← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 33 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 60.000 ▲5.26% | 6.7T | 0.00% | |
| 2 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.370 | 57.4B | 0.00% | |
| 3 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 15.900 | 179.5B | 0.00% | |
| 4 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 6.510 ▲6.72% | 301.6B | 0.00% | |
| 5 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.300 ▲0.82% | 742.2B | 0.00% | |
| 6 | GAS PV Gas | PV Gas | 78.000 ▲0.78% | 188.2T | 0.00% | |
| 7 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.100 | 740.6B | 0.00% | |
| 8 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 59.000 | 767B | 0.00% | |
| 9 | CCI CIDICO | CIDICO | 19.200 | 449.1B | 0.00% | |
| 10 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 45.000 | 9.9T | 0.00% | |
| 11 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 9.580 ▲6.09% | 357.7B | 0.00% | |
| 12 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 7.700 ▲8.45% | 95.5B | 0.00% | |
| 13 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 | 236.0B | 0.00% | |
| 14 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 8.900 | 83.2B | 0.00% | |
| 15 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.400 ▲0.65% | 302.5B | 0.00% | |
| 16 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | 0.00% | |
| 17 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.200 ▲10.77% | 1.7T | 0.00% | |
| 18 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 6.700 | 83.7B | 0.00% | |
| 19 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 20 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 3.800 | 945.7B | 0.00% | |
| 21 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 | 230B | 0.00% | |
| 22 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 10.800 | 135.0B | 0.00% | |
| 23 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 564.2B | 0.00% | |
| 24 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.100 | 551.4B | 0.00% | |
| 25 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.400 ▲2.13% | 423.4B | 0.00% | |
| 26 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 87.5B | 0.00% | |
| 27 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.200 ▲0.66% | 1.3T | 0.00% | |
| 28 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 8.300 ▲7.79% | 33.5B | 0.00% | |
| 29 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.800 ▼0.59% | 3.4T | 0.00% | |
| 30 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 34.8B | 0.00% | |
| 31 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 19.500 ▲2.63% | 732.2B | 0.00% | |
| 32 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.500 ▲1.35% | 118.9B | 0.00% | |
| 33 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 27.000 | 335.1B | 0.00% |