← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 22 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.350 ▼4.93% | 119.4B | 0.00% | |
| 2 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.400 ▼1.89% | 334.6B | 0.00% | |
| 3 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.700 ▲0.90% | 231.4B | 0.00% | |
| 4 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.000 ▼4.76% | 123.9B | 0.00% | |
| 5 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | 0.00% | |
| 6 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 42.000 | 630B | 0.00% | |
| 7 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 | 172.0B | 0.00% | |
| 8 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | 0.00% | |
| 9 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▲7.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 10 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.900 ▲2.60% | 292.3B | 0.00% | |
| 11 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.600 ▲0.80% | 1.3T | 0.00% | |
| 12 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▲6.25% | 182.1B | 0.00% | |
| 13 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 107.900 ▲0.37% | 21.6T | 0.00% | |
| 14 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 103.000 ▼1.90% | 1.3T | 0.00% | |
| 15 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.300 | 441.3B | 0.00% | |
| 16 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.200 ▲0.76% | 309.9B | 0.00% | |
| 17 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 9.700 ▼3.00% | 1.1T | 0.00% | |
| 18 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 58.600 ▲5.97% | 64.5T | 0.00% | |
| 19 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | 0.00% | |
| 20 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 9.300 ▼14.68% | 13.9B | 0.00% | |
| 21 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.600 ▲1.05% | 76.8B | 0.00% | |
| 22 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.700 | 200.4B | 0.00% |