← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 10 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 10.850 | 117.2B | 0.00% | |
| 2 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 23.750 ▼1.45% | 21.4T | 0.00% | |
| 3 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 71.500 ▼5.55% | 26.2T | 0.00% | |
| 4 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 13.900 ▲0.72% | 968.9B | 0.00% | |
| 5 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 10.000 ▼0.99% | 109.0B | 0.00% | |
| 6 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 50.000 | 362.7B | 0.00% | |
| 7 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.400 | 247.2B | 0.00% | |
| 8 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 2.800 | 26.8B | 0.00% | |
| 9 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 ▼3.70% | 58.9B | 0.00% | |
| 10 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.300 ▼1.08% | 457.5B | 0.00% |