← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 60 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.550 ▲0.48% | 842.6B | 0.00% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 18.900 ▼0.53% | 7.1T | 0.00% | |
| 3 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.450 ▲1.63% | 1.7T | 0.00% | |
| 4 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 65.500 ▲3.31% | 11.3T | 0.00% | |
| 5 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.000 ▲0.53% | 268.7B | 0.00% | |
| 6 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.300 ▼0.48% | 705.3B | 0.00% | |
| 7 | TMS Transimex | Transimex | 36.800 ▼1.74% | 6.4T | 0.00% | |
| 8 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.950 ▼0.17% | 903.2B | 0.00% | |
| 9 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 ▲1.83% | 1.9T | 0.00% | |
| 10 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 28.500 | 692.9B | 0.00% | |
| 11 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 32.000 ▲2.40% | 1.3T | 0.00% | |
| 12 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.900 | 221.5B | 0.00% | |
| 13 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.200 ▲1.76% | 9.5T | 0.00% | |
| 14 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.200 ▼0.27% | 1.9T | 0.00% | |
| 15 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.080 ▲0.44% | 720.2B | 0.00% | |
| 16 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 100.500 ▲0.50% | 5.6T | 0.00% | |
| 17 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.600 | 2.5T | 0.00% | |
| 18 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.500 | 413.0B | 0.00% | |
| 19 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 | 834.7B | 0.00% | |
| 20 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.900 ▼0.36% | 182.1B | 0.00% | |
| 21 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.150 | 752.8B | 0.00% | |
| 22 | GMD Gemadept | Gemadept | 74.300 ▲0.95% | 31.7T | 0.00% | |
| 23 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.500 ▼1.34% | 9.6T | 0.00% | |
| 24 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 71.100 | 2.8T | 0.00% | |
| 25 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.250 | 1.0T | 0.00% | |
| 26 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.900 ▲1.81% | 1.5T | 0.00% | |
| 27 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.300 ▲0.66% | 485.0B | 0.00% | |
| 28 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.000 | 253.7B | 0.00% | |
| 29 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.900 ▼1.10% | 210.5B | 0.00% | |
| 30 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.200 | 140.0B | 0.00% | |
| 31 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 ▼3.23% | 77.4B | 0.00% | |
| 32 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.700 | 48.4B | 0.00% | |
| 33 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 10.500 | 75.6B | 0.00% | |
| 34 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.700 ▼0.93% | 66.3B | 0.00% | |
| 35 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.300 | 313.1B | 0.00% | |
| 36 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 ▲2.24% | 820.8B | 0.00% | |
| 37 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.900 | 52.3B | 0.00% | |
| 38 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 | 903.0B | 0.00% | |
| 39 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 27.600 ▲2.22% | 2.7T | 0.00% | |
| 40 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.700 ▲0.74% | 335.0B | 0.00% | |
| 41 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.700 ▼3.39% | 78.7B | 0.00% | |
| 42 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 15.200 ▲1.33% | 516.8B | 0.00% | |
| 43 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.500 ▼10.71% | 106.2B | 0.00% | |
| 44 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 148.300 ▼8.46% | 12.2T | 0.00% | |
| 45 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.000 | 165B | 0.00% | |
| 46 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.500 ▼2.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 47 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.100 ▲0.34% | 581.7B | 0.00% | |
| 48 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.100 ▼5.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 49 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.100 ▼4.05% | 35.4B | 0.00% | |
| 50 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 23.000 ▲0.44% | 5.0T | 0.00% | |
| 51 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.500 ▲0.81% | 49.4B | 0.00% | |
| 52 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.000 ▼10.20% | 237.4B | 0.00% | |
| 53 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.100 | 133.6B | 0.00% | |
| 54 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 39.800 ▲0.76% | 13.0T | 0.00% | |
| 55 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 58.500 ▲1.04% | 70.2T | 0.00% | |
| 56 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.900 ▲1.10% | 553.8B | 0.00% | |
| 57 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 18.600 | 80.2B | 0.00% | |
| 58 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.700 ▲0.33% | 2.3T | 0.00% | |
| 59 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.100 ▲0.43% | 1.2T | 0.00% | |
| 60 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.900 ▼0.23% | 157.3T | 0.00% |