← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.080 | 114.8B | +12.22% | |
| 2 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 64.000 ▲3.23% | 2.9T | +3.65% | |
| 3 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 124.400 ▲6.96% | 21.2T | +1.88% | |
| 4 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.000 | 4.1T | -1.61% | |
| 5 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.200 | 176.6B | -2.39% | |
| 6 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.080 ▼0.33% | 174.4B | -5.00% | |
| 7 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.100 ▲2.00% | 129.7B | -5.56% | |
| 8 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 36.600 ▲0.27% | 8.1T | -8.73% | |
| 9 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.438 ▲3.77% | 4.6T | -11.70% | |
| 10 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 69.900 ▲0.14% | 102.6T | -12.62% | |
| 11 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 8.500 ▼5.56% | 1.9T | -15.00% | |
| 12 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.500 ▼3.10% | 647.8B | -28.16% |