← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.600 ▼0.60% | 100.2B | 0.00% | |
| 2 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.510 ▼1.74% | 236.8B | 0.00% | |
| 3 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.070 | 344.8B | 0.00% | |
| 4 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.000 ▼0.50% | 736.1B | 0.00% | |
| 5 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 6 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.450 ▼0.42% | 4.2T | 0.00% | |
| 7 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.000 | 6.2T | 0.00% | |
| 8 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.050 ▼0.50% | 153.9T | 0.00% | |
| 9 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.700 ▼0.93% | 292.1B | 0.00% | |
| 10 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 14.300 ▼0.69% | 879.8B | 0.00% | |
| 11 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 ▲5.00% | 78.5B | 0.00% | |
| 12 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | 0.00% | |
| 13 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 | 79.6B | 0.00% | |
| 14 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.100 ▼3.81% | 247.4B | 0.00% | |
| 15 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.100 | 6.2T | 0.00% | |
| 16 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.200 ▲2.44% | 772.8B | 0.00% | |
| 17 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | 0.00% | |
| 18 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 900 | 44.5B | 0.00% | |
| 19 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 | 113.8B | 0.00% | |
| 20 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.500 ▲2.94% | 94.5B | 0.00% | |
| 21 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.400 | 1.8T | 0.00% | |
| 22 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 ▲3.70% | 27.3B | 0.00% | |
| 23 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 18.300 ▲1.67% | 915B | 0.00% |