← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 8 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 24.000 | 235.0B | +17.07% | |
| 2 | LLM LILAMA | LILAMA | 22.000 ▲14.58% | 1.8T | +2.80% | |
| 3 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.600 ▲0.46% | 215.6B | +0.31% | |
| 4 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.400 ▲0.58% | 45.7T | -1.99% | |
| 5 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.520 ▼0.79% | 254.1B | -3.22% | |
| 6 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 4.800 ▼3.81% | 115.2B | -3.34% | |
| 7 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.396 | 341.0B | -6.31% | |
| 8 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.300 ▲3.13% | 87.3B | -10.81% |