← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 194 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.100 | 306.8B | 0.00% | |
| 2 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.500 ▼0.94% | 181.1B | 0.00% | |
| 3 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.400 ▼4.08% | 42.6B | 0.00% | |
| 5 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 10.000 ▼0.99% | 109.0B | 0.00% | |
| 6 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 6.800 | 27.2B | 0.00% | |
| 7 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 ▼1.52% | 412.1B | 0.00% | |
| 8 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.100 | 3.6T | 0.00% | |
| 9 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.600 | 103.5B | 0.00% | |
| 10 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 | 171.5B | 0.00% | |
| 11 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.800 ▲5.71% | 5.2T | 0.00% | |
| 12 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.000 ▲0.85% | 855.0B | 0.00% | |
| 13 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.200 ▲0.41% | 1.7T | 0.00% | |
| 14 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 17.500 | 246.7B | 0.00% | |
| 15 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | 0.00% | |
| 16 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.800 ▲3.70% | 92.8B | 0.00% | |
| 17 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.600 ▼3.64% | 265B | 0.00% | |
| 18 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 14.300 ▼0.69% | 879.8B | 0.00% | |
| 19 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.000 ▼0.71% | 219.1B | 0.00% | |
| 20 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.300 ▼0.33% | 4.8T | 0.00% | |
| 21 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | 0.00% | |
| 22 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.200 ▼1.08% | 220.8B | 0.00% | |
| 23 | VCM BV Life | BV Life | 7.000 | 84B | 0.00% | |
| 24 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | 0.00% | |
| 25 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.300 ▼3.08% | 605.4B | 0.00% | |
| 26 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.000 ▲3.45% | 226.9B | 0.00% | |
| 27 | VC6 Visicons | Visicons | 17.800 | 193.0B | 0.00% | |
| 28 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.500 ▲0.43% | 3.3T | 0.00% | |
| 29 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 ▼1.92% | 118.7B | 0.00% | |
| 30 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.900 | 27.3B | 0.00% | |
| 31 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 9.100 ▼9.90% | 387.8B | 0.00% | |
| 32 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 | 395.7B | 0.00% | |
| 33 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.200 | 144.7B | 0.00% | |
| 34 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.100 ▲5.00% | 78.5B | 0.00% | |
| 35 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 | 663.5B | 0.00% | |
| 36 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.700 | 52.2B | 0.00% | |
| 37 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 6.500 | 80.6B | 0.00% | |
| 38 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.400 | 2.1T | 0.00% | |
| 39 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 42.000 | 630B | 0.00% | |
| 40 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.600 | 1.1T | 0.00% | |
| 41 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 11.800 ▼9.92% | 141.6B | 0.00% | |
| 42 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.100 | 78.3B | 0.00% | |
| 43 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 | 172.0B | 0.00% | |
| 44 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 118.000 ▼2.48% | 45.4T | 0.00% | |
| 45 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 41.400 | 1.2T | 0.00% | |
| 46 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 ▼1.56% | 150.5B | 0.00% | |
| 47 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.500 | 97.1B | 0.00% | |
| 48 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.700 | 132.9B | 0.00% | |
| 49 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | 0.00% | |
| 50 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.600 ▼2.70% | 75.6B | 0.00% | |
| 51 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 6.200 ▼1.59% | 27.3B | 0.00% | |
| 52 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.000 ▼0.20% | 1.5T | 0.00% | |
| 53 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 | 420B | 0.00% | |
| 54 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▲7.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 55 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 13.300 ▲2.31% | 12.0T | 0.00% | |
| 56 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.000 ▼0.66% | 139.1B | 0.00% | |
| 57 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 19.800 ▲10.00% | 244.8B | 0.00% | |
| 58 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.800 ▼5.26% | 47.2B | 0.00% | |
| 59 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 ▲0.96% | 359.5B | 0.00% | |
| 60 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.500 ▲1.19% | 357B | 0.00% | |
| 61 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.700 | 16.0B | 0.00% | |
| 62 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.500 | 195.0B | 0.00% | |
| 63 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.700 ▲0.35% | 683.0B | 0.00% | |
| 64 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.600 ▼0.15% | 5.5T | 0.00% | |
| 65 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.300 ▼1.35% | 759.8B | 0.00% | |
| 66 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 21.000 | 68.0B | 0.00% | |
| 67 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.300 ▼0.30% | 15.5T | 0.00% | |
| 68 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.000 ▲1.49% | 17.4T | 0.00% | |
| 69 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.100 | 156.9B | 0.00% | |
| 70 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.300 ▲0.82% | 998.7B | 0.00% | |
| 71 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.400 ▲9.09% | 88.5B | 0.00% | |
| 72 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 ▲0.48% | 453.6B | 0.00% | |
| 73 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | 0.00% | |
| 74 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.000 ▲1.27% | 160.0B | 0.00% | |
| 75 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 ▲1.04% | 54.0B | 0.00% | |
| 76 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼1.35% | 124.1B | 0.00% | |
| 77 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.000 ▲1.27% | 478.7B | 0.00% | |
| 78 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 10.700 ▼1.83% | 133.8B | 0.00% | |
| 79 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.200 ▼2.40% | 632.3B | 0.00% | |
| 80 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 ▼0.67% | 3.1T | 0.00% | |
| 81 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.000 | 150B | 0.00% | |
| 82 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.000 | 65.4B | 0.00% | |
| 83 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | 0.00% | |
| 84 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 9.000 ▼9.09% | 55.8B | 0.00% | |
| 85 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.500 ▼2.06% | 114B | 0.00% | |
| 86 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 120.000 ▼1.23% | 1.1T | 0.00% | |
| 87 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.300 | 476.8B | 0.00% | |
| 88 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.700 ▲0.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 89 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 50.000 | 362.7B | 0.00% | |
| 90 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 5.700 ▲5.56% | 52.7B | 0.00% | |
| 91 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.000 ▼0.86% | 204.9B | 0.00% | |
| 92 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼9.75% | 3.7T | 0.00% | |
| 93 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.700 ▼5.00% | 53.9B | 0.00% | |
| 94 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.000 ▼6.25% | 71.0B | 0.00% | |
| 95 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.500 | 47.5B | 0.00% | |
| 96 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.700 ▲3.88% | 856.4B | 0.00% | |
| 97 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.300 ▼1.08% | 465.0B | 0.00% | |
| 98 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.700 ▼4.20% | 26.4T | 0.00% | |
| 99 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | 0.00% | |
| 100 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% | |
| 101 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.300 ▲0.89% | 126.6B | 0.00% | |
| 102 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.000 | 561.7B | 0.00% | |
| 103 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | 0.00% | |
| 104 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 | 435.2B | 0.00% | |
| 105 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.400 ▲0.91% | 1.5T | 0.00% | |
| 106 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.800 | 558.9B | 0.00% | |
| 107 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.100 ▼8.93% | 48.9B | 0.00% | |
| 108 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.200 | 92.6B | 0.00% | |
| 109 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.900 ▲2.60% | 292.3B | 0.00% | |
| 110 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 11.300 | 243.1B | 0.00% | |
| 111 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.400 | 247.2B | 0.00% | |
| 112 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.600 ▲0.80% | 1.3T | 0.00% | |
| 113 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.100 ▼1.09% | 1.0T | 0.00% | |
| 114 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▲6.25% | 182.1B | 0.00% | |
| 115 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.100 ▲8.51% | 20.9B | 0.00% | |
| 116 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 | 77.6B | 0.00% | |
| 117 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.600 | 15.6T | 0.00% | |
| 118 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.200 | 264.5B | 0.00% | |
| 119 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | 0.00% | |
| 120 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 | 661.0B | 0.00% | |
| 121 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.700 | 144.2B | 0.00% | |
| 122 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 6.300 | 16.4B | 0.00% | |
| 123 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.800 | 45.9B | 0.00% | |
| 124 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.400 ▲1.79% | 1.3T | 0.00% | |
| 125 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.800 | 224.6B | 0.00% | |
| 126 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.200 ▼2.94% | 603.8B | 0.00% | |
| 127 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 107.900 ▲0.37% | 21.6T | 0.00% | |
| 128 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 75.700 ▼0.39% | 68.1T | 0.00% | |
| 129 | KST KASATI | KASATI | 12.500 | 74.9B | 0.00% | |
| 130 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | 0.00% | |
| 131 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.000 | 60B | 0.00% | |
| 132 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.500 | 173.8B | 0.00% | |
| 133 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.700 | 157.3B | 0.00% | |
| 134 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 ▼1.59% | 650.5B | 0.00% | |
| 135 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.800 | 549.3B | 0.00% | |
| 136 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.700 | 2.7T | 0.00% | |
| 137 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 | 79.6B | 0.00% | |
| 138 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.700 | 1.0T | 0.00% | |
| 139 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 2.900 ▼3.33% | 503.1B | 0.00% | |
| 140 | IDC IDICO | IDICO | 33.600 | 12.8T | 0.00% | |
| 141 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.900 ▲4.81% | 191.5B | 0.00% | |
| 142 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.500 ▼0.79% | 13.4T | 0.00% | |
| 143 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | 0.00% | |
| 144 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.100 | 634.6B | 0.00% | |
| 145 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.000 | 50.5B | 0.00% | |
| 146 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 16.400 | 227.0B | 0.00% | |
| 147 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.200 ▼10.00% | 529.2B | 0.00% | |
| 148 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 12.700 ▼0.78% | 698.5B | 0.00% | |
| 149 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 12.800 | 426.7B | 0.00% | |
| 150 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.900 ▲1.28% | 218.0B | 0.00% | |
| 151 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 22.900 ▲0.44% | 149.3B | 0.00% | |
| 152 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 103.000 ▼1.90% | 1.3T | 0.00% | |
| 153 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | 0.00% | |
| 154 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 21.600 ▼0.46% | 201.5B | 0.00% | |
| 155 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼2.00% | 807.5B | 0.00% | |
| 156 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.400 ▼1.47% | 802.8B | 0.00% | |
| 157 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.500 ▼1.87% | 7.2T | 0.00% | |
| 158 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.800 ▲0.79% | 122.9B | 0.00% | |
| 159 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 7.200 | 232.0B | 0.00% | |
| 160 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 18.100 ▲7.10% | 271.5B | 0.00% | |
| 161 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 3.500 | 164.7B | 0.00% | |
| 162 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.000 | 666.9B | 0.00% | |
| 163 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 | 1.3T | 0.00% | |
| 164 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.100 ▼1.39% | 48.9B | 0.00% | |
| 165 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 ▼0.50% | 2.8T | 0.00% | |
| 166 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.000 ▼2.44% | 722.4B | 0.00% | |
| 167 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 54.300 ▲5.44% | 4.9T | 0.00% | |
| 168 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 1.000 | 79.8B | 0.00% | |
| 169 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.300 | 92.9B | 0.00% | |
| 170 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.000 ▲4.48% | 84.7B | 0.00% | |
| 171 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.500 ▲5.56% | 390.9B | 0.00% | |
| 172 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.800 | 64.3B | 0.00% | |
| 173 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.300 | 441.3B | 0.00% | |
| 174 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.400 ▲3.85% | 137.4B | 0.00% | |
| 175 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.000 ▼1.10% | 168.0B | 0.00% | |
| 176 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.600 | 345.3B | 0.00% | |
| 177 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 10.800 | 6.1T | 0.00% | |
| 178 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 20.500 ▲9.63% | 114.1B | 0.00% | |
| 179 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 20.000 | 60.2B | 0.00% | |
| 180 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▲0.38% | 1.9T | 0.00% | |
| 181 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 ▲2.80% | 2.5T | 0.00% | |
| 182 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 41.500 ▲0.24% | 633.7B | 0.00% | |
| 183 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 ▼2.22% | 543.7B | 0.00% | |
| 184 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 | 82.8B | 0.00% | |
| 185 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.800 ▲0.60% | 1.0T | 0.00% | |
| 186 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 28.500 | 233.7B | 0.00% | |
| 187 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.600 ▼1.85% | 11.4T | 0.00% | |
| 188 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 | 690.0B | 0.00% | |
| 189 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 ▲1.69% | 413.9B | 0.00% | |
| 190 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 | 439.9B | 0.00% | |
| 191 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 15.200 | 60.5B | 0.00% | |
| 192 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 | 157.3B | 0.00% | |
| 193 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.300 | 361.6B | 0.00% | |
| 194 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.200 ▲0.76% | 309.9B | 0.00% |