← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 84.400 ▲2.43% | 1.8T | 0.00% | |
| 2 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.600 ▼2.52% | 427.8B | 0.00% | |
| 3 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 40.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 4 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 21.400 ▼0.47% | 256.8B | 0.00% | |
| 5 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 11.250 ▼0.88% | 4.9T | 0.00% | |
| 6 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.670 ▲2.55% | 1.0T | 0.00% | |
| 7 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 11.800 | 1.8T | 0.00% | |
| 8 | CTF City Auto | City Auto | 17.500 ▲1.45% | 1.7T | 0.00% | |
| 9 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 13.200 ▲3.13% | 1.4T | 0.00% | |
| 10 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.300 | 16.3T | 0.00% | |
| 11 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11.200 | 47.0B | 0.00% |