← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-01 · 41 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 42.350 ▼0.12% | 10.0T | 0.00% | |
| 2 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 21.800 ▼0.91% | 2.3T | 0.00% | |
| 3 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 59.500 ▼1.00% | 493.9B | 0.00% | |
| 4 | TTE ĐT Năng lượng Trường Thịnh | ĐT Năng lượng Trường Thịnh | 33.950 | 967.2B | 0.00% | |
| 5 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 11.700 | 2.1T | 0.00% | |
| 6 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.650 ▲4.53% | 3.5T | 0.00% | |
| 7 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 33.150 ▲0.45% | 2.1T | 0.00% | |
| 8 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 32.900 | 3.3T | 0.00% | |
| 9 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.100 ▲0.36% | 972.9B | 0.00% | |
| 10 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 7.560 | 153.9B | 0.00% | |
| 11 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 26.300 | 1.6T | 0.00% | |
| 12 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 14.600 ▼0.68% | 44.8T | 0.00% | |
| 13 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 49.900 ▲0.50% | 27.0T | 0.00% | |
| 14 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 9.570 ▼0.10% | 3.1T | 0.00% | |
| 15 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 22.550 ▼1.96% | 25.3T | 0.00% | |
| 16 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.000 ▲0.66% | 6.6T | 0.00% | |
| 17 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.900 | 597.7B | 0.00% | |
| 18 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 22.450 ▲2.75% | 5.3T | 0.00% | |
| 19 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 26.300 ▼0.19% | 1.3T | 0.00% | |
| 20 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 14.000 ▼4.76% | 5.0T | 0.00% | |
| 21 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 44.400 ▼0.22% | 421.8B | 0.00% | |
| 22 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.800 | 4.4T | 0.00% | |
| 23 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.280 ▲0.12% | 500.8B | 0.00% | |
| 24 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 ▼3.59% | 1.4T | 0.00% | |
| 25 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.600 ▲1.96% | 520.1B | 0.00% | |
| 26 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.000 | 583.3B | 0.00% | |
| 27 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | 0.00% | |
| 28 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.100 | 7.6T | 0.00% | |
| 29 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 49.500 | 496.7B | 0.00% | |
| 30 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▼0.84% | 2.0T | 0.00% | |
| 31 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.400 | 324.3B | 0.00% | |
| 32 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 5.3T | 0.00% | |
| 33 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 34 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.000 ▼4.00% | 1.1T | 0.00% | |
| 35 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.400 ▲0.61% | 136.2B | 0.00% | |
| 36 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.100 ▼1.94% | 5.0T | 0.00% | |
| 37 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.800 ▲4.00% | 327.6B | 0.00% | |
| 38 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.500 ▲1.33% | 871.1B | 0.00% | |
| 39 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 | 1.3T | 0.00% | |
| 40 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 22.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 41 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 47.800 ▲15.18% | 3.6T | 0.00% |