← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 29 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.300 | 141.7B | +7.50% | |
| 2 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.000 | 53.5B | +2.80% | |
| 3 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 25.037 | 500.7B | +1.78% | |
| 4 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.100 | 317.1B | +0.58% | |
| 5 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▲2.17% | 73.5B | 0.00% | |
| 6 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.400 ▲6.80% | 121.5B | -0.90% | |
| 7 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 12.800 | 43.5B | -1.54% | |
| 8 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.500 ▼2.38% | 650.9B | -2.84% | |
| 9 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.890 ▲1.02% | 1.2T | -4.13% | |
| 10 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.400 ▲0.40% | 1.9T | -4.15% | |
| 11 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 | 162.5B | -4.23% | |
| 12 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.800 | 739.6B | -4.32% | |
| 13 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.960 ▲2.71% | 608.1B | -4.51% | |
| 14 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.000 ▲1.59% | 643.1B | -5.33% | |
| 15 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.900 ▼4.49% | 46.2B | -6.29% | |
| 16 | EVE Everpia | Everpia | 8.420 ▼1.52% | 353.5B | -6.44% | |
| 17 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.800 | 5.4T | -6.90% | |
| 18 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 12.500 ▲8.70% | 245B | -7.41% | |
| 19 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▼0.20% | 1.6T | -9.11% | |
| 20 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.280 ▼0.87% | 129.7B | -9.88% | |
| 21 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.400 ▼1.62% | 3.4T | -9.93% | |
| 22 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.900 ▼0.17% | 1.3T | -10.33% | |
| 23 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.905 ▲1.71% | 2.2T | -14.19% | |
| 24 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.350 ▼3.69% | 166.4B | -16.07% | |
| 25 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.000 | 1.2T | -17.27% | |
| 26 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.600 ▼0.60% | 1.9T | -17.41% | |
| 27 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 26.900 ▼0.37% | 667.1B | -19.80% | |
| 28 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 6.660 ▼0.60% | 676.6B | -43.32% | |
| 29 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 31.000 ▼4.62% | 10.6T | -50.56% |