← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 30 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.000 | 336B | 0.00% | |
| 2 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 20.100 | 2.3T | 0.00% | |
| 3 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.440 ▲1.37% | 122.6B | 0.00% | |
| 4 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 10.200 ▼0.97% | 1.4T | 0.00% | |
| 5 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 62.700 ▼0.48% | 21.4T | 0.00% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 33.750 ▼0.44% | 3.8T | 0.00% | |
| 7 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 27.450 ▲1.67% | 1.8T | 0.00% | |
| 8 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.530 ▲0.40% | 143.9B | 0.00% | |
| 9 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 41.100 ▲0.24% | 1.5T | 0.00% | |
| 10 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 11.750 ▲1.29% | 1.2T | 0.00% | |
| 11 | EVE Everpia | Everpia | 9.000 ▲3.93% | 377.8B | 0.00% | |
| 12 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.310 ▲0.65% | 711.2B | 0.00% | |
| 13 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.800 ▲1.82% | 198.3B | 0.00% | |
| 14 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 11.900 ▲1.71% | 205.3B | 0.00% | |
| 15 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.700 ▼1.50% | 2.5T | 0.00% | |
| 16 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | 0.00% | |
| 17 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.800 ▲1.21% | 1.5T | 0.00% | |
| 18 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.900 | 49.3B | 0.00% | |
| 19 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.600 | 5.8T | 0.00% | |
| 20 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.000 ▲0.78% | 44.2B | 0.00% | |
| 21 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▲0.38% | 2.0T | 0.00% | |
| 22 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 17.400 | 90.9B | 0.00% | |
| 23 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | 0.00% | |
| 24 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 24.600 ▲0.41% | 492B | 0.00% | |
| 25 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.100 ▲2.93% | 669.9B | 0.00% | |
| 26 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 6.600 | 135.3B | 0.00% | |
| 27 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | 0.00% | |
| 28 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 38.300 ▼1.79% | 949.8B | 0.00% | |
| 29 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.500 ▲13.45% | 264.6B | 0.00% | |
| 30 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.700 | 52.0B | 0.00% |