← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 14 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.770 ▼2.51% | 262.5B | 0.00% | |
| 2 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 5.090 ▼0.20% | 122.2B | 0.00% | |
| 3 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 20.500 ▼2.38% | 200.7B | 0.00% | |
| 4 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 | 252.8B | 0.00% | |
| 5 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 12.000 | 527.5B | 0.00% | |
| 6 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 17.500 ▲1.16% | 364B | 0.00% | |
| 7 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.100 ▼0.28% | 46.6T | 0.00% | |
| 8 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 9.200 | 50.6B | 0.00% | |
| 9 | LLM LILAMA | LILAMA | 21.400 ▲0.47% | 1.7T | 0.00% | |
| 10 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.700 | 97.9B | 0.00% | |
| 11 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 45.000 | 162.0B | 0.00% | |
| 12 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 43.300 | 306.6B | 0.00% | |
| 13 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 65.400 ▲0.15% | 214.9B | 0.00% | |
| 14 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.900 ▲3.91% | 740.9B | 0.00% |