← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲3.23% | 5.6T | +6.43% | |
| 2 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.180 | 796.6B | +4.66% | |
| 3 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.250 | 1.3T | +3.39% | |
| 4 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 82.900 | 962.1B | +0.22% | |
| 5 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.950 ▼0.31% | 4.8T | -3.18% | |
| 6 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.500 ▼2.17% | 183.8B | -3.23% | |
| 7 | SAV Savimex | Savimex | 12.550 ▼0.40% | 326.7B | -3.83% | |
| 8 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 32.900 ▼0.15% | 3.2T | -4.64% | |
| 9 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.500 ▼0.68% | 664.2B | -10.68% | |
| 10 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 33.500 ▲0.30% | 2.7T | -13.32% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.810 ▼0.55% | 712.3B | -13.81% |