← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 9 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.600 | 2.7T | 0.00% | |
| 2 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 11.850 | 592.5B | 0.00% | |
| 3 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 28.000 | 556.3B | 0.00% | |
| 4 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.510 ▲0.18% | 1.3T | 0.00% | |
| 5 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.800 ▲2.79% | 993.6B | 0.00% | |
| 6 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.700 ▼15.00% | 255B | 0.00% | |
| 7 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 23.500 ▼2.08% | 846B | 0.00% | |
| 8 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 25.500 | 48.6B | 0.00% | |
| 9 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 7.700 ▼11.49% | 15.8B | 0.00% |