← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 856 công ty
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 10.550 ▲0.48% | 842.6B | 0.00% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 88.200 ▼1.78% | 158.2T | 0.00% | |
| 3 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.350 ▼0.12% | 10.0T | 0.00% | |
| 4 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 28.900 ▲1.05% | 54.2T | 0.00% | |
| 5 | VPB VPBank | VPBank | 27.700 ▲2.59% | 219.8T | 0.00% | |
| 6 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.050 | 277.9B | 0.00% | |
| 7 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 18.900 ▼0.53% | 7.1T | 0.00% | |
| 8 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.600 ▲0.39% | 229.9B | 0.00% | |
| 9 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 9.430 ▼0.95% | 1.8T | 0.00% | |
| 10 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.650 ▲1.20% | 136.7B | 0.00% | |
| 11 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 84.400 ▲2.43% | 1.8T | 0.00% | |
| 12 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.450 ▲1.63% | 1.7T | 0.00% | |
| 13 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 62.100 ▲0.16% | 19.9T | 0.00% | |
| 14 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.990 ▲2.46% | 321.4B | 0.00% | |
| 15 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 3.490 ▼0.85% | 332.8B | 0.00% | |
| 16 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.750 ▲1.39% | 214.0B | 0.00% | |
| 17 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 11.700 ▼2.50% | 585B | 0.00% | |
| 18 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 65.500 ▲3.31% | 11.3T | 0.00% | |
| 19 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 21.800 ▼0.91% | 2.3T | 0.00% | |
| 20 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 28.300 ▼0.70% | 64.3T | 0.00% | |
| 21 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 17.100 ▲1.18% | 41.9T | 0.00% | |
| 22 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 139.300 ▼0.14% | 82.4T | 0.00% | |
| 23 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.650 ▼6.44% | 189.9B | 0.00% | |
| 24 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.000 ▲0.53% | 268.7B | 0.00% | |
| 25 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 18.000 ▲1.69% | 27.4T | 0.00% | |
| 26 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 55.200 ▲0.73% | 115.4T | 0.00% | |
| 27 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.800 | 2.0T | 0.00% | |
| 28 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 10.300 ▼0.48% | 705.3B | 0.00% | |
| 29 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 14.300 ▲3.62% | 3.9T | 0.00% | |
| 30 | VIC VinGroup | VinGroup | 217.100 ▼1.32% | 1673.0T | 0.00% | |
| 31 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 33.350 ▲0.76% | 81.2T | 0.00% | |
| 32 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 57.000 ▼1.72% | 1.3T | 0.00% | |
| 33 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 148.700 ▼2.04% | 610.8T | 0.00% | |
| 34 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.900 ▼2.44% | 19.7T | 0.00% | |
| 35 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 60.000 ▲0.84% | 13.5T | 0.00% | |
| 36 | VIB VIBBank | VIBBank | 16.600 ▲0.61% | 56.5T | 0.00% | |
| 37 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 20.950 ▲0.72% | 13.5T | 0.00% | |
| 38 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.500 | 506.2B | 0.00% | |
| 39 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 59.500 ▼1.00% | 493.9B | 0.00% | |
| 40 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.490 ▲0.13% | 817.3B | 0.00% | |
| 41 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.000 | 336B | 0.00% | |
| 42 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.850 ▲0.34% | 3.3T | 0.00% | |
| 43 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 295.100 ▲0.14% | 7.8T | 0.00% | |
| 44 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 63.000 ▲1.29% | 526.4T | 0.00% | |
| 45 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 11.600 ▲1.75% | 9.5T | 0.00% | |
| 46 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 80.800 ▲0.75% | 2.4T | 0.00% | |
| 47 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.450 | 98.0B | 0.00% | |
| 48 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 24.900 ▲2.26% | 28.6T | 0.00% | |
| 49 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.100 ▼0.34% | 2.0T | 0.00% | |
| 50 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.280 | 448.8B | 0.00% | |
| 51 | TTE ĐT Năng lượng Trường Thịnh | ĐT Năng lượng Trường Thịnh | 33.950 | 967.2B | 0.00% | |
| 52 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.700 | 2.1T | 0.00% | |
| 53 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.100 | 826.4B | 0.00% | |
| 54 | TRA Traphaco | Traphaco | 80.100 ▲1.14% | 3.3T | 0.00% | |
| 55 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.500 ▲0.65% | 626.6B | 0.00% | |
| 56 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 14.550 ▼0.34% | 874.4B | 0.00% | |
| 57 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 9.780 ▲2.73% | 164.5B | 0.00% | |
| 58 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 32.250 | 620.8B | 0.00% | |
| 59 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.930 ▲1.86% | 258.8B | 0.00% | |
| 60 | TMS Transimex | Transimex | 36.800 ▼1.74% | 6.4T | 0.00% | |
| 61 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.650 ▲4.53% | 3.5T | 0.00% | |
| 62 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.500 ▲0.44% | 586.5B | 0.00% | |
| 63 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 18.050 | 1.2T | 0.00% | |
| 64 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 50.000 ▲1.73% | 4.8T | 0.00% | |
| 65 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 8.150 ▼0.61% | 1.4T | 0.00% | |
| 66 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.600 ▼2.52% | 427.8B | 0.00% | |
| 67 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 4.380 ▼0.45% | 492.0B | 0.00% | |
| 68 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 5.980 ▲1.36% | 722.4B | 0.00% | |
| 69 | TPB TPBank | TPBank | 16.750 ▲0.90% | 46.5T | 0.00% | |
| 70 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.520 | 662.4B | 0.00% | |
| 71 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.600 | 2.7T | 0.00% | |
| 72 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 33.950 ▲0.15% | 1.1T | 0.00% | |
| 73 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 60.000 ▲5.26% | 6.7T | 0.00% | |
| 74 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 20.100 | 2.3T | 0.00% | |
| 75 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.950 ▼0.17% | 903.2B | 0.00% | |
| 76 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 14.600 ▲0.34% | 13.3T | 0.00% | |
| 77 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 18.350 ▲0.27% | 234.7B | 0.00% | |
| 78 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.230 | 101.3B | 0.00% | |
| 79 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 47.700 ▼0.62% | 1.3T | 0.00% | |
| 80 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.550 ▼1.40% | 1.2T | 0.00% | |
| 81 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.600 ▼1.85% | 332.0B | 0.00% | |
| 82 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 44.850 ▲1.01% | 103.7T | 0.00% | |
| 83 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 9.150 ▼3.28% | 1.2T | 0.00% | |
| 84 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 26.600 ▲0.19% | 9.6T | 0.00% | |
| 85 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 3.650 | 411.2B | 0.00% | |
| 86 | TCB Techcombank | Techcombank | 34.300 ▲2.39% | 243.1T | 0.00% | |
| 87 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 33.150 ▲0.45% | 2.1T | 0.00% | |
| 88 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.370 | 57.4B | 0.00% | |
| 89 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.440 ▲1.37% | 122.6B | 0.00% | |
| 90 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 22.750 ▲1.34% | 4.1T | 0.00% | |
| 91 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.450 ▼0.48% | 180.9B | 0.00% | |
| 92 | SSB SeABank | SeABank | 16.500 ▲1.85% | 46.9T | 0.00% | |
| 93 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.770 ▼2.51% | 262.5B | 0.00% | |
| 94 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 2.960 ▼1.33% | 76.1B | 0.00% | |
| 95 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 40.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 96 | STB Sacombank | Sacombank | 73.200 ▼0.81% | 138.0T | 0.00% | |
| 97 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 10.200 ▼0.97% | 1.4T | 0.00% | |
| 98 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.200 ▲1.68% | 67.8T | 0.00% | |
| 99 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.800 ▲0.13% | 1.2T | 0.00% | |
| 100 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 50.000 ▼0.60% | 12.1T | 0.00% | |
| 101 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.750 ▼0.46% | 791.3B | 0.00% | |
| 102 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 32.900 | 3.3T | 0.00% | |
| 103 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.100 ▲0.36% | 972.9B | 0.00% | |
| 104 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 8.320 ▼0.48% | 553.3B | 0.00% | |
| 105 | SJS SJ Group | SJ Group | 47.500 ▼1.04% | 14.1T | 0.00% | |
| 106 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7.560 | 153.9B | 0.00% | |
| 107 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.970 ▲0.51% | 139.4B | 0.00% | |
| 108 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 14.300 ▼0.69% | 2.1T | 0.00% | |
| 109 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 ▲1.83% | 1.9T | 0.00% | |
| 110 | SHB SHB | SHB | 13.700 ▲1.11% | 69.2T | 0.00% | |
| 111 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 28.500 | 692.9B | 0.00% | |
| 112 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 13.750 ▲3.38% | 960.8B | 0.00% | |
| 113 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 15.900 | 179.5B | 0.00% | |
| 114 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.900 | 522.1B | 0.00% | |
| 115 | SCR TTC Land | TTC Land | 5.100 ▲0.59% | 2.2T | 0.00% | |
| 116 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.200 ▼0.70% | 2.4T | 0.00% | |
| 117 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 49.200 ▲0.72% | 4.7T | 0.00% | |
| 118 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 21.250 | 18.2T | 0.00% | |
| 119 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.400 ▲2.56% | 183.6B | 0.00% | |
| 120 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 11.850 | 592.5B | 0.00% | |
| 121 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 26.300 | 1.6T | 0.00% | |
| 122 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 5.910 ▼0.67% | 2.2T | 0.00% | |
| 123 | SAV Savimex | Savimex | 13.050 ▲0.38% | 339.7B | 0.00% | |
| 124 | SAB SABECO | SABECO | 48.350 ▼0.31% | 62.0T | 0.00% | |
| 125 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 38.650 ▼0.64% | 3.1T | 0.00% | |
| 126 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 14.600 ▼0.68% | 44.8T | 0.00% | |
| 127 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 49.900 ▲0.50% | 27.0T | 0.00% | |
| 128 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.380 ▲3.08% | 422.1B | 0.00% | |
| 129 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 62.700 ▼0.48% | 21.4T | 0.00% | |
| 130 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 9.570 ▼0.10% | 3.1T | 0.00% | |
| 131 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 84.000 ▲0.48% | 2.0T | 0.00% | |
| 132 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 32.000 ▲2.40% | 1.3T | 0.00% | |
| 133 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.900 | 221.5B | 0.00% | |
| 134 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 37.450 ▲1.35% | 47.6T | 0.00% | |
| 135 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 33.450 ▲1.98% | 18.6T | 0.00% | |
| 136 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.510 ▲6.72% | 301.6B | 0.00% | |
| 137 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 20.200 ▲1.76% | 9.5T | 0.00% | |
| 138 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 11.950 ▼0.42% | 3.3T | 0.00% | |
| 139 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.200 ▼0.28% | 102.3B | 0.00% | |
| 140 | PTL Victory Group | Victory Group | 2.200 ▼3.51% | 220B | 0.00% | |
| 141 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.130 ▲0.24% | 371.7B | 0.00% | |
| 142 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.200 ▼0.27% | 1.9T | 0.00% | |
| 143 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.000 ▲3.86% | 225.3B | 0.00% | |
| 144 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 63.500 ▲0.79% | 8.6T | 0.00% | |
| 145 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 17.600 ▲3.23% | 2.0T | 0.00% | |
| 146 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.300 ▲0.82% | 742.2B | 0.00% | |
| 147 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.600 ▼0.86% | 233.1B | 0.00% | |
| 148 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 14.800 ▲0.34% | 14.8T | 0.00% | |
| 149 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.080 ▲0.44% | 720.2B | 0.00% | |
| 150 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.000 ▲0.36% | 6.0T | 0.00% | |
| 151 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.500 ▼2.60% | 9.3T | 0.00% | |
| 152 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 11.400 ▲3.64% | 30.4T | 0.00% | |
| 153 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 23.200 ▲1.31% | 4.8T | 0.00% | |
| 154 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 100.500 ▲0.50% | 5.6T | 0.00% | |
| 155 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.800 ▲2.22% | 8.6T | 0.00% | |
| 156 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.870 | 861.0B | 0.00% | |
| 157 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 23.100 ▼2.53% | 1.5T | 0.00% | |
| 158 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 7.890 ▲0.90% | 714.0B | 0.00% | |
| 159 | NVL Novaland | Novaland | 12.550 ▲1.21% | 28.0T | 0.00% | |
| 160 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 15.200 ▼0.98% | 1.9T | 0.00% | |
| 161 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 134.700 ▲0.52% | 3.2T | 0.00% | |
| 162 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 22.550 ▼1.96% | 25.3T | 0.00% | |
| 163 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 5.090 ▼0.20% | 122.2B | 0.00% | |
| 164 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.000 ▲0.66% | 6.6T | 0.00% | |
| 165 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.800 | 982.0B | 0.00% | |
| 166 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.400 ▲0.48% | 1.2T | 0.00% | |
| 167 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 12.050 ▲0.42% | 5.4T | 0.00% | |
| 168 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 26.700 ▲2.10% | 13.0T | 0.00% | |
| 169 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.950 ▼1.24% | 286.8B | 0.00% | |
| 170 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 10.700 ▼0.93% | 693.2B | 0.00% | |
| 171 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.600 | 2.5T | 0.00% | |
| 172 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.050 ▼0.93% | 2.9T | 0.00% | |
| 173 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.400 ▼1.42% | 1.7T | 0.00% | |
| 174 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 33.750 ▼0.44% | 3.8T | 0.00% | |
| 175 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 13.100 ▼0.76% | 22.5T | 0.00% | |
| 176 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 72.500 ▲0.55% | 104.8T | 0.00% | |
| 177 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 80.000 ▲2.43% | 117.5T | 0.00% | |
| 178 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 17.500 ▼0.57% | 3.7T | 0.00% | |
| 179 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.500 | 413.0B | 0.00% | |
| 180 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 16.000 ▼1.23% | 49.9T | 0.00% | |
| 181 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 28.000 | 556.3B | 0.00% | |
| 182 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 29.400 ▲5.57% | 3.2T | 0.00% | |
| 183 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 15.800 | 148.3B | 0.00% | |
| 184 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 140.700 ▲5.00% | 182.1T | 0.00% | |
| 185 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 8.270 | 744.5B | 0.00% | |
| 186 | MBB MBBank | MBBank | 25.750 ▲2.18% | 207.4T | 0.00% | |
| 187 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 28.700 ▲2.14% | 1.4T | 0.00% | |
| 188 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 27.450 ▲1.67% | 1.8T | 0.00% | |
| 189 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 5.080 ▲0.79% | 261.6B | 0.00% | |
| 190 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.300 ▼0.34% | 1.5T | 0.00% | |
| 191 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.640 ▲0.12% | 1.8T | 0.00% | |
| 192 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 3.260 ▲1.24% | 833.3B | 0.00% | |
| 193 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 25.400 ▲6.95% | 386.8B | 0.00% | |
| 194 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 20.500 ▼2.38% | 200.7B | 0.00% | |
| 195 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.530 ▲0.40% | 143.9B | 0.00% | |
| 196 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.850 | 1.7T | 0.00% | |
| 197 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 16.550 ▼0.30% | 9.6T | 0.00% | |
| 198 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 37.100 ▲0.13% | 8.0T | 0.00% | |
| 199 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.900 | 597.7B | 0.00% | |
| 200 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.910 ▼0.20% | 2.2T | 0.00% | |
| 201 | LPB LPBank | LPBank | 53.100 ▼0.75% | 158.6T | 0.00% | |
| 202 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 29.800 ▼2.30% | 28.1T | 0.00% | |
| 203 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 49.950 ▼0.10% | 14.5T | 0.00% | |
| 204 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 21.850 ▲1.16% | 24.5T | 0.00% | |
| 205 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 11.600 ▼0.43% | 1.1T | 0.00% | |
| 206 | ITD Công nghệ ITD | Công nghệ ITD | 15.750 ▲0.96% | 412.2B | 0.00% | |
| 207 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 41.800 ▲1.46% | 6.4T | 0.00% | |
| 208 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.850 | 834.7B | 0.00% | |
| 209 | JVC Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3.530 ▼0.56% | 397.1B | 0.00% | |
| 210 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 9.110 ▼0.98% | 5.7T | 0.00% | |
| 211 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 5.680 ▲0.18% | 1.6T | 0.00% | |
| 212 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 ▼4.17% | 95.5B | 0.00% | |
| 213 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 24.000 ▲2.13% | 74.7T | 0.00% | |
| 214 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.150 | 644.4B | 0.00% | |
| 215 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.720 ▲6.92% | 57.2B | 0.00% | |
| 216 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.650 | 382.6B | 0.00% | |
| 217 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 21.400 ▼0.47% | 256.8B | 0.00% | |
| 218 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 13.900 ▼0.36% | 182.1B | 0.00% | |
| 219 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 7.150 ▲1.13% | 637.2B | 0.00% | |
| 220 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 19.900 ▼1.24% | 496.5B | 0.00% | |
| 221 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 7.950 ▲3.65% | 306.6B | 0.00% | |
| 222 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 11.750 ▲0.43% | 7.3T | 0.00% | |
| 223 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 41.100 ▲0.24% | 1.5T | 0.00% | |
| 224 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.600 ▲1.87% | 5.2T | 0.00% | |
| 225 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.230 ▲0.95% | 1.3T | 0.00% | |
| 226 | ICT Viễn thông - Tin học Bưu điện | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17.400 ▼0.57% | 560.0B | 0.00% | |
| 227 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.530 | 1.6T | 0.00% | |
| 228 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 38.500 ▲0.39% | 1.2T | 0.00% | |
| 229 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 23.450 ▲0.64% | 180.0T | 0.00% | |
| 230 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 22.450 ▲2.75% | 5.3T | 0.00% | |
| 231 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 33.450 ▼1.04% | 9.5T | 0.00% | |
| 232 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.450 ▲0.44% | 6.3T | 0.00% | |
| 233 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 11.250 ▼0.88% | 4.9T | 0.00% | |
| 234 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.700 ▼2.28% | 292.1B | 0.00% | |
| 235 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.750 ▲1.37% | 1.3T | 0.00% | |
| 236 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.540 ▲0.18% | 408.1B | 0.00% | |
| 237 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.170 | 320.1B | 0.00% | |
| 238 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 20.800 | 7.7T | 0.00% | |
| 239 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 15.050 ▲0.67% | 3.0T | 0.00% | |
| 240 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 28.100 ▲3.31% | 30.3T | 0.00% | |
| 241 | HDB HDBank | HDBank | 26.600 ▲2.90% | 133.1T | 0.00% | |
| 242 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.800 ▼1.16% | 251.3B | 0.00% | |
| 243 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.710 ▼5.51% | 60.1B | 0.00% | |
| 244 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 3.210 | 307.1B | 0.00% | |
| 245 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.670 ▲2.55% | 1.0T | 0.00% | |
| 246 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.860 ▲0.29% | 761.1B | 0.00% | |
| 247 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 15.150 ▼0.98% | 19.2T | 0.00% | |
| 248 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.150 ▲1.07% | 132.6T | 0.00% | |
| 249 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.500 | 123.8B | 0.00% | |
| 250 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.150 | 752.8B | 0.00% | |
| 251 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 11.750 ▲1.29% | 1.2T | 0.00% | |
| 252 | GMD Gemadept | Gemadept | 74.300 ▲0.95% | 31.7T | 0.00% | |
| 253 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 26.300 ▼0.19% | 1.3T | 0.00% | |
| 254 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 31.850 ▼0.78% | 28.3T | 0.00% | |
| 255 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 14.000 ▼4.76% | 5.0T | 0.00% | |
| 256 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 31.100 ▼1.11% | 28.1T | 0.00% | |
| 257 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.500 ▼1.34% | 9.6T | 0.00% | |
| 258 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 90.900 ▼1.52% | 33.3T | 0.00% | |
| 259 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 16.800 ▲0.30% | 414.1B | 0.00% | |
| 260 | GAS PV Gas | PV Gas | 78.000 ▲0.78% | 188.2T | 0.00% | |
| 261 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 122.100 ▲1.75% | 20.8T | 0.00% | |
| 262 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 72.900 ▲3.85% | 124.2T | 0.00% | |
| 263 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.900 ▲1.32% | 9.3T | 0.00% | |
| 264 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 35.650 ▼0.28% | 2.3T | 0.00% | |
| 265 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.830 ▲2.13% | 1.3T | 0.00% | |
| 266 | FDC FIDECO | FIDECO | 20.000 ▲5.26% | 772.5B | 0.00% | |
| 267 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.340 ▲2.77% | 154.4B | 0.00% | |
| 268 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 12.150 ▲1.25% | 1.9T | 0.00% | |
| 269 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.440 ▲0.37% | 1.2T | 0.00% | |
| 270 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.300 ▲1.53% | 10.1T | 0.00% | |
| 271 | EVE Everpia | Everpia | 9.000 ▲3.93% | 377.8B | 0.00% | |
| 272 | ELC ELCOM | ELCOM | 17.250 ▲0.88% | 1.9T | 0.00% | |
| 273 | EIB Eximbank | Eximbank | 21.050 ▲0.24% | 39.2T | 0.00% | |
| 274 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 12.700 ▲0.40% | 14.1T | 0.00% | |
| 275 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 7.210 ▼0.96% | 4.2T | 0.00% | |
| 276 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 18.500 | 150.8B | 0.00% | |
| 277 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 71.100 | 2.8T | 0.00% | |
| 278 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.500 ▲0.22% | 9.6T | 0.00% | |
| 279 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 37.450 ▼0.27% | 452.5B | 0.00% | |
| 280 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 12.950 ▲0.39% | 3.6T | 0.00% | |
| 281 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 44.400 ▼0.22% | 421.8B | 0.00% | |
| 282 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 2.010 ▲0.50% | 248.7B | 0.00% | |
| 283 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 11.800 | 1.8T | 0.00% | |
| 284 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.100 ▲0.43% | 15.7T | 0.00% | |
| 285 | DQC Tập đoàn Điện Quang | Tập đoàn Điện Quang | 9.710 ▲2.21% | 267.6B | 0.00% | |
| 286 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.950 ▲0.39% | 3.4T | 0.00% | |
| 287 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.680 ▼0.54% | 71.8B | 0.00% | |
| 288 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 5.230 ▲0.58% | 369.6B | 0.00% | |
| 289 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 38.000 ▼0.26% | 4.5T | 0.00% | |
| 290 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.580 ▼0.39% | 772.2B | 0.00% | |
| 291 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.300 ▲1.94% | 217.6B | 0.00% | |
| 292 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 12.550 ▲0.80% | 10.0T | 0.00% | |
| 293 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.500 ▲1.47% | 3.3T | 0.00% | |
| 294 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.600 ▲0.43% | 12.2T | 0.00% | |
| 295 | DHA Hóa An | Hóa An | 51.500 ▲1.38% | 758.1B | 0.00% | |
| 296 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 40.100 ▼0.25% | 8.9T | 0.00% | |
| 297 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 47.900 ▲0.21% | 18.2T | 0.00% | |
| 298 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.200 ▲0.92% | 2.8T | 0.00% | |
| 299 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 18.500 ▼0.27% | 7.1T | 0.00% | |
| 300 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 3.180 ▼0.31% | 267.8B | 0.00% | |
| 301 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 51.100 ▼1.73% | 4.8T | 0.00% | |
| 302 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.240 ▲1.97% | 711.2B | 0.00% | |
| 303 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.000 ▲1.56% | 285.6B | 0.00% | |
| 304 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 31.100 | 941.1B | 0.00% | |
| 305 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 35.550 ▲0.99% | 18.8T | 0.00% | |
| 306 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.900 ▲1.30% | 9.8T | 0.00% | |
| 307 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 26.800 ▲2.49% | 5.7T | 0.00% | |
| 308 | CTG VietinBank | VietinBank | 34.400 ▲1.33% | 267.2T | 0.00% | |
| 309 | CTF City Auto | City Auto | 17.500 ▲1.45% | 1.7T | 0.00% | |
| 310 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.250 ▼0.25% | 1.3T | 0.00% | |
| 311 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.450 ▲0.86% | 2.6T | 0.00% | |
| 312 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 72.500 ▼0.28% | 7.7T | 0.00% | |
| 313 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 25.700 ▼5.69% | 943.0B | 0.00% | |
| 314 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 7.070 ▼0.98% | 3.3T | 0.00% | |
| 315 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 13.200 ▲3.13% | 1.4T | 0.00% | |
| 316 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.100 | 740.6B | 0.00% | |
| 317 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.140 ▲2.33% | 655.1B | 0.00% | |
| 318 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 27.400 ▲1.48% | 6.4T | 0.00% | |
| 319 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 5.680 ▲0.35% | 578.8B | 0.00% | |
| 320 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 59.000 | 767B | 0.00% | |
| 321 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.250 | 1.0T | 0.00% | |
| 322 | CLC Thuốc lá Cát Lợi | Thuốc lá Cát Lợi | 54.700 | 1.4T | 0.00% | |
| 323 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 6.650 ▼1.48% | 1.1T | 0.00% | |
| 324 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.900 ▼0.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 325 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.980 ▲2.80% | 356.3B | 0.00% | |
| 326 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.800 | 4.4T | 0.00% | |
| 327 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.450 ▲0.29% | 11.7T | 0.00% | |
| 328 | CCI CIDICO | CIDICO | 19.200 | 449.1B | 0.00% | |
| 329 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 4.290 ▲3.62% | 255.6B | 0.00% | |
| 330 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.470 | 306.7B | 0.00% | |
| 331 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 64.000 ▼0.93% | 47.5T | 0.00% | |
| 332 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 25.450 ▲5.38% | 127.4T | 0.00% | |
| 333 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.300 | 338.0B | 0.00% | |
| 334 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.200 ▲2.01% | 456.9B | 0.00% | |
| 335 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.280 ▲0.12% | 500.8B | 0.00% | |
| 336 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 43.200 | 583.2B | 0.00% | |
| 337 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.200 | 151.0B | 0.00% | |
| 338 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 152.900 | 12.5T | 0.00% | |
| 339 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 36.000 ▲0.84% | 8.8T | 0.00% | |
| 340 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 14.200 ▼0.35% | 2.1T | 0.00% | |
| 341 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.500 ▲1.21% | 154.9B | 0.00% | |
| 342 | BID BIDV | BIDV | 43.050 ▲1.53% | 313.4T | 0.00% | |
| 343 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 23.350 ▼1.89% | 4.7T | 0.00% | |
| 344 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 2.460 ▲1.23% | 176.2B | 0.00% | |
| 345 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 57.100 ▲1.78% | 3.3T | 0.00% | |
| 346 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 52.800 ▲0.76% | 54.6T | 0.00% | |
| 347 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 45.000 | 9.9T | 0.00% | |
| 348 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.350 ▼0.60% | 292.3B | 0.00% | |
| 349 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 9.580 ▲6.09% | 357.7B | 0.00% | |
| 350 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.900 ▲1.81% | 1.5T | 0.00% | |
| 351 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 29.800 ▲0.51% | 9.1T | 0.00% | |
| 352 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.510 ▲0.18% | 1.3T | 0.00% | |
| 353 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 74.100 | 3.3T | 0.00% | |
| 354 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 21.350 ▲0.47% | 5.7T | 0.00% | |
| 355 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 26.700 ▼1.11% | 640.9B | 0.00% | |
| 356 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 11.700 ▼0.43% | 1.9T | 0.00% | |
| 357 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.950 ▲1.70% | 3.4T | 0.00% | |
| 358 | AFX XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 10.150 | 355.3B | 0.00% | |
| 359 | ADG Clever Group | Clever Group | 8.400 ▼0.59% | 179.6B | 0.00% | |
| 360 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.310 ▲0.65% | 711.2B | 0.00% | |
| 361 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | 0.00% | |
| 362 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 6.030 ▲0.50% | 2.5T | 0.00% | |
| 363 | BHN HABECO | HABECO | 29.900 | 6.9T | 0.00% | |
| 364 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 5.070 ▲6.96% | 1.1T | 0.00% | |
| 365 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 33.000 ▼4.35% | 5.0T | 0.00% | |
| 366 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 11.200 ▼6.67% | 1.2T | 0.00% | |
| 367 | ACB ACB | ACB | 22.650 | 116.3T | 0.00% | |
| 368 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 54.100 ▼1.64% | 637.1B | 0.00% | |
| 369 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.600 | 232B | 0.00% | |
| 370 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.020 ▲0.67% | 241.6B | 0.00% | |
| 371 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 6.790 ▼0.15% | 71.0B | 0.00% | |
| 372 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.360 ▲0.68% | 2.9T | 0.00% | |
| 373 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.800 ▲1.82% | 198.3B | 0.00% | |
| 374 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 18.850 | 1.3T | 0.00% | |
| 375 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.800 | 342.0B | 0.00% | |
| 376 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.900 ▲1.71% | 205.3B | 0.00% | |
| 377 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.500 ▲0.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 378 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.700 ▼2.31% | 57.5B | 0.00% | |
| 379 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 8.800 ▼8.33% | 35.2B | 0.00% | |
| 380 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.300 ▲0.66% | 485.0B | 0.00% | |
| 381 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.800 ▲0.51% | 4.0T | 0.00% | |
| 382 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | 0.00% | |
| 383 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 3.800 | 43.3B | 0.00% | |
| 384 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 | 203.1B | 0.00% | |
| 385 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.700 | 5.5T | 0.00% | |
| 386 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.000 | 253.7B | 0.00% | |
| 387 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.900 ▲1.13% | 753.9B | 0.00% | |
| 388 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.600 ▼0.73% | 424.3B | 0.00% | |
| 389 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | 0.00% | |
| 390 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.300 ▲0.95% | 1.3T | 0.00% | |
| 391 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 26.900 ▼1.10% | 210.5B | 0.00% | |
| 392 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.200 ▲0.28% | 5.8T | 0.00% | |
| 393 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.400 | 1.5T | 0.00% | |
| 394 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 10.400 | 152.4B | 0.00% | |
| 395 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲1.06% | 228B | 0.00% | |
| 396 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 | 76.8B | 0.00% | |
| 397 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.200 ▼1.20% | 787.9B | 0.00% | |
| 398 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.300 | 325.3B | 0.00% | |
| 399 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.100 | 73.2B | 0.00% | |
| 400 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 27.000 ▲0.75% | 3.7T | 0.00% | |
| 401 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.200 ▲1.41% | 306.8B | 0.00% | |
| 402 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.200 | 413.7B | 0.00% | |
| 403 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 | 86.0B | 0.00% | |
| 404 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.000 | 961.6B | 0.00% | |
| 405 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.200 | 140.0B | 0.00% | |
| 406 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.200 | 261.1B | 0.00% | |
| 407 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 20.000 | 134.9B | 0.00% | |
| 408 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.700 ▲8.45% | 95.5B | 0.00% | |
| 409 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.700 ▼1.50% | 2.5T | 0.00% | |
| 410 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 12.000 | 562.6B | 0.00% | |
| 411 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.800 ▲0.58% | 777B | 0.00% | |
| 412 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.300 ▼1.56% | 1.2T | 0.00% | |
| 413 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 ▼3.23% | 77.4B | 0.00% | |
| 414 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.000 ▼1.23% | 196.6B | 0.00% | |
| 415 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 160.600 ▼2.01% | 61.8T | 0.00% | |
| 416 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 44.000 ▼0.68% | 1.3T | 0.00% | |
| 417 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | 0.00% | |
| 418 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 45.000 ▼4.26% | 757.3B | 0.00% | |
| 419 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.400 | 141.6B | 0.00% | |
| 420 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.800 ▼1.45% | 421.2B | 0.00% | |
| 421 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▲8.70% | 52.5B | 0.00% | |
| 422 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.000 ▼0.53% | 1.5T | 0.00% | |
| 423 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 10.900 ▼6.03% | 71.5B | 0.00% | |
| 424 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.700 | 508B | 0.00% | |
| 425 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 5.700 ▲9.62% | 738.8B | 0.00% | |
| 426 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.800 ▲1.62% | 16.9T | 0.00% | |
| 427 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.900 | 147.4B | 0.00% | |
| 428 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 ▼3.59% | 1.4T | 0.00% | |
| 429 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.500 ▼1.32% | 487.5B | 0.00% | |
| 430 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 2.200 ▲4.76% | 57.7B | 0.00% | |
| 431 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | 0.00% | |
| 432 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.300 ▼1.74% | 474.6B | 0.00% | |
| 433 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.100 | 18.4B | 0.00% | |
| 434 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.500 ▲0.16% | 5.4T | 0.00% | |
| 435 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.800 | 916.0B | 0.00% | |
| 436 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 26.000 | 84.2B | 0.00% | |
| 437 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 60.000 | 600B | 0.00% | |
| 438 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.200 ▼0.40% | 17.4T | 0.00% | |
| 439 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.900 ▲2.10% | 19.9T | 0.00% | |
| 440 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 13.000 ▲2.36% | 1.1T | 0.00% | |
| 441 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.100 ▲5.00% | 77.4B | 0.00% | |
| 442 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 24.800 ▲2.06% | 535.7B | 0.00% | |
| 443 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 | 236.0B | 0.00% | |
| 444 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.700 | 48.4B | 0.00% | |
| 445 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.700 ▼2.53% | 130.9B | 0.00% | |
| 446 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.700 ▼1.02% | 580.5B | 0.00% | |
| 447 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.800 | 135B | 0.00% | |
| 448 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.400 ▲0.58% | 901.8B | 0.00% | |
| 449 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 10.500 | 75.6B | 0.00% | |
| 450 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.600 ▼0.72% | 2.9T | 0.00% | |
| 451 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.500 | 157.5B | 0.00% | |
| 452 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.900 | 83.2B | 0.00% | |
| 453 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 | 252.8B | 0.00% | |
| 454 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▲0.65% | 302.5B | 0.00% | |
| 455 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 10.700 ▼0.93% | 66.3B | 0.00% | |
| 456 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 12.500 | 45B | 0.00% | |
| 457 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 10.900 | 130.8B | 0.00% | |
| 458 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.600 ▲1.96% | 520.1B | 0.00% | |
| 459 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.100 ▲0.96% | 1.7T | 0.00% | |
| 460 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | 0.00% | |
| 461 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.700 | 61.9B | 0.00% | |
| 462 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.000 | 178.2B | 0.00% | |
| 463 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.600 | 91.6B | 0.00% | |
| 464 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 18.600 | 186B | 0.00% | |
| 465 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼2.69% | 459.9B | 0.00% | |
| 466 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.300 ▼1.38% | 27.5T | 0.00% | |
| 467 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.400 | 1.5T | 0.00% | |
| 468 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.400 ▲0.20% | 8.6T | 0.00% | |
| 469 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.200 | 136.7B | 0.00% | |
| 470 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | 0.00% | |
| 471 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.500 ▼2.17% | 93.1B | 0.00% | |
| 472 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 7.000 ▲6.06% | 648.2B | 0.00% | |
| 473 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.800 ▲1.21% | 1.5T | 0.00% | |
| 474 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.800 ▲2.86% | 773.9B | 0.00% | |
| 475 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | 0.00% | |
| 476 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.400 ▲1.37% | 285.8B | 0.00% | |
| 477 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.000 ▲1.12% | 1.0T | 0.00% | |
| 478 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.600 | 90.6B | 0.00% | |
| 479 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | 0.00% | |
| 480 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.900 | 190.6B | 0.00% | |
| 481 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.900 ▲1.72% | 24.2B | 0.00% | |
| 482 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.400 ▲1.49% | 20.4T | 0.00% | |
| 483 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▼6.67% | 336.6B | 0.00% | |
| 484 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 ▲2.70% | 358.0B | 0.00% | |
| 485 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.700 ▲1.30% | 672.5B | 0.00% | |
| 486 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | 0.00% | |
| 487 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.900 | 49.3B | 0.00% | |
| 488 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 13.900 ▼0.71% | 1.6T | 0.00% | |
| 489 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.100 ▼0.35% | 303.5B | 0.00% | |
| 490 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.700 ▼0.60% | 763.9B | 0.00% | |
| 491 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 20.400 ▲0.49% | 103.4B | 0.00% | |
| 492 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.000 ▼1.22% | 30.8T | 0.00% | |
| 493 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 78.700 ▲0.51% | 70.8T | 0.00% | |
| 494 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.000 | 527.5B | 0.00% | |
| 495 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.400 ▼0.80% | 172.4B | 0.00% | |
| 496 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.300 | 154.2B | 0.00% | |
| 497 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 ▲1.49% | 713.5B | 0.00% | |
| 498 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.900 ▲0.48% | 645.0B | 0.00% | |
| 499 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.700 ▲0.64% | 3.4T | 0.00% | |
| 500 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 501 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22.500 ▲0.45% | 1.1T | 0.00% | |
| 502 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▲2.79% | 993.6B | 0.00% | |
| 503 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 746.0B | 0.00% | |
| 504 | IDC IDICO | IDICO | 41.600 ▲0.24% | 15.8T | 0.00% | |
| 505 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.400 ▼0.65% | 270.6B | 0.00% | |
| 506 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.300 | 16.3T | 0.00% | |
| 507 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼2.44% | 288.0B | 0.00% | |
| 508 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 25.300 ▲1.20% | 695.0B | 0.00% | |
| 509 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 ▼2.97% | 55.0B | 0.00% | |
| 510 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | 0.00% | |
| 511 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 15.600 ▲0.65% | 858.0B | 0.00% | |
| 512 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.100 ▼1.94% | 256.7B | 0.00% | |
| 513 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 15.900 ▲5.30% | 530.0B | 0.00% | |
| 514 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.700 ▲10.00% | 212.5B | 0.00% | |
| 515 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 75.200 ▼6.23% | 1.2T | 0.00% | |
| 516 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 148.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 517 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 518 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.000 | 144.6B | 0.00% | |
| 519 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 12.300 | 313.1B | 0.00% | |
| 520 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.500 ▼1.79% | 906.4B | 0.00% | |
| 521 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.700 ▲2.24% | 820.8B | 0.00% | |
| 522 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.100 | 7.6T | 0.00% | |
| 523 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 ▲2.58% | 152.7B | 0.00% | |
| 524 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 12.500 ▲9.65% | 402.7B | 0.00% | |
| 525 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.900 | 52.3B | 0.00% | |
| 526 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.300 | 296.5B | 0.00% | |
| 527 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 13.600 ▲4.62% | 906.9B | 0.00% | |
| 528 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 63.600 ▲0.16% | 1.4T | 0.00% | |
| 529 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.700 ▼1.14% | 60.0B | 0.00% | |
| 530 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.500 ▲0.96% | 99.7B | 0.00% | |
| 531 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.000 | 903.0B | 0.00% | |
| 532 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 49.500 | 496.7B | 0.00% | |
| 533 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 64.500 ▼0.77% | 5.8T | 0.00% | |
| 534 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 12.600 | 103.6B | 0.00% | |
| 535 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.800 ▼2.22% | 106.5B | 0.00% | |
| 536 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 12.200 ▼1.61% | 502.0B | 0.00% | |
| 537 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.400 | 67.1B | 0.00% | |
| 538 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.000 | 471.3B | 0.00% | |
| 539 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 | 64.9B | 0.00% | |
| 540 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.000 ▼1.41% | 178.2B | 0.00% | |
| 541 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.000 ▼4.11% | 252B | 0.00% | |
| 542 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 70.000 | 770B | 0.00% | |
| 543 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.500 ▲1.16% | 364B | 0.00% | |
| 544 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 14.900 ▲1.36% | 8.5T | 0.00% | |
| 545 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 27.500 ▲1.85% | 2.0T | 0.00% | |
| 546 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 27.600 ▲2.22% | 2.7T | 0.00% | |
| 547 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 48.700 ▲1.04% | 743.6B | 0.00% | |
| 548 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 23.100 | 115.5B | 0.00% | |
| 549 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.700 ▲0.74% | 335.0B | 0.00% | |
| 550 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.700 ▼3.39% | 78.7B | 0.00% | |
| 551 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.700 ▲2.75% | 1.2T | 0.00% | |
| 552 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 12.100 ▲4.31% | 13.0T | 0.00% | |
| 553 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | 0.00% | |
| 554 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.000 ▼1.41% | 482.9B | 0.00% | |
| 555 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 13.300 | 56.9B | 0.00% | |
| 556 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.800 | 564.4B | 0.00% | |
| 557 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 17.400 | 69.2B | 0.00% | |
| 558 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.400 ▼6.67% | 183.5B | 0.00% | |
| 559 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 6.300 ▲1.61% | 529.7B | 0.00% | |
| 560 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.100 ▲1.01% | 471.9B | 0.00% | |
| 561 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.900 ▲14.01% | 3.6T | 0.00% | |
| 562 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 14.600 ▲0.69% | 378.1B | 0.00% | |
| 563 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.900 | 718.5B | 0.00% | |
| 564 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 5.800 | 99.1B | 0.00% | |
| 565 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.000 | 1.1T | 0.00% | |
| 566 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.800 | 115.2B | 0.00% | |
| 567 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.600 ▲0.18% | 512.3B | 0.00% | |
| 568 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 13.000 | 46.8B | 0.00% | |
| 569 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.800 ▲0.78% | 12.9T | 0.00% | |
| 570 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 400.000 ▼2.44% | 11.9T | 0.00% | |
| 571 | VMK Vimarko | Vimarko | 25.000 | 197.7B | 0.00% | |
| 572 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.500 ▼1.13% | 340.0B | 0.00% | |
| 573 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 15.200 ▲1.33% | 516.8B | 0.00% | |
| 574 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.200 | 964.1B | 0.00% | |
| 575 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.500 ▼10.71% | 106.2B | 0.00% | |
| 576 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.400 ▲0.81% | 2.6T | 0.00% | |
| 577 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 15.600 ▲3.31% | 382.2B | 0.00% | |
| 578 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲0.20% | 2.3T | 0.00% | |
| 579 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 26.400 ▼0.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 580 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 ▼15.00% | 255B | 0.00% | |
| 581 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 148.300 ▼8.46% | 12.2T | 0.00% | |
| 582 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 44.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 583 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 90.000 ▲2.27% | 273.9T | 0.00% | |
| 584 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.600 | 5.8T | 0.00% | |
| 585 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 11.000 | 165B | 0.00% | |
| 586 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 27.800 ▲13.01% | 1.2T | 0.00% | |
| 587 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 29.800 ▼0.33% | 1.5T | 0.00% | |
| 588 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.100 ▼0.28% | 46.6T | 0.00% | |
| 589 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 87.200 | 14.5T | 0.00% | |
| 590 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 43.000 ▼12.24% | 9.0T | 0.00% | |
| 591 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 10.500 ▲14.13% | 278.6B | 0.00% | |
| 592 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▼0.84% | 2.0T | 0.00% | |
| 593 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | 0.00% | |
| 594 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 5.100 ▼10.53% | 67.8B | 0.00% | |
| 595 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▲3.45% | 104.1B | 0.00% | |
| 596 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.900 | 113.8B | 0.00% | |
| 597 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.900 ▲2.59% | 8.1T | 0.00% | |
| 598 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 14.000 ▲1.45% | 514.2B | 0.00% | |
| 599 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.000 ▲0.78% | 44.2B | 0.00% | |
| 600 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 14.000 | 88.2B | 0.00% | |
| 601 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.800 ▼0.87% | 608.6B | 0.00% | |
| 602 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 9.200 ▼1.08% | 209.8B | 0.00% | |
| 603 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 98.700 | 1.5T | 0.00% | |
| 604 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.400 ▲3.03% | 4.3B | 0.00% | |
| 605 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | 0.00% | |
| 606 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.500 ▼2.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 607 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 175.200 ▲1.86% | 7.9T | 0.00% | |
| 608 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.200 ▲10.77% | 1.7T | 0.00% | |
| 609 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.500 ▲2.27% | 828.0B | 0.00% | |
| 610 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.300 ▲0.50% | 4.1T | 0.00% | |
| 611 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 121.800 ▼1.62% | 11.1T | 0.00% | |
| 612 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.300 | 101.5B | 0.00% | |
| 613 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.400 | 324.3B | 0.00% | |
| 614 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.100 ▲0.34% | 581.7B | 0.00% | |
| 615 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 30.100 | 1.7T | 0.00% | |
| 616 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 | 216B | 0.00% | |
| 617 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.100 ▼5.49% | 1.6T | 0.00% | |
| 618 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | 0.00% | |
| 619 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.100 ▼4.05% | 35.4B | 0.00% | |
| 620 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 7.600 | 91.2B | 0.00% | |
| 621 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.500 | 10.4T | 0.00% | |
| 622 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.900 | 407.6B | 0.00% | |
| 623 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.800 | 9.8T | 0.00% | |
| 624 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 14.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 625 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 23.000 ▲0.44% | 5.0T | 0.00% | |
| 626 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.600 ▼0.79% | 4.5T | 0.00% | |
| 627 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.000 | 151.2B | 0.00% | |
| 628 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | 0.00% | |
| 629 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | 0.00% | |
| 630 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.500 ▲3.26% | 152.0B | 0.00% | |
| 631 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.300 ▲4.32% | 625.5B | 0.00% | |
| 632 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 ▲8.33% | 762.4B | 0.00% | |
| 633 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 634 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▼4.19% | 1.8T | 0.00% | |
| 635 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 39.000 ▼0.26% | 5.2T | 0.00% | |
| 636 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.500 ▲0.81% | 49.4B | 0.00% | |
| 637 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 26.500 ▼3.64% | 2.3T | 0.00% | |
| 638 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.500 | 598.1B | 0.00% | |
| 639 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.800 | 57.4B | 0.00% | |
| 640 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 5.3T | 0.00% | |
| 641 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 | 317.6B | 0.00% | |
| 642 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 49.100 ▲0.41% | 18.1T | 0.00% | |
| 643 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 22.000 ▼10.20% | 237.4B | 0.00% | |
| 644 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 16.300 | 21.7B | 0.00% | |
| 645 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.400 ▲0.81% | 2.2T | 0.00% | |
| 646 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.100 ▼4.69% | 61B | 0.00% | |
| 647 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 ▲1.69% | 53.4B | 0.00% | |
| 648 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.100 | 133.6B | 0.00% | |
| 649 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.400 | 108B | 0.00% | |
| 650 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.300 ▲3.92% | 265B | 0.00% | |
| 651 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.500 ▲11.76% | 2.9T | 0.00% | |
| 652 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▲0.38% | 2.0T | 0.00% | |
| 653 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.800 ▼0.72% | 634.8B | 0.00% | |
| 654 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 6.700 | 83.7B | 0.00% | |
| 655 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.600 | 114.3B | 0.00% | |
| 656 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 657 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 39.800 ▲0.76% | 13.0T | 0.00% | |
| 658 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.900 ▼0.91% | 7.4T | 0.00% | |
| 659 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | 0.00% | |
| 660 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.800 | 945.7B | 0.00% | |
| 661 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 11.000 ▼1.79% | 73.4B | 0.00% | |
| 662 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.600 ▼10.94% | 271.4B | 0.00% | |
| 663 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.600 | 653.5B | 0.00% | |
| 664 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.500 ▼3.85% | 70.1B | 0.00% | |
| 665 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 64.100 ▲0.47% | 1.6T | 0.00% | |
| 666 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.500 | 465B | 0.00% | |
| 667 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.900 ▲30.00% | 25.7B | 0.00% | |
| 668 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.500 ▲2.27% | 14.0T | 0.00% | |
| 669 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 | 230B | 0.00% | |
| 670 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 10.800 | 135.0B | 0.00% | |
| 671 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 564.2B | 0.00% | |
| 672 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.100 | 551.4B | 0.00% | |
| 673 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | 0.00% | |
| 674 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 17.400 | 90.9B | 0.00% | |
| 675 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | 0.00% | |
| 676 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 255.3B | 0.00% | |
| 677 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 678 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 13.500 ▼1.46% | 1.6T | 0.00% | |
| 679 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.400 ▲2.13% | 423.4B | 0.00% | |
| 680 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 58.500 ▲1.04% | 70.2T | 0.00% | |
| 681 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲3.65% | 1.4T | 0.00% | |
| 682 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.900 | 44.5B | 0.00% | |
| 683 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 25.000 | 119.7B | 0.00% | |
| 684 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.300 ▲0.82% | 1.4T | 0.00% | |
| 685 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.400 ▲0.51% | 43.3T | 0.00% | |
| 686 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.900 ▼5.03% | 155.2B | 0.00% | |
| 687 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 10.000 | 21.9B | 0.00% | |
| 688 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.700 ▼1.87% | 6.3T | 0.00% | |
| 689 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.600 ▲0.41% | 492B | 0.00% | |
| 690 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 30.000 ▲1.35% | 10.2T | 0.00% | |
| 691 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.600 ▲4.50% | 125.3B | 0.00% | |
| 692 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 33.500 ▲0.60% | 236.6B | 0.00% | |
| 693 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 ▼2.13% | 253.5B | 0.00% | |
| 694 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.500 ▼1.04% | 36.1B | 0.00% | |
| 695 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 696 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.100 ▲2.93% | 669.9B | 0.00% | |
| 697 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.200 ▼1.40% | 3.2T | 0.00% | |
| 698 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.700 | 92.4B | 0.00% | |
| 699 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.200 | 50.6B | 0.00% | |
| 700 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.500 ▲10.17% | 9.8B | 0.00% | |
| 701 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 87.5B | 0.00% | |
| 702 | LLM LILAMA | LILAMA | 21.400 ▲0.47% | 1.7T | 0.00% | |
| 703 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.800 ▲0.35% | 2.6T | 0.00% | |
| 704 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 5.000 ▲2.04% | 130.5B | 0.00% | |
| 705 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.500 | 8.8B | 0.00% | |
| 706 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.400 ▲7.69% | 69.3B | 0.00% | |
| 707 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 21.000 ▼15.66% | 403.2B | 0.00% | |
| 708 | KHX Fahasa Khanh Hoa | Fahasa Khanh Hoa | 18.800 ▼13.36% | 94B | 0.00% | |
| 709 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | 0.00% | |
| 710 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.700 ▼0.93% | 85.6B | 0.00% | |
| 711 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.700 | 97.9B | 0.00% | |
| 712 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.900 ▲1.10% | 553.8B | 0.00% | |
| 713 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.000 ▼4.00% | 1.1T | 0.00% | |
| 714 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 45.000 | 162.0B | 0.00% | |
| 715 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.400 | 32.8B | 0.00% | |
| 716 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼4.05% | 139.5B | 0.00% | |
| 717 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 23.500 ▼2.08% | 846B | 0.00% | |
| 718 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.000 ▼1.41% | 856.8B | 0.00% | |
| 719 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 9.000 | 36B | 0.00% | |
| 720 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 2.600 ▲4.00% | 33.3B | 0.00% | |
| 721 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.200 ▲0.66% | 1.3T | 0.00% | |
| 722 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.000 ▲2.56% | 30B | 0.00% | |
| 723 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | 0.00% | |
| 724 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 10.000 ▲8.70% | 150B | 0.00% | |
| 725 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 | 2.2T | 0.00% | |
| 726 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.300 | 132.2B | 0.00% | |
| 727 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.600 | 135.3B | 0.00% | |
| 728 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.900 | 65.7B | 0.00% | |
| 729 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.000 ▼1.14% | 620.9B | 0.00% | |
| 730 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 29.000 ▲3.57% | 330.2B | 0.00% | |
| 731 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 18.500 ▲2.78% | 1.1T | 0.00% | |
| 732 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 ▲0.61% | 136.2B | 0.00% | |
| 733 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.600 | 381.8B | 0.00% | |
| 734 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.000 | 690B | 0.00% | |
| 735 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.100 ▼1.94% | 5.0T | 0.00% | |
| 736 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.200 | 8.0T | 0.00% | |
| 737 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.900 ▼1.24% | 348.3B | 0.00% | |
| 738 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 7.500 | 96.4B | 0.00% | |
| 739 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.800 ▲4.00% | 327.6B | 0.00% | |
| 740 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 ▲12.50% | 31.4B | 0.00% | |
| 741 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 12.000 | 72B | 0.00% | |
| 742 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.000 ▼3.23% | 180B | 0.00% | |
| 743 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 10.000 ▲6.38% | 89.6B | 0.00% | |
| 744 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 8.500 | 128.5B | 0.00% | |
| 745 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 5.500 | 88B | 0.00% | |
| 746 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | 0.00% | |
| 747 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.300 | 1.2T | 0.00% | |
| 748 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 25.500 | 48.6B | 0.00% | |
| 749 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | 0.00% | |
| 750 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 85.900 ▲4.50% | 996.9B | 0.00% | |
| 751 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.500 ▲1.33% | 871.1B | 0.00% | |
| 752 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | 0.00% | |
| 753 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | 0.00% | |
| 754 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 8.300 ▲7.79% | 33.5B | 0.00% | |
| 755 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.600 | 2.0T | 0.00% | |
| 756 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.600 ▲1.09% | 804.4B | 0.00% | |
| 757 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.300 ▲0.98% | 1.1T | 0.00% | |
| 758 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.300 | 306.6B | 0.00% | |
| 759 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 9.900 | 115.8B | 0.00% | |
| 760 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 75B | 0.00% | |
| 761 | FOC FPT Online | FPT Online | 73.500 ▲0.14% | 1.4T | 0.00% | |
| 762 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 40.000 ▼2.68% | 510.1B | 0.00% | |
| 763 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 76.000 ▲2.43% | 56.1T | 0.00% | |
| 764 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.700 ▼3.28% | 2.2T | 0.00% | |
| 765 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 80.300 ▲3.08% | 8.8T | 0.00% | |
| 766 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.700 ▲3.68% | 722.5B | 0.00% | |
| 767 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.100 ▲5.00% | 95.4B | 0.00% | |
| 768 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.500 | 38.1B | 0.00% | |
| 769 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.200 ▼0.85% | 696.0B | 0.00% | |
| 770 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.200 | 4.8T | 0.00% | |
| 771 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 77.300 | 2.5T | 0.00% | |
| 772 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | 0.00% | |
| 773 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.600 ▲1.39% | 511B | 0.00% | |
| 774 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.200 ▼0.75% | 966.2B | 0.00% | |
| 775 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 ▲0.34% | 612.6B | 0.00% | |
| 776 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 18.600 | 80.2B | 0.00% | |
| 777 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.400 | 48.5B | 0.00% | |
| 778 | DMN Domenal | Domenal | 10.000 | 125B | 0.00% | |
| 779 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 27.900 ▼0.36% | 1.0T | 0.00% | |
| 780 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.800 ▼3.57% | 2.9T | 0.00% | |
| 781 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 ▼2.56% | 300.2B | 0.00% | |
| 782 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 29.000 | 330.6B | 0.00% | |
| 783 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 22.800 | 3.3T | 0.00% | |
| 784 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.600 ▲5.49% | 115.2B | 0.00% | |
| 785 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 5.800 | 37.7B | 0.00% | |
| 786 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.600 ▼1.49% | 29.7B | 0.00% | |
| 787 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 11.200 | 47.0B | 0.00% | |
| 788 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.400 ▲7.69% | 41.6B | 0.00% | |
| 789 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.600 ▲1.82% | 562.3B | 0.00% | |
| 790 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.800 | 47.6B | 0.00% | |
| 791 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.700 ▲0.33% | 2.3T | 0.00% | |
| 792 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 31.400 ▼2.18% | 356.8B | 0.00% | |
| 793 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.000 | 268.8B | 0.00% | |
| 794 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 11.900 | 86.6B | 0.00% | |
| 795 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 23.900 ▲3.91% | 114.7B | 0.00% | |
| 796 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.700 | 1.3T | 0.00% | |
| 797 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.400 ▲0.15% | 214.9B | 0.00% | |
| 798 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.900 ▲5.56% | 8.6B | 0.00% | |
| 799 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.600 ▼0.53% | 208.7B | 0.00% | |
| 800 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.600 | 9.7B | 0.00% | |
| 801 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | 0.00% | |
| 802 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.100 ▲3.33% | 29.4B | 0.00% | |
| 803 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.600 ▼2.33% | 229.4B | 0.00% | |
| 804 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.900 ▲3.91% | 740.9B | 0.00% | |
| 805 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.000 | 127.0B | 0.00% | |
| 806 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 3.4T | 0.00% | |
| 807 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 34.8B | 0.00% | |
| 808 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 13.900 | 8.9T | 0.00% | |
| 809 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 18.900 | 471.7B | 0.00% | |
| 810 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 21.900 ▼0.45% | 547.5B | 0.00% | |
| 811 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.500 | 34.6B | 0.00% | |
| 812 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.200 ▼6.90% | 291.6B | 0.00% | |
| 813 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▲3.17% | 585B | 0.00% | |
| 814 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 815 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.800 ▲6.90% | 112.6B | 0.00% | |
| 816 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 17.000 ▼8.11% | 314.5B | 0.00% | |
| 817 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | 0.00% | |
| 818 | CCS Chíp Sáng | Chíp Sáng | 7.900 | 54.6B | 0.00% | |
| 819 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 19.500 ▲2.63% | 732.2B | 0.00% | |
| 820 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.900 | 2.8T | 0.00% | |
| 821 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 15.000 ▲1.35% | 208.1B | 0.00% | |
| 822 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | 0.00% | |
| 823 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.300 ▲2.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 824 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.500 ▲1.35% | 118.9B | 0.00% | |
| 825 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 21.800 | 87.2B | 0.00% | |
| 826 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.000 | 480.0B | 0.00% | |
| 827 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.800 ▼3.45% | 32.2B | 0.00% | |
| 828 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.800 | 149.2B | 0.00% | |
| 829 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 7.300 ▲14.06% | 67.0B | 0.00% | |
| 830 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 22.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 831 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 27.000 | 335.1B | 0.00% | |
| 832 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.100 ▼1.09% | 351.2B | 0.00% | |
| 833 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 38.300 ▼1.79% | 949.8B | 0.00% | |
| 834 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.800 | 1.0T | 0.00% | |
| 835 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.500 ▲13.45% | 264.6B | 0.00% | |
| 836 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 7.700 ▼11.49% | 15.8B | 0.00% | |
| 837 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.100 ▲2.25% | 160.9B | 0.00% | |
| 838 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 47.800 ▲15.18% | 3.6T | 0.00% | |
| 839 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 ▼2.33% | 19.8B | 0.00% | |
| 840 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 47.800 ▲0.84% | 1.6T | 0.00% | |
| 841 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.500 ▲1.35% | 450B | 0.00% | |
| 842 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 23.100 ▲0.43% | 1.2T | 0.00% | |
| 843 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 8.400 ▼4.55% | 840B | 0.00% | |
| 844 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 50.500 ▼1.75% | 8.6T | 0.00% | |
| 845 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.000 ▲1.45% | 67.3B | 0.00% | |
| 846 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.600 ▲1.76% | 1.1T | 0.00% | |
| 847 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 160.500 | 1.7T | 0.00% | |
| 848 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.700 | 52.0B | 0.00% | |
| 849 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 43.900 ▼0.23% | 157.3T | 0.00% | |
| 850 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 35.600 | 108.6B | 0.00% | |
| 851 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 12.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 852 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▼0.52% | 1.9T | 0.00% | |
| 853 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.300 | 210.0B | 0.00% | |
| 854 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 18.400 ▼0.54% | 25.7T | 0.00% | |
| 855 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.500 ▲1.19% | 2.0T | 0.00% | |
| 856 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.600 | 306.5B | 0.00% |