← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 34 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | +4.65% | |
| 2 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.000 ▼0.40% | 1.1T | +4.17% | |
| 3 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 50.000 | 501.7B | +1.01% | |
| 4 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.550 | 10.1T | +0.47% | |
| 5 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲0.43% | 2.0T | 0.00% | |
| 6 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 ▲0.62% | 135.4B | -0.61% | |
| 7 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.000 | 966.0B | -0.71% | |
| 8 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.100 | 4.3T | -2.52% | |
| 9 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.500 | 567.1B | -2.78% | |
| 10 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 46.100 | 3.2T | -3.11% | |
| 11 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.700 ▲3.83% | 5.1T | -3.34% | |
| 12 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 25.400 ▼0.59% | 1.5T | -3.42% | |
| 13 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.850 | 2.2T | -4.36% | |
| 14 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | -4.50% | |
| 15 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.410 ▲0.11% | 568.1B | -4.95% | |
| 16 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | -4.95% | |
| 17 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.500 ▼1.25% | 2.0T | -4.98% | |
| 18 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 5.0T | -5.93% | |
| 19 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 41.600 ▼0.48% | 395.2B | -6.31% | |
| 20 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.064 ▲1.56% | 23.7T | -6.59% | |
| 21 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 46.500 ▲2.65% | 25.2T | -6.81% | |
| 22 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 13.600 ▼0.73% | 41.7T | -6.85% | |
| 23 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 55.200 ▼0.54% | 458.2B | -7.23% | |
| 24 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.650 ▼0.39% | 462.7B | -7.61% | |
| 25 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.820 ▼0.23% | 2.8T | -7.84% | |
| 26 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.000 ▼0.24% | 6.0T | -8.70% | |
| 27 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 30.000 ▼4.76% | 3.0T | -8.81% | |
| 28 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.100 | 298.2B | -8.97% | |
| 29 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.600 ▲0.95% | 1.9T | -9.40% | |
| 30 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.600 ▼0.21% | 1.1T | -10.27% | |
| 31 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.900 ▼0.71% | 463.4B | -10.90% | |
| 32 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.100 ▼0.41% | 4.3T | -13.57% | |
| 33 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.000 | 3.1T | -14.23% | |
| 34 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.300 ▼1.22% | 694.1B | -20.33% |