← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th07/2026
Cập nhật 2026-07-31 · 239 công ty · Mid Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.800 ▲2.33% | 1.1T | +54.39% | |
| 2 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.500 ▼3.57% | 3.7T | +25.00% | |
| 3 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 101.000 ▲2.23% | 2.2T | +19.67% | |
| 4 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 21.000 ▲0.48% | 2.3T | +19.32% | |
| 5 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.300 ▼0.96% | 1.2T | +14.44% | |
| 6 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 21.800 | 1.4T | +14.36% | |
| 7 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 20.300 ▲13.41% | 4.1T | +13.41% | |
| 8 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 14.600 | 1.5T | +10.61% | |
| 9 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.100 ▲0.71% | 1.4T | +10.16% | |
| 10 | LIC LICOGI | LICOGI | 31.700 ▲0.32% | 2.9T | +10.07% | |
| 11 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 29.700 ▲14.23% | 1.3T | +6.83% | |
| 12 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.000 ▲3.23% | 5.6T | +6.43% | |
| 13 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.500 ▼0.40% | 3.0T | +6.19% | |
| 14 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 45.000 | 1.4T | +4.65% | |
| 15 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 25.000 ▼0.40% | 1.1T | +4.17% | |
| 16 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 64.000 ▲3.23% | 2.9T | +3.65% | |
| 17 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.250 | 1.3T | +3.39% | |
| 18 | CTF City Auto | City Auto | 18.000 ▲1.98% | 1.7T | +2.86% | |
| 19 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.300 ▼1.95% | 5.6T | +2.83% | |
| 20 | LLM LILAMA | LILAMA | 22.000 ▲14.58% | 1.8T | +2.80% | |
| 21 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.550 ▼1.07% | 1.4T | +0.73% | |
| 22 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.450 ▲1.18% | 2.8T | +0.65% | |
| 23 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.300 ▲0.10% | 3.0T | +0.52% | |
| 24 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.850 ▼2.46% | 8.6T | +0.36% | |
| 25 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.900 | 3.3T | +0.29% | |
| 26 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 55.600 | 1.9T | 0.00% | |
| 27 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.000 ▲5.69% | 1.1T | 0.00% | |
| 28 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲0.43% | 2.0T | 0.00% | |
| 29 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.600 ▼2.37% | 1.8T | 0.00% | |
| 30 | TMS Transimex | Transimex | 36.750 | 6.3T | -0.14% | |
| 31 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 29.700 ▲0.17% | 9.0T | -0.34% | |
| 32 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 39.850 | 1.1T | -0.37% | |
| 33 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 63.800 ▲0.95% | 1.6T | -0.47% | |
| 34 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 | 1.6T | -0.49% | |
| 35 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.459 | 2.9T | -0.51% | |
| 36 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.300 ▼0.57% | 1.7T | -0.57% | |
| 37 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 8.100 ▼0.61% | 1.3T | -0.61% | |
| 38 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.500 ▼1.28% | 1.1T | -0.77% | |
| 39 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.750 | 1.3T | -0.78% | |
| 40 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.900 ▲2.58% | 1.6T | -0.83% | |
| 41 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 7.000 ▼2.78% | 3.2T | -0.99% | |
| 42 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 46.300 ▲0.65% | 1.9T | -1.07% | |
| 43 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.200 ▲0.17% | 6.6T | -1.33% | |
| 44 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.200 ▲0.45% | 9.5T | -1.33% | |
| 45 | BHN HABECO | HABECO | 29.500 ▼0.67% | 6.8T | -1.34% | |
| 46 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -1.41% | |
| 47 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.170 ▼0.24% | 1.3T | -1.42% | |
| 48 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 47.000 ▼1.05% | 1.3T | -1.47% | |
| 49 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 5.820 ▼0.85% | 2.2T | -1.52% | |
| 50 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 ▲1.61% | 1.9T | -1.56% | |
| 51 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 38.000 | 4.1T | -1.61% | |
| 52 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 48.100 ▲0.21% | 4.6T | -1.80% | |
| 53 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.920 ▼0.50% | 2.4T | -1.82% | |
| 54 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 289.000 | 7.7T | -2.07% | |
| 55 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 28.000 | 2.6T | -2.10% | |
| 56 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 11.450 ▼2.55% | 1.9T | -2.14% | |
| 57 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 98.200 | 5.5T | -2.29% | |
| 58 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.000 ▲1.69% | 1.3T | -2.44% | |
| 59 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.100 | 4.3T | -2.52% | |
| 60 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▲2.00% | 3.3T | -2.55% | |
| 61 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.800 ▲2.07% | 1.3T | -2.63% | |
| 62 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▲0.84% | 2.2T | -2.83% | |
| 63 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 46.100 | 3.2T | -3.11% | |
| 64 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.500 ▼0.90% | 4.7T | -3.13% | |
| 65 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 46.300 ▼1.07% | 1.5T | -3.14% | |
| 66 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.950 ▼0.31% | 4.8T | -3.18% | |
| 67 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 35.800 | 1.8T | -3.24% | |
| 68 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.700 ▼0.34% | 2.2T | -3.26% | |
| 69 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 31.900 | 1.4T | -3.33% | |
| 70 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.700 ▲3.83% | 5.1T | -3.34% | |
| 71 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.110 ▲0.28% | 2.8T | -3.40% | |
| 72 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 25.400 ▼0.59% | 1.5T | -3.42% | |
| 73 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.350 ▲0.81% | 9.5T | -3.67% | |
| 74 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.720 ▼0.21% | 2.1T | -3.87% | |
| 75 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.990 ▲0.91% | 1.1T | -3.94% | |
| 76 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.890 ▲1.02% | 1.2T | -4.13% | |
| 77 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.400 ▲0.40% | 1.9T | -4.15% | |
| 78 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.100 ▲4.12% | 1.2T | -4.27% | |
| 79 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 35.500 ▼0.70% | 7.7T | -4.31% | |
| 80 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.850 | 2.2T | -4.36% | |
| 81 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 | 7.2T | -4.50% | |
| 82 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 27.400 ▼0.72% | 1.4T | -4.53% | |
| 83 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 | 1.3T | -4.56% | |
| 84 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.700 ▼0.60% | 3.5T | -4.57% | |
| 85 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.900 ▲1.27% | 8.2T | -4.58% | |
| 86 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 33.000 ▲1.85% | 1.0T | -4.62% | |
| 87 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 31.900 ▲0.16% | 9.1T | -4.63% | |
| 88 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 32.900 ▼0.15% | 3.2T | -4.64% | |
| 89 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.600 ▼1.72% | 9.7T | -4.67% | |
| 90 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.000 | 1.2T | -4.76% | |
| 91 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.900 ▼2.62% | 1.4T | -4.78% | |
| 92 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.800 | 2.5T | -4.84% | |
| 93 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.400 ▼1.15% | 8.8T | -4.89% | |
| 94 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 | 4.8T | -4.95% | |
| 95 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 47.900 ▼1.03% | 8.2T | -4.96% | |
| 96 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.500 ▼1.25% | 2.0T | -4.98% | |
| 97 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 33.850 ▼0.59% | 2.2T | -5.05% | |
| 98 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.450 ▲0.37% | 2.0T | -5.28% | |
| 99 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.000 ▼4.76% | 1.5T | -5.33% | |
| 100 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 127.500 ▼0.39% | 3.1T | -5.35% | |
| 101 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 17.050 ▲1.49% | 1.1T | -5.54% | |
| 102 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.500 ▼1.16% | 3.5T | -5.56% | |
| 103 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.800 | 7.5T | -5.56% | |
| 104 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.200 ▼1.48% | 3.0T | -5.68% | |
| 105 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.800 ▼2.63% | 5.9T | -5.73% | |
| 106 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.100 ▼1.50% | 2.7T | -5.76% | |
| 107 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 5.0T | -5.93% | |
| 108 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 79.000 ▼1.13% | 1.9T | -5.95% | |
| 109 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.800 | 1.1T | -6.02% | |
| 110 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.000 ▼2.06% | 1.2T | -6.17% | |
| 111 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.300 ▲0.76% | 1.3T | -6.34% | |
| 112 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 150.300 ▲0.27% | 1.6T | -6.36% | |
| 113 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.000 ▼1.73% | 1.8T | -6.59% | |
| 114 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.700 ▼1.02% | 1.4T | -6.73% | |
| 115 | VGT VINATEX | VINATEX | 10.800 | 5.4T | -6.90% | |
| 116 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.400 | 1.1T | -6.95% | |
| 117 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 128.000 | 4.0T | -7.18% | |
| 118 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.700 ▼1.58% | 4.4T | -7.43% | |
| 119 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.000 ▲0.14% | 3.1T | -7.57% | |
| 120 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.820 ▼0.23% | 2.8T | -7.84% | |
| 121 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.200 ▼1.61% | 9.3T | -8.27% | |
| 122 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.250 ▲0.11% | 8.4T | -8.53% | |
| 123 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 59.000 ▲0.34% | 5.3T | -8.53% | |
| 124 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.104 ▲1.01% | 3.6T | -8.57% | |
| 125 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.960 ▼0.90% | 5.4T | -8.67% | |
| 126 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.000 ▼0.24% | 6.0T | -8.70% | |
| 127 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 ▼4.55% | 1.4T | -8.70% | |
| 128 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 36.600 ▲0.27% | 8.1T | -8.73% | |
| 129 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.100 ▼4.20% | 1.8T | -8.73% | |
| 130 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 11.500 ▼8.73% | 4.1T | -8.73% | |
| 131 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 30.000 ▼4.76% | 3.0T | -8.81% | |
| 132 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.400 ▲0.81% | 1.8T | -8.82% | |
| 133 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 18.500 ▲2.78% | 3.7T | -8.87% | |
| 134 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.700 ▼1.83% | 6.6T | -8.94% | |
| 135 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.250 ▼0.47% | 4.3T | -8.99% | |
| 136 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.108 ▲7.95% | 2.1T | -9.03% | |
| 137 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 24.000 ▼2.44% | 1.4T | -9.09% | |
| 138 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▼0.20% | 1.6T | -9.11% | |
| 139 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.950 ▼1.35% | 4.9T | -9.13% | |
| 140 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 73.300 ▼1.21% | 2.2T | -9.28% | |
| 141 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.600 ▲0.95% | 1.9T | -9.40% | |
| 142 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 18.300 ▲0.83% | 8.6T | -9.41% | |
| 143 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | -9.42% | |
| 144 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.600 | 2.6T | -9.47% | |
| 145 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 21.200 ▼0.24% | 2.3T | -9.59% | |
| 146 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 45.654 ▲1.95% | 7.8T | -9.60% | |
| 147 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 12.200 ▲4.27% | 1.5T | -9.63% | |
| 148 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.500 | 1.5T | -9.72% | |
| 149 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.400 ▼2.55% | 3.0T | -9.76% | |
| 150 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.570 ▼1.93% | 1.0T | -9.86% | |
| 151 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 13.700 | 1.7T | -9.87% | |
| 152 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.400 ▼1.62% | 3.4T | -9.93% | |
| 153 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 32.600 ▼1.21% | 5.2T | -9.94% | |
| 154 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.400 ▲0.19% | 2.9T | -10.20% | |
| 155 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.200 | 1.1T | -10.20% | |
| 156 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 23.600 ▼0.21% | 1.1T | -10.27% | |
| 157 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 12.200 ▼0.81% | 4.7T | -10.29% | |
| 158 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.900 ▼0.17% | 1.3T | -10.33% | |
| 159 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 20.800 ▼2.35% | 4.3T | -10.34% | |
| 160 | SCR TTC Land | TTC Land | 4.570 ▼2.35% | 2.0T | -10.39% | |
| 161 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 56.800 ▼0.70% | 7.7T | -10.55% | |
| 162 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 71.800 ▼0.83% | 7.9T | -10.59% | |
| 163 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | -10.87% | |
| 164 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.800 ▼2.59% | 1.5T | -10.90% | |
| 165 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 34.200 ▼4.74% | 1.0T | -11.17% | |
| 166 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 24.300 ▲0.83% | 5.7T | -11.31% | |
| 167 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.300 ▼0.81% | 7.9T | -11.51% | |
| 168 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 11.300 ▲0.44% | 6.5T | -11.58% | |
| 169 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.300 ▼1.62% | 9.1T | -11.64% | |
| 170 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.700 ▲0.59% | 1.7T | -11.68% | |
| 171 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 34.438 ▲3.77% | 4.6T | -11.70% | |
| 172 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.100 ▼2.24% | 1.5T | -11.78% | |
| 173 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 43.400 | 4.1T | -11.79% | |
| 174 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 ▼0.24% | 2.2T | -11.84% | |
| 175 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 16.300 ▼0.91% | 6.3T | -11.89% | |
| 176 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.600 ▼1.03% | 6.5T | -11.93% | |
| 177 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 20.300 ▼0.49% | 1.0T | -12.12% | |
| 178 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 ▼4.42% | 1.2T | -12.20% | |
| 179 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.350 ▼0.48% | 1.6T | -12.29% | |
| 180 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.650 ▼0.93% | 1.7T | -12.35% | |
| 181 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.850 ▼2.25% | 1.5T | -12.85% | |
| 182 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 10.100 ▼1.46% | 8.2T | -12.93% | |
| 183 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 38.300 ▲0.79% | 1.1T | -12.95% | |
| 184 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 33.500 ▲0.30% | 2.7T | -13.32% | |
| 185 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.400 ▼3.03% | 1.3T | -13.51% | |
| 186 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 12.100 ▼0.41% | 4.3T | -13.57% | |
| 187 | AGR Agriseco | Agriseco | 12.900 ▼2.64% | 2.9T | -13.71% | |
| 188 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 48.000 ▲2.13% | 8.3T | -14.00% | |
| 189 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.905 ▲1.71% | 2.2T | -14.19% | |
| 190 | ELC ELCOM | ELCOM | 14.800 ▼0.67% | 1.6T | -14.20% | |
| 191 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 41.000 | 3.1T | -14.23% | |
| 192 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.200 ▲2.44% | 1.5T | -14.29% | |
| 193 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 35.100 ▼2.50% | 5.4T | -14.79% | |
| 194 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 8.500 ▼5.56% | 1.9T | -15.00% | |
| 195 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 127.100 ▲0.08% | 1.2T | -15.27% | |
| 196 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.200 ▼2.70% | 1.7T | -15.29% | |
| 197 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.520 ▼2.86% | 4.1T | -15.38% | |
| 198 | FOC FPT Online | FPT Online | 62.164 ▼1.78% | 1.1T | -15.42% | |
| 199 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.800 ▲2.13% | 1.3T | -15.49% | |
| 200 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.130 ▼0.93% | 1.3T | -15.81% | |
| 201 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.900 ▲0.68% | 1.9T | -15.82% | |
| 202 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 61.000 ▲3.21% | 6.5T | -15.86% | |
| 203 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 22.250 ▲6.97% | 8.0T | -16.35% | |
| 204 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 47.733 ▲0.20% | 2.7T | -16.40% | |
| 205 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.600 ▼1.75% | 2.0T | -16.42% | |
| 206 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.600 ▼0.85% | 1.3T | -16.55% | |
| 207 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.800 | 3.0T | -16.60% | |
| 208 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 9.960 ▲0.61% | 2.7T | -16.65% | |
| 209 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 15.700 ▼0.63% | 1.1T | -16.71% | |
| 210 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 123.046 ▼3.11% | 1.6T | -16.86% | |
| 211 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 17.700 ▼0.56% | 1.1T | -16.90% | |
| 212 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.300 ▼1.90% | 1.8T | -16.94% | |
| 213 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.000 | 1.2T | -17.27% | |
| 214 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.600 ▼0.60% | 1.9T | -17.41% | |
| 215 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 11.800 ▼3.28% | 3.2T | -17.48% | |
| 216 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 21.850 ▲1.16% | 4.6T | -18.47% | |
| 217 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.030 ▼0.28% | 1.5T | -18.63% | |
| 218 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 10.050 ▼1.47% | 8.0T | -19.92% | |
| 219 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 17.050 ▼3.12% | 4.5T | -20.14% | |
| 220 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 5.750 ▼3.04% | 3.3T | -20.25% | |
| 221 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 21.400 ▼2.06% | 7.4T | -20.45% | |
| 222 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.100 ▼1.09% | 2.6T | -20.61% | |
| 223 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 7.180 ▼0.28% | 4.5T | -21.19% | |
| 224 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.410 ▼1.85% | 1.4T | -21.42% | |
| 225 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 11.000 ▼12.70% | 1.1T | -21.43% | |
| 226 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.000 ▼1.32% | 1.0T | -21.67% | |
| 227 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 16.150 ▼2.12% | 6.0T | -22.36% | |
| 228 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 17.650 ▼1.67% | 3.2T | -22.42% | |
| 229 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 27.600 ▼1.43% | 6.8T | -23.33% | |
| 230 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 11.400 ▼2.56% | 6.5T | -23.49% | |
| 231 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 11.400 ▼1.72% | 2.3T | -24.25% | |
| 232 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.100 ▼2.24% | 8.8T | -24.93% | |
| 233 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.700 | 5.9T | -26.89% | |
| 234 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.800 ▲1.10% | 5.2T | -26.98% | |
| 235 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.700 ▼1.42% | 3.3T | -27.11% | |
| 236 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 10.300 ▲0.98% | 1.5T | -27.97% | |
| 237 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 92.263 ▼0.21% | 7.6T | -37.79% | |
| 238 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 91.700 ▼0.97% | 4.1T | -47.66% | |
| 239 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.950 | 1.6T | -52.62% |