B | 0.00% | |
| 139 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.200 | 50.6B | 0.00% | |
| 140 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.500 ▲10.17% | 9.8B | 0.00% | |
| 141 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 87.5B | 0.00% | |
| 142 | LLM LILAMA | LILAMA | 21.400 ▲0.47% | 1.7T | 0.00% | |
| 143 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.800 ▲0.35% | 2.6T | 0.00% | |
| 144 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 5.000 ▲2.04% | 130.5B | 0.00% | |
| 145 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.500 | 8.8B | 0.00% | |
| 146 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.400 ▲7.69% | 69.3B | 0.00% | |
| 147 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 21.000 ▼15.66% | 403.2B | 0.00% | |
| 148 | KHX Fahasa Khanh Hoa | Fahasa Khanh Hoa | 18.800 ▼13.36% | 94B | 0.00% | |
| 149 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | 0.00% | |
| 150 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.700 ▼0.93% | 85.6B | 0.00% | |
| 151 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.700 | 97.9B | 0.00% | |
| 152 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.900 ▲1.10% | 553.8B | 0.00% | |
| 153 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.000 ▼4.00% | 1.1T | 0.00% | |
| 154 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 45.000 | 162.0B | 0.00% | |
| 155 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.400 | 32.8B | 0.00% | |
| 156 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼4.05% | 139.5B | 0.00% | |
| 157 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 23.500 ▼2.08% | 846B | 0.00% | |
| 158 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.000 ▼1.41% | 856.8B | 0.00% | |
| 159 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 9.000 | 36B | 0.00% | |
| 160 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.600 ▲4.00% | 33.3B | 0.00% | |
| 161 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.200 ▲0.66% | 1.3T | 0.00% | |
| 162 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.000 ▲2.56% | 30B | 0.00% | |
| 163 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | 0.00% | |
| 164 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 10.000 ▲8.70% | 150B | 0.00% | |
| 165 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 166 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.300 | 132.2B | 0.00% | |
| 167 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.600 | 135.3B | 0.00% | |
| 168 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.900 | 65.7B | 0.00% | |
| 169 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.000 ▼1.14% | 620.9B | 0.00% | |
| 170 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 29.000 ▲3.57% | 330.2B | 0.00% | |
| 171 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 18.500 ▲2.78% | 1.1T | 0.00% | |
| 172 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 ▲0.61% | 136.2B | 0.00% | |
| 173 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.600 | 381.8B | 0.00% | |
| 174 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.000 | 690B | 0.00% | |
| 175 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.100 ▼1.94% | 5.0T | 0.00% | |
| 176 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.200 | 8.0T | 0.00% | |
| 177 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.900 ▼1.24% | 348.3B | 0.00% | |
| 178 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 7.500 | 96.4B | 0.00% | |
| 179 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.800 ▲4.00% | 327.6B | 0.00% | |
| 180 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 ▲12.50% | 31.4B | 0.00% | |
| 181 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 12.000 | 72B | 0.00% | |
| 182 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.000 ▼3.23% | 180B | 0.00% | |
| 183 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 10.000 ▲6.38% | 89.6B | 0.00% | |
| 184 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.500 | 128.5B | 0.00% | |
| 185 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.500 | 88B | 0.00% | |
| 186 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | 0.00% | |
| 187 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.300 | 1.2T | 0.00% | |
| 188 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 25.500 | 48.6B | 0.00% | |
| 189 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | 0.00% | |
| 190 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 85.900 ▲4.50% | 996.9B | 0.00% | |
| 191 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.500 ▲1.33% | 871.1B | 0.00% | |
| 192 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | 0.00% | |
| 193 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | 0.00% | |
| 194 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 8.300 ▲7.79% | 33.5B | 0.00% | |
| 195 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.600 | 2.0T | 0.00% | |
| 196 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.600 ▲1.09% | 804.4B | 0.00% | |
| 197 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.300 ▲0.98% | 1.1T | 0.00% | |
| 198 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.300 | 306.6B | 0.00% | |
| 199 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 9.900 | 115.8B | 0.00% | |
| 200 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 75B | 0.00% | |
| 201 | FOC FPT Online | FPT Online | 73.500 ▲0.14% | 1.4T | 0.00% | |
| 202 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 40.000 ▼2.68% | 510.1B | 0.00% | |
| 203 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 76.000 ▲2.43% | 56.1T | 0.00% | |
| 204 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.700 ▼3.28% | 2.2T | 0.00% | |
| 205 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 80.300 ▲3.08% | 8.8T | 0.00% | |
| 206 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.700 ▲3.68% | 722.5B | 0.00% | |
| 207 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.100 ▲5.00% | 95.4B | 0.00% | |
| 208 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.500 | 38.1B | 0.00% | |
| 209 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.200 ▼0.85% | 696.0B | 0.00% | |
| 210 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.200 | 4.8T | 0.00% | |
| 211 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 77.300 | 2.5T | 0.00% | |
| 212 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | 0.00% | |
| 213 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.600 ▲1.39% | 511B | 0.00% | |
| 214 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.200 ▼0.75% | 966.2B | 0.00% | |
| 215 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 ▲0.34% | 612.6B | 0.00% | |
| 216 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 18.600 | 80.2B | 0.00% | |
| 217 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.400 | 48.5B | 0.00% | |
| 218 | DMN Domenal | Domenal | 10.000 | 125B | 0.00% | |
| 219 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 27.900 ▼0.36% | 1.0T | 0.00% | |
| 220 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 ▼3.57% | 2.9T | 0.00% | |
| 221 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 ▼2.56% | 300.2B | 0.00% | |
| 222 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 29.000 | 330.6B | 0.00% | |
| 223 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 22.800 | 3.3T | 0.00% | |
| 224 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.600 ▲5.49% | 115.2B | 0.00% | |
| 225 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 5.800 | 37.7B | 0.00% | |
| 226 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.600 ▼1.49% | 29.7B | 0.00% | |
| 227 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11.200 | 47.0B | 0.00% | |
| 228 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 ▲7.69% | 41.6B | 0.00% | |
| 229 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.600 ▲1.82% | 562.3B | 0.00% | |
| 230 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.800 | 47.6B | 0.00% | |
| 231 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.700 ▲0.33% | 2.3T | 0.00% | |
| 232 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 31.400 ▼2.18% | 356.8B | 0.00% | |
| 233 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.000 | 268.8B | 0.00% | |
| 234 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 11.900 | 86.6B | 0.00% | |
| 235 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 23.900 ▲3.91% | 114.7B | 0.00% | |
| 236 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.700 | 1.3T | 0.00% | |
| 237 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.400 ▲0.15% | 214.9B | 0.00% | |
| 238 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.900 ▲5.56% | 8.6B | 0.00% | |
| 239 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.600 ▼0.53% | 208.7B | 0.00% | |
| 240 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.600 | 9.7B | 0.00% | |
| 241 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | 0.00% | |
| 242 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.100 ▲3.33% | 29.4B | 0.00% | |
| 243 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.600 ▼2.33% | 229.4B | 0.00% | |
| 244 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.900 ▲3.91% | 740.9B | 0.00% | |
| 245 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.000 | 127.0B | 0.00% | |
| 246 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 3.4T | 0.00% | |
| 247 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 34.8B | 0.00% | |
| 248 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 13.900 | 8.9T | 0.00% | |
| 249 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 18.900 | 471.7B | 0.00% | |
| 250 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21.900 ▼0.45% | 547.5B | 0.00% | |
| 251 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.500 | 34.6B | 0.00% | |
| 252 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.200 ▼6.90% | 291.6B | 0.00% | |
| 253 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▲3.17% | 585B | 0.00% | |
| 254 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 255 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.800 ▲6.90% | 112.6B | 0.00% | |
| 256 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 17.000 ▼8.11% | 314.5B | 0.00% | |
| 257 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | 0.00% | |
| 258 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 7.900 | 54.6B | 0.00% | |
| 259 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 19.500 ▲2.63% | 732.2B | 0.00% | |
| 260 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.900 | 2.8T | 0.00% | |
| 261 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 15.000 ▲1.35% | 208.1B | 0.00% | |
| 262 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | 0.00% | |
| 263 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.300 ▲2.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 264 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.500 ▲1.35% | 118.9B | 0.00% | |
| 265 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 21.800 | 87.2B | 0.00% | |
| 266 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.000 | 480.0B | 0.00% | |
| 267 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 ▼3.45% | 32.2B | 0.00% | |
| 268 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.800 | 149.2B | 0.00% | |
| 269 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.300 ▲14.06% | 67.0B | 0.00% | |
| 270 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 22.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 271 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 27.000 | 335.1B | 0.00% | |
| 272 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.100 ▼1.09% | 351.2B | 0.00% | |
| 273 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 38.300 ▼1.79% | 949.8B | 0.00% | |
| 274 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.800 | 1.0T | 0.00% | |
| 275 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.500 ▲13.45% | 264.6B | 0.00% | |
| 276 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 7.700 ▼11.49% | 15.8B | 0.00% | |
| 277 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.100 ▲2.25% | 160.9B | 0.00% | |
| 278 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 47.800 ▲15.18% | 3.6T | 0.00% | |
| 279 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 ▼2.33% | 19.8B | 0.00% | |
| 280 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 47.800 ▲0.84% | 1.6T | 0.00% | |
| 281 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.500 ▲1.35% | 450B | 0.00% | |
| 282 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.100 ▲0.43% | 1.2T | 0.00% | |
| 283 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 8.400 ▼4.55% | 840B | 0.00% | |
| 284 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 50.500 ▼1.75% | 8.6T | 0.00% | |
| 285 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.000 ▲1.45% | 67.3B | 0.00% | |
| 286 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.600 ▲1.76% | 1.1T | 0.00% | |
| 287 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 160.500 | 1.7T | 0.00% | |
| 288 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.700 | 52.0B | 0.00% | |
| 289 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.900 ▼0.23% | 157.3T | 0.00% | |
| 290 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 35.600 | 108.6B | 0.00% | |
| 291 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 12.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 292 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▼0.52% | 1.9T | 0.00% | |
| 293 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.300 | 210.0B | 0.00% | |
| 294 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 18.400 ▼0.54% | 25.7T | 0.00% | |
| 295 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▲1.19% | 2.0T | 0.00% | |
| 296 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.600 | 306.5B | 0.00% |