← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 12 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.500 ▲5.47% | 607.5B | +3.85% | |
| 2 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.300 ▲0.10% | 3.0T | +0.52% | |
| 3 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.400 | 53.6B | 0.00% | |
| 4 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▼2.37% | 1.8T | 0.00% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 ▼1.28% | 1.1T | -0.77% | |
| 6 | BHN HABECO | HABECO | 29.500 ▼0.67% | 6.8T | -1.34% | |
| 7 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 289.000 | 7.7T | -2.07% | |
| 8 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.900 | 63.3B | -5.48% | |
| 9 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.100 ▼5.37% | 470.0B | -7.77% | |
| 10 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.100 ▼14.58% | 31.5B | -8.89% | |
| 11 | SAB SABECO | SABECO | 43.550 ▲0.35% | 55.9T | -9.93% | |
| 12 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.700 ▲1.52% | 81.1B | -23.86% |