← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 14 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.650 ▼6.44% | 189.9B | 0.00% | |
| 2 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.100 | 826.4B | 0.00% | |
| 3 | SAV Savimex | Savimex | 13.050 ▲0.38% | 339.7B | 0.00% | |
| 4 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 38.650 ▼0.64% | 3.1T | 0.00% | |
| 5 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.750 ▲1.37% | 1.3T | 0.00% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.860 ▲0.29% | 761.1B | 0.00% | |
| 7 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.500 ▲1.47% | 3.3T | 0.00% | |
| 8 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 33.000 ▼4.35% | 5.0T | 0.00% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.700 | 5.5T | 0.00% | |
| 10 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 48.700 ▲1.04% | 743.6B | 0.00% | |
| 11 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 ▼2.13% | 253.5B | 0.00% | |
| 12 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 85.900 ▲4.50% | 996.9B | 0.00% | |
| 13 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 9.900 | 115.8B | 0.00% | |
| 14 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 25.000 | 75B | 0.00% |