← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 125 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.800 ▲4.39% | 771.3B | +23.32% | |
| 2 | HAS Hacisco | Hacisco | 9.170 ▼6.81% | 71.5B | +18.94% | |
| 3 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.800 ▲3.51% | 749.2B | +16.26% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.300 ▼0.96% | 1.2T | +14.44% | |
| 5 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.700 ▲0.32% | 2.9T | +10.07% | |
| 6 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.900 ▼1.35% | 195.1B | +9.50% | |
| 7 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.500 ▲8.70% | 103.8B | +8.70% | |
| 8 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼3.57% | 56.7B | +8.00% | |
| 9 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.400 ▲4.23% | 377.7B | +6.02% | |
| 10 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.400 ▲14.89% | 20.8B | +3.85% | |
| 11 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | +3.13% | |
| 12 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.400 ▲0.65% | 462.9B | +3.02% | |
| 13 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 60.800 ▼7.88% | 760B | +2.88% | |
| 14 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▼1.95% | 5.6T | +2.83% | |
| 15 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.500 | 111.4B | +2.53% | |
| 16 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.100 ▲2.50% | 295.2B | +2.50% | |
| 17 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.400 | 148.2B | +2.50% | |
| 18 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.800 ▲6.12% | 158.0B | +2.46% | |
| 19 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 20.000 | 733.5B | +1.52% | |
| 20 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.390 ▲0.97% | 341.3B | +0.97% | |
| 21 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 153.300 ▲3.51% | 12.5T | +0.26% | |
| 22 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.500 ▲1.31% | 626.6B | 0.00% | |
| 23 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 | 228B | 0.00% | |
| 24 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.800 ▼1.01% | 55.0B | 0.00% | |
| 25 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | 0.00% | |
| 26 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 7.100 ▼2.74% | 139.5B | 0.00% | |
| 27 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.100 ▲3.33% | 29.4B | 0.00% | |
| 28 | DHA Hóa An | Hóa An | 48.350 ▲2.00% | 711.8B | -0.25% | |
| 29 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.500 ▼1.04% | 114B | -1.04% | |
| 30 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 15.200 | 267.1B | -1.30% | |
| 31 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.380 ▲0.12% | 651.5B | -1.64% | |
| 32 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 23.200 ▼6.45% | 266.8B | -1.69% | |
| 33 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.200 ▲8.33% | 311.6B | -1.89% | |
| 34 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -2.17% | |
| 35 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -2.33% | |
| 36 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.600 | 656.6B | -2.36% | |
| 37 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.140 | 411.3B | -2.56% | |
| 38 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲0.84% | 2.2T | -2.83% | |
| 39 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 16.200 ▲0.62% | 741.0B | -2.99% | |
| 40 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.000 ▼0.55% | 202.0B | -3.23% | |
| 41 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 1.4T | -3.33% | |
| 42 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 ▼3.45% | 28.0B | -3.45% | |
| 43 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.200 | 242.4B | -3.81% | |
| 44 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.150 | 367.5B | -3.95% | |
| 45 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 13.000 | 405.6B | -4.41% | |
| 46 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.800 ▼0.92% | 453.6B | -4.42% | |
| 47 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.900 ▲1.27% | 8.2T | -4.58% | |
| 48 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.900 ▼2.62% | 1.4T | -4.78% | |
| 49 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.400 ▼1.15% | 8.8T | -4.89% | |
| 50 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 47.900 ▼1.03% | 8.2T | -4.96% | |
| 51 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.800 ▼0.51% | 618.9B | -5.54% | |
| 52 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 26.400 | 807.8B | -5.71% | |
| 53 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.800 | 1.1T | -6.02% | |
| 54 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.100 | 48.9B | -6.16% | |
| 55 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.000 ▼2.06% | 1.2T | -6.17% | |
| 56 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.300 ▲0.76% | 1.3T | -6.34% | |
| 57 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.800 | 97.2B | -6.67% | |
| 58 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.200 | 853.5B | -6.82% | |
| 59 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.400 | 1.1T | -6.95% | |
| 60 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▼6.98% | 170.9B | -6.98% | |
| 61 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.500 ▼2.12% | 976.3B | -7.04% | |
| 62 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 13.000 | 81.9B | -7.14% | |
| 63 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.500 | 322.1B | -7.52% | |
| 64 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 | 245B | -7.55% | |
| 65 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.077 ▲0.33% | 142.2B | -7.87% | |
| 66 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.000 | 342.3B | -8.26% | |
| 67 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.860 ▲0.88% | 113.2B | -8.53% | |
| 68 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.200 ▼1.09% | 454.1B | -8.54% | |
| 69 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.400 ▼3.03% | 61.6B | -8.57% | |
| 70 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.960 ▼0.90% | 5.4T | -8.67% | |
| 71 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▼2.44% | 1.4T | -9.09% | |
| 72 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 6.000 ▲7.14% | 27.0B | -9.09% | |
| 73 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.560 ▼0.46% | 644.4B | -9.39% | |
| 74 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.450 ▼0.25% | 886.7B | -9.71% | |
| 75 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.700 | 106.4B | -9.76% | |
| 76 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.600 ▼1.21% | 5.2T | -9.94% | |
| 77 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.200 ▼0.81% | 4.7T | -10.29% | |
| 78 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.500 ▼2.30% | 136.0B | -10.53% | |
| 79 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.400 | 268.6B | -10.53% | |
| 80 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.800 | 234.9B | -10.77% | |
| 81 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.000 ▼7.14% | 455B | -10.96% | |
| 82 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.300 ▼1.62% | 9.1T | -11.64% | |
| 83 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.100 ▼2.24% | 1.5T | -11.78% | |
| 84 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.650 ▼0.93% | 1.7T | -12.35% | |
| 85 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▲2.08% | 492.0B | -12.50% | |
| 86 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 29.650 ▲0.17% | 923.0B | -12.67% | |
| 87 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.010 ▼1.96% | 203.2B | -12.83% | |
| 88 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.000 | 99B | -13.04% | |
| 89 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.240 ▼2.61% | 670.5B | -13.18% | |
| 90 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.100 ▼2.74% | 682.2B | -13.41% | |
| 91 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.900 ▼1.11% | 923.3B | -13.59% | |
| 92 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 37.850 ▲0.26% | 17.0T | -13.78% | |
| 93 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.700 ▼2.63% | 279.9B | -13.95% | |
| 94 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.200 ▲2.44% | 1.5T | -14.29% | |
| 95 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17.950 ▼6.51% | 236.9B | -14.73% | |
| 96 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.700 ▼2.75% | 546.2B | -15.31% | |
| 97 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.300 ▼0.96% | 423.8B | -15.57% | |
| 98 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 | 179.4B | -15.58% | |
| 99 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.900 ▼1.67% | 150.2B | -15.71% | |
| 100 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.900 ▼1.67% | 726.9B | -15.71% | |
| 101 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.200 ▼5.88% | 301.5B | -15.79% | |
| 102 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 ▲0.68% | 1.9T | -15.82% | |
| 103 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 61.000 ▲3.21% | 6.5T | -15.86% | |
| 104 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.490 ▲6.73% | 267.9B | -16.31% | |
| 105 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 23.500 ▲3.98% | 253.8B | -16.37% | |
| 106 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.600 ▼1.75% | 2.0T | -16.42% | |
| 107 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.500 ▼0.96% | 10.0T | -16.73% | |
| 108 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.900 ▼3.92% | 20.1B | -16.95% | |
| 109 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 13.000 | 122.1B | -17.72% | |
| 110 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 13.400 ▼4.96% | 17.8B | -17.79% | |
| 111 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 ▼4.17% | 276.5B | -17.86% | |
| 112 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.400 ▼1.89% | 416B | -18.11% | |
| 113 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.700 ▼2.23% | 183.5B | -18.57% | |
| 114 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.030 ▼0.28% | 1.5T | -18.63% | |
| 115 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 25.900 ▲2.17% | 23.1T | -18.68% | |
| 116 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -20.00% | |
| 117 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.170 ▼6.90% | 467.7B | -20.26% | |
| 118 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.900 ▲11.76% | 6.7B | -24.00% | |
| 119 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.130 ▼3.73% | 889.0B | -24.08% | |
| 120 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.100 ▼2.24% | 8.8T | -24.93% | |
| 121 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.000 ▼2.32% | 518.3B | -25.23% | |
| 122 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 | 6.4B | -26.32% | |
| 123 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.700 ▼1.42% | 3.3T | -27.11% | |
| 124 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.470 ▼0.18% | 191.4B | -34.49% | |
| 125 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.500 ▼6.83% | 472.5B | -59.82% |