← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 33 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.120 ▲0.47% | 51.3B | 0.00% | |
| 2 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.200 | 205.5B | 0.00% | |
| 3 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.520 ▲0.73% | 255.8B | 0.00% | |
| 4 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 15.150 ▲6.69% | 914.1B | 0.00% | |
| 5 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 19.850 ▼6.15% | 2.0T | 0.00% | |
| 6 | GAS PV Gas | PV Gas | 82.000 | 197.9T | 0.00% | |
| 7 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.400 | 751.1B | 0.00% | |
| 8 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 40.950 ▲0.37% | 9.0T | 0.00% | |
| 9 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 16.200 ▲0.62% | 604.9B | 0.00% | |
| 10 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 6.500 | 80.6B | 0.00% | |
| 11 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | 0.00% | |
| 12 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.000 | 65.4B | 0.00% | |
| 13 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | 0.00% | |
| 14 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼9.75% | 3.7T | 0.00% | |
| 15 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 1.000 | 79.8B | 0.00% | |
| 16 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.200 | 1.5T | 0.00% | |
| 17 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.100 ▲2.90% | 1.7T | 0.00% | |
| 18 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 16.100 | 80.5B | 0.00% | |
| 19 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 20 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 | 91.2B | 0.00% | |
| 21 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.000 | 545B | 0.00% | |
| 22 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 32.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 23 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 | 160B | 0.00% | |
| 24 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.000 | 508.3B | 0.00% | |
| 25 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.900 ▲8.07% | 559.0B | 0.00% | |
| 26 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.000 ▲2.04% | 75B | 0.00% | |
| 27 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 26.000 ▲13.04% | 2.0T | 0.00% | |
| 28 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 25.500 | 729.3B | 0.00% | |
| 29 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 18.900 ▲14.55% | 595.7B | 0.00% | |
| 30 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 11.000 | 118.7B | 0.00% | |
| 31 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▲5.80% | 3.7T | 0.00% | |
| 32 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 28.500 ▼1.72% | 2.9T | 0.00% | |
| 33 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 16.900 ▼0.59% | 634.6B | 0.00% |