← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 13 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.450 ▼0.48% | 180.9B | 0.00% | |
| 2 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.400 ▲2.56% | 183.6B | 0.00% | |
| 3 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.200 ▼0.28% | 102.3B | 0.00% | |
| 4 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.000 ▲0.36% | 6.0T | 0.00% | |
| 5 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 80.000 ▲2.43% | 117.5T | 0.00% | |
| 6 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 122.100 ▲1.75% | 20.8T | 0.00% | |
| 7 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 40.100 ▼0.25% | 8.9T | 0.00% | |
| 8 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 43.200 | 583.2B | 0.00% | |
| 9 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 74.100 | 3.3T | 0.00% | |
| 10 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.400 ▲0.58% | 901.8B | 0.00% | |
| 11 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 39.000 ▼0.26% | 5.2T | 0.00% | |
| 12 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 | 137.3B | 0.00% | |
| 13 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 | 2.2T | 0.00% |