← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 31 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.300 | 342.3B | 0.00% | |
| 2 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 15.450 ▼0.32% | 1.7T | 0.00% | |
| 3 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 5.060 ▲4.98% | 139.7B | 0.00% | |
| 4 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.880 | 1.1T | 0.00% | |
| 5 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 24.750 ▼6.95% | 8.4T | 0.00% | |
| 6 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 29.900 ▲0.34% | 3.4T | 0.00% | |
| 7 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.800 | 1.6T | 0.00% | |
| 8 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.220 ▼1.33% | 126.3B | 0.00% | |
| 9 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 | 1.2T | 0.00% | |
| 10 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.940 ▲0.25% | 806.7B | 0.00% | |
| 11 | EVE Everpia | Everpia | 8.500 ▼0.58% | 356.8B | 0.00% | |
| 12 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.780 ▼0.13% | 594.4B | 0.00% | |
| 13 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.870 | 132.4B | 0.00% | |
| 14 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.500 ▼0.94% | 181.1B | 0.00% | |
| 15 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.400 | 2.1T | 0.00% | |
| 16 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 ▼1.56% | 150.5B | 0.00% | |
| 17 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.400 ▲0.91% | 1.5T | 0.00% | |
| 18 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.800 | 45.9B | 0.00% | |
| 19 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.900 ▲7.75% | 180.3B | 0.00% | |
| 20 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▲0.89% | 5.7T | 0.00% | |
| 21 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 22.000 ▼6.38% | 74.8B | 0.00% | |
| 22 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.600 ▼0.39% | 1.9T | 0.00% | |
| 23 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 10.400 | 244.4B | 0.00% | |
| 24 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 25.000 | 500B | 0.00% | |
| 25 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.900 ▼3.08% | 600.1B | 0.00% | |
| 26 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 5.900 ▲11.32% | 121.0B | 0.00% | |
| 27 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 29.000 | 689.6B | 0.00% | |
| 28 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.600 | 635.0B | 0.00% | |
| 29 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 26.000 ▲1.96% | 644.8B | 0.00% | |
| 30 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.100 ▼12.67% | 256.8B | 0.00% | |
| 31 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.000 ▲1.69% | 58.4B | 0.00% |