← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.800 | 35.3B | +7.41% | |
| 2 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | +5.13% | |
| 3 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 33.000 | 330B | +1.54% | |
| 4 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.700 ▲0.60% | 93.5B | +0.60% | |
| 5 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 | 756.0B | +0.28% | |
| 6 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.600 | 91.2B | -1.30% | |
| 7 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▲2.00% | 3.3T | -2.55% | |
| 8 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.000 | 220B | -5.17% | |
| 9 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.400 ▲0.35% | 170.4B | -5.33% | |
| 10 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.300 ▼0.88% | 67.8B | -5.83% | |
| 11 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.700 ▼2.90% | 402B | -10.67% | |
| 12 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 22.000 ▼0.49% | 99.9B | -11.29% | |
| 13 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.700 ▲0.59% | 1.7T | -11.68% | |
| 14 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 16.600 ▼17.00% | 136.3B | -12.17% | |
| 15 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.600 ▼2.00% | 523.1B | -14.04% | |
| 16 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 ▼5.56% | 44.6B | -22.73% | |
| 17 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 39.100 ▲2.36% | 366.9B | -26.34% |