← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 27 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.450 | 98.0B | 0.00% | |
| 2 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.930 ▲1.86% | 258.8B | 0.00% | |
| 3 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.380 ▼0.45% | 492.0B | 0.00% | |
| 4 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.750 ▼0.46% | 791.3B | 0.00% | |
| 5 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.970 ▲0.51% | 139.4B | 0.00% | |
| 6 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.200 ▼0.70% | 2.4T | 0.00% | |
| 7 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 12.050 ▲0.42% | 5.4T | 0.00% | |
| 8 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.750 ▲0.43% | 7.3T | 0.00% | |
| 9 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 23.450 ▲0.64% | 180.0T | 0.00% | |
| 10 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.700 ▼2.28% | 292.1B | 0.00% | |
| 11 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.300 ▲0.95% | 1.3T | 0.00% | |
| 12 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | 0.00% | |
| 13 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.000 | 562.6B | 0.00% | |
| 14 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 ▼2.17% | 93.1B | 0.00% | |
| 15 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | 0.00% | |
| 16 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 17 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.600 ▲3.31% | 382.2B | 0.00% | |
| 18 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.900 ▲2.59% | 8.1T | 0.00% | |
| 19 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.500 ▲2.27% | 828.0B | 0.00% | |
| 20 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 | 101.5B | 0.00% | |
| 21 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.500 ▼3.85% | 70.1B | 0.00% | |
| 22 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.400 ▲7.69% | 69.3B | 0.00% | |
| 23 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 21.000 ▼15.66% | 403.2B | 0.00% | |
| 24 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.300 | 132.2B | 0.00% | |
| 25 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.600 | 2.0T | 0.00% | |
| 26 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 29.000 | 330.6B | 0.00% | |
| 27 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.800 | 1.0T | 0.00% |