← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 24 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 29.100 ▼0.34% | 2.0T | 0.00% | |
| 2 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.600 | 232B | 0.00% | |
| 3 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.900 ▲1.13% | 753.9B | 0.00% | |
| 4 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.200 | 261.1B | 0.00% | |
| 5 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 2.200 ▲4.76% | 57.7B | 0.00% | |
| 6 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.500 | 157.5B | 0.00% | |
| 7 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 12.500 | 45B | 0.00% | |
| 8 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.700 ▲0.64% | 3.4T | 0.00% | |
| 9 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.600 ▲0.18% | 512.3B | 0.00% | |
| 10 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 13.000 | 46.8B | 0.00% | |
| 11 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | 0.00% | |
| 12 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.800 ▼0.87% | 608.6B | 0.00% | |
| 13 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 | 216B | 0.00% | |
| 14 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | 0.00% | |
| 15 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 25.000 | 119.7B | 0.00% | |
| 16 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.900 ▼5.03% | 155.2B | 0.00% | |
| 17 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 10.000 | 21.9B | 0.00% | |
| 18 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.700 | 92.4B | 0.00% | |
| 19 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.400 | 32.8B | 0.00% | |
| 20 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 12.000 | 72B | 0.00% | |
| 21 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 30.000 ▼3.23% | 180B | 0.00% | |
| 22 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.400 | 48.5B | 0.00% | |
| 23 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.800 ▲6.90% | 112.6B | 0.00% | |
| 24 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.500 ▲1.35% | 450B | 0.00% |