← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 7 công ty · Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.350 ▲0.27% | 10.2T | 0.00% | |
| 2 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.000 ▲1.49% | 17.4T | 0.00% | |
| 3 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.300 ▲0.82% | 998.7B | 0.00% | |
| 4 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.000 ▲0.48% | 453.6B | 0.00% | |
| 5 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 81.400 ▼1.69% | 3.7T | 0.00% | |
| 6 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.300 ▼6.52% | 86B | 0.00% | |
| 7 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.000 ▲1.35% | 690.0B | 0.00% |