← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.750 ▼2.17% | 354.4B | +36.92% | |
| 2 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.249 ▲3.75% | 108.7B | +3.56% | |
| 3 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 11.000 | 809.7B | +2.33% | |
| 4 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.850 ▲1.40% | 296.2B | +1.40% | |
| 5 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 ▼3.70% | 82.8B | 0.00% | |
| 6 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.930 ▼0.76% | 138.0B | -1.01% | |
| 7 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -1.41% | |
| 8 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.500 | 324.9B | -1.72% | |
| 9 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 ▲6.67% | 97.8B | -3.61% | |
| 10 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.400 | 67.3B | -4.00% | |
| 11 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.800 ▼0.50% | 990B | -4.81% | |
| 12 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 ▲2.44% | 86.9B | -6.67% | |
| 13 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.000 | 91.1B | -6.98% | |
| 14 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.000 | 123.0B | -6.98% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.700 ▼0.46% | 166.6T | -7.46% | |
| 16 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.400 ▲0.81% | 1.8T | -8.82% | |
| 17 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.700 ▼1.83% | 6.6T | -8.94% | |
| 18 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.950 ▼1.35% | 4.9T | -9.13% | |
| 19 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.930 | 441.4B | -10.27% | |
| 20 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.000 | 736.0B | -11.11% | |
| 21 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 13.800 | 338.1B | -11.54% | |
| 22 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -13.04% | |
| 23 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.700 ▼0.56% | 1.1T | -16.90% | |
| 24 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -21.43% | |
| 25 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 | 5.9T | -26.89% |