← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 143 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.050 | 277.9B | 0.00% | |
| 2 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.900 ▼2.44% | 19.7T | 0.00% | |
| 3 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 20.950 ▲0.72% | 13.5T | 0.00% | |
| 4 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.500 ▲0.65% | 626.6B | 0.00% | |
| 5 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.500 ▲0.44% | 586.5B | 0.00% | |
| 6 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.520 | 662.4B | 0.00% | |
| 7 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 33.950 ▲0.15% | 1.1T | 0.00% | |
| 8 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.230 | 101.3B | 0.00% | |
| 9 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.380 ▲3.08% | 422.1B | 0.00% | |
| 10 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.000 ▲3.86% | 225.3B | 0.00% | |
| 11 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.600 ▼0.86% | 233.1B | 0.00% | |
| 12 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.500 ▼2.60% | 9.3T | 0.00% | |
| 13 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.800 | 982.0B | 0.00% | |
| 14 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 10.700 ▼0.93% | 693.2B | 0.00% | |
| 15 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 15.800 | 148.3B | 0.00% | |
| 16 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.300 ▼0.34% | 1.5T | 0.00% | |
| 17 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.640 ▲0.12% | 1.8T | 0.00% | |
| 18 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.850 | 1.7T | 0.00% | |
| 19 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 ▼4.17% | 95.5B | 0.00% | |
| 20 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.150 | 644.4B | 0.00% | |
| 21 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.720 ▲6.92% | 57.2B | 0.00% | |
| 22 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.650 | 382.6B | 0.00% | |
| 23 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 19.900 ▼1.24% | 496.5B | 0.00% | |
| 24 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.600 ▲1.87% | 5.2T | 0.00% | |
| 25 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.450 ▲0.44% | 6.3T | 0.00% | |
| 26 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.170 | 320.1B | 0.00% | |
| 27 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.710 ▼5.51% | 60.1B | 0.00% | |
| 28 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.500 | 123.8B | 0.00% | |
| 29 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 31.850 ▼0.78% | 28.3T | 0.00% | |
| 30 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.340 ▲2.77% | 154.4B | 0.00% | |
| 31 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 12.150 ▲1.25% | 1.9T | 0.00% | |
| 32 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.440 ▲0.37% | 1.2T | 0.00% | |
| 33 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 38.000 ▼0.26% | 4.5T | 0.00% | |
| 34 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.580 ▼0.39% | 772.2B | 0.00% | |
| 35 | DHA Hóa An | Hóa An | 51.500 ▲1.38% | 758.1B | 0.00% | |
| 36 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.240 ▲1.97% | 711.2B | 0.00% | |
| 37 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 85.900 ▲1.30% | 9.8T | 0.00% | |
| 38 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.250 ▼0.25% | 1.3T | 0.00% | |
| 39 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 72.500 ▼0.28% | 7.7T | 0.00% | |
| 40 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 25.700 ▼5.69% | 943.0B | 0.00% | |
| 41 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.140 ▲2.33% | 655.1B | 0.00% | |
| 42 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.900 ▼0.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 43 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.980 ▲2.80% | 356.3B | 0.00% | |
| 44 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.450 ▲0.29% | 11.7T | 0.00% | |
| 45 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.470 | 306.7B | 0.00% | |
| 46 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.300 | 338.0B | 0.00% | |
| 47 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.200 ▲2.01% | 456.9B | 0.00% | |
| 48 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 152.900 | 12.5T | 0.00% | |
| 49 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.350 ▼0.60% | 292.3B | 0.00% | |
| 50 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | 0.00% | |
| 51 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 11.200 ▼6.67% | 1.2T | 0.00% | |
| 52 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | 0.00% | |
| 53 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.600 ▼0.73% | 424.3B | 0.00% | |
| 54 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.200 ▲0.28% | 5.8T | 0.00% | |
| 55 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▲1.06% | 228B | 0.00% | |
| 56 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.600 | 76.8B | 0.00% | |
| 57 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.200 ▼1.20% | 787.9B | 0.00% | |
| 58 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.300 | 325.3B | 0.00% | |
| 59 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.400 | 141.6B | 0.00% | |
| 60 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.500 ▲8.70% | 52.5B | 0.00% | |
| 61 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.700 | 508B | 0.00% | |
| 62 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | 0.00% | |
| 63 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.300 ▼1.74% | 474.6B | 0.00% | |
| 64 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.100 | 18.4B | 0.00% | |
| 65 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 63.500 ▲0.16% | 5.4T | 0.00% | |
| 66 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.800 | 916.0B | 0.00% | |
| 67 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 60.000 | 600B | 0.00% | |
| 68 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.000 | 178.2B | 0.00% | |
| 69 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.400 ▲0.20% | 8.6T | 0.00% | |
| 70 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.000 ▲1.12% | 1.0T | 0.00% | |
| 71 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.900 ▲1.72% | 24.2B | 0.00% | |
| 72 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.800 ▼6.67% | 336.6B | 0.00% | |
| 73 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 ▲2.70% | 358.0B | 0.00% | |
| 74 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.700 ▲1.30% | 672.5B | 0.00% | |
| 75 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.100 ▼0.35% | 303.5B | 0.00% | |
| 76 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.700 ▼0.60% | 763.9B | 0.00% | |
| 77 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.300 | 154.2B | 0.00% | |
| 78 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 20.900 ▲0.48% | 645.0B | 0.00% | |
| 79 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.400 ▼0.65% | 270.6B | 0.00% | |
| 80 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▼2.44% | 288.0B | 0.00% | |
| 81 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 ▼2.97% | 55.0B | 0.00% | |
| 82 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.700 ▲10.00% | 212.5B | 0.00% | |
| 83 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.000 | 144.6B | 0.00% | |
| 84 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.700 ▼1.14% | 60.0B | 0.00% | |
| 85 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 12.200 ▼1.61% | 502.0B | 0.00% | |
| 86 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.000 ▼1.41% | 178.2B | 0.00% | |
| 87 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.000 ▼4.11% | 252B | 0.00% | |
| 88 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.700 ▲2.75% | 1.2T | 0.00% | |
| 89 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.000 | 862.5B | 0.00% | |
| 90 | VMK Vimarko | Vimarko | 25.000 | 197.7B | 0.00% | |
| 91 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲0.20% | 2.3T | 0.00% | |
| 92 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 26.400 ▼0.38% | 1.5T | 0.00% | |
| 93 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 10.500 ▲14.13% | 278.6B | 0.00% | |
| 94 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▲3.45% | 104.1B | 0.00% | |
| 95 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.900 | 113.8B | 0.00% | |
| 96 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 14.000 | 88.2B | 0.00% | |
| 97 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 | 20.0B | 0.00% | |
| 98 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.500 | 10.4T | 0.00% | |
| 99 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 21.800 | 9.8T | 0.00% | |
| 100 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.300 | 183.7B | 0.00% | |
| 101 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.500 ▲3.26% | 152.0B | 0.00% | |
| 102 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 19.300 ▲4.32% | 625.5B | 0.00% | |
| 103 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 104 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 | 317.6B | 0.00% | |
| 105 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 16.300 | 21.7B | 0.00% | |
| 106 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.300 ▲3.92% | 265B | 0.00% | |
| 107 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 | 100B | 0.00% | |
| 108 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.600 ▼10.94% | 271.4B | 0.00% | |
| 109 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.900 ▲30.00% | 25.7B | 0.00% | |
| 110 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.500 | 263.3B | 0.00% | |
| 111 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▲3.65% | 1.4T | 0.00% | |
| 112 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 113 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.800 ▲0.35% | 2.6T | 0.00% | |
| 114 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.500 | 8.8B | 0.00% | |
| 115 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼4.05% | 139.5B | 0.00% | |
| 116 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.000 ▼1.41% | 856.8B | 0.00% | |
| 117 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 9.000 | 36B | 0.00% | |
| 118 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.900 | 29.0B | 0.00% | |
| 119 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 10.000 ▲8.70% | 150B | 0.00% | |
| 120 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 78.000 ▼1.14% | 620.9B | 0.00% | |
| 121 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.900 ▼1.24% | 348.3B | 0.00% | |
| 122 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.400 | 107.2B | 0.00% | |
| 123 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.300 | 1.2T | 0.00% | |
| 124 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | 0.00% | |
| 125 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 10.300 ▲0.98% | 1.1T | 0.00% | |
| 126 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 17.700 ▼3.28% | 2.2T | 0.00% | |
| 127 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.700 ▲3.68% | 722.5B | 0.00% | |
| 128 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.600 ▲1.39% | 511B | 0.00% | |
| 129 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.800 ▼2.56% | 300.2B | 0.00% | |
| 130 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.600 ▲5.49% | 115.2B | 0.00% | |
| 131 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 5.800 | 37.7B | 0.00% | |
| 132 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.600 ▼1.49% | 29.7B | 0.00% | |
| 133 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.600 ▲1.82% | 562.3B | 0.00% | |
| 134 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 7.800 | 47.6B | 0.00% | |
| 135 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.900 ▲5.56% | 8.6B | 0.00% | |
| 136 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.600 ▼0.53% | 208.7B | 0.00% | |
| 137 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 3.600 | 9.7B | 0.00% | |
| 138 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.300 | 9.2B | 0.00% | |
| 139 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.100 ▲3.33% | 29.4B | 0.00% | |
| 140 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.700 | 2.4T | 0.00% | |
| 141 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.100 ▼1.09% | 351.2B | 0.00% | |
| 142 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.000 ▲1.45% | 67.3B | 0.00% | |
| 143 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 35.600 | 108.6B | 0.00% |