← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 26 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 57.000 ▼1.72% | 1.3T | 0.00% | |
| 2 | TRA Traphaco | Traphaco | 80.100 ▲1.14% | 3.3T | 0.00% | |
| 3 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 23.100 ▼2.53% | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 41.800 ▲1.46% | 6.4T | 0.00% | |
| 5 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.830 ▲2.13% | 1.3T | 0.00% | |
| 6 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.600 ▲0.43% | 12.2T | 0.00% | |
| 7 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.200 ▲0.92% | 2.8T | 0.00% | |
| 8 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 51.100 ▼1.73% | 4.8T | 0.00% | |
| 9 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.000 ▲1.56% | 285.6B | 0.00% | |
| 10 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.100 | 102.7B | 0.00% | |
| 11 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.100 ▼1.22% | 151.7B | 0.00% | |
| 12 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.900 ▲2.58% | 152.7B | 0.00% | |
| 13 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.300 | 296.5B | 0.00% | |
| 14 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 63.600 ▲0.16% | 1.4T | 0.00% | |
| 15 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 64.500 ▼0.77% | 5.8T | 0.00% | |
| 16 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 5.100 ▼10.53% | 67.8B | 0.00% | |
| 17 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.600 | 653.5B | 0.00% | |
| 18 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.000 | 255.3B | 0.00% | |
| 19 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | 0.00% | |
| 20 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.200 | 4.8T | 0.00% | |
| 21 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 77.300 | 2.5T | 0.00% | |
| 22 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 29.200 ▲0.34% | 612.6B | 0.00% | |
| 23 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 27.900 ▼0.36% | 1.0T | 0.00% | |
| 24 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 31.400 ▼2.18% | 356.8B | 0.00% | |
| 25 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.600 ▼2.33% | 229.4B | 0.00% | |
| 26 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 34.600 ▲1.76% | 1.1T | 0.00% |