← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 51 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 ▲1.05% | 53.5B | +10.34% | |
| 2 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.200 ▲6.49% | 116.1B | +9.33% | |
| 3 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.500 ▼0.40% | 3.0T | +6.19% | |
| 4 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.770 ▲6.95% | 218.2B | +4.69% | |
| 5 | GMD Gemadept | Gemadept | 77.000 ▲0.79% | 32.8T | +3.63% | |
| 6 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.900 ▲0.68% | 506.6B | +1.96% | |
| 7 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.300 | 258.0B | +1.67% | |
| 8 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.100 ▲8.33% | 78.3B | +1.11% | |
| 9 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.800 ▼1.43% | 826.8B | +0.73% | |
| 10 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.100 ▲0.53% | 270.1B | +0.53% | |
| 11 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 12 | TMS Transimex | Transimex | 36.750 | 6.3T | -0.14% | |
| 13 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.750 | 1.3T | -0.78% | |
| 14 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.900 ▲2.58% | 1.6T | -0.83% | |
| 15 | VTO VITACO | VITACO | 10.450 ▼0.95% | 834.6B | -0.95% | |
| 16 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.600 ▲0.38% | 208.2B | -1.12% | |
| 17 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 28.700 ▼0.69% | 573.7B | -1.37% | |
| 18 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.450 | 888.2B | -1.67% | |
| 19 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.600 | 77.3B | -1.75% | |
| 20 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 98.200 | 5.5T | -2.29% | |
| 21 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.000 ▼0.99% | 684.7B | -2.91% | |
| 22 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 ▼0.34% | 2.2T | -3.26% | |
| 23 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 37.400 ▼1.58% | 12.2T | -3.85% | |
| 24 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 27.000 ▼1.82% | 656.4B | -5.26% | |
| 25 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 14.400 ▼2.04% | 132.6B | -5.26% | |
| 26 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.000 ▼4.76% | 1.5T | -5.33% | |
| 27 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 ▼1.52% | 412.1B | -5.87% | |
| 28 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.000 ▼1.73% | 1.8T | -6.59% | |
| 29 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.410 ▲0.12% | 667.0B | -7.38% | |
| 30 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 8.790 ▲5.78% | 382.2B | -7.47% | |
| 31 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.600 ▲2.22% | 830.8B | -8.00% | |
| 32 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.250 ▲0.11% | 8.4T | -8.53% | |
| 33 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▼4.55% | 1.4T | -8.70% | |
| 34 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.500 ▼2.26% | 935B | -9.09% | |
| 35 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.800 | 756.3B | -9.38% | |
| 36 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.300 ▲0.83% | 8.6T | -9.41% | |
| 37 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | -9.42% | |
| 38 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 33.200 | 498.3B | -10.03% | |
| 39 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 ▼0.76% | 140.4T | -10.71% | |
| 40 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | -10.87% | |
| 41 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.800 | 147B | -10.91% | |
| 42 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 ▼0.24% | 2.2T | -11.84% | |
| 43 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.300 ▼0.49% | 1.0T | -12.12% | |
| 44 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 10.898 | 43.1B | -12.82% | |
| 45 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.850 ▼2.25% | 1.5T | -12.85% | |
| 46 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 50.600 ▼2.69% | 60.7T | -13.50% | |
| 47 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.636 ▼0.94% | 650.6B | -13.58% | |
| 48 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 48.000 ▲2.13% | 8.3T | -14.00% | |
| 49 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.900 ▼1.67% | 29.4B | -16.90% | |
| 50 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.800 ▲1.10% | 5.2T | -26.98% | |
| 51 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 92.263 ▼0.21% | 7.6T | -37.79% |