← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 156 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 ▲5.00% | 172.3B | 0.00% | |
| 2 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.500 ▼1.11% | 20.0T | 0.00% | |
| 3 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 13.650 | 8.8T | 0.00% | |
| 4 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 13.900 ▲0.72% | 561.9B | 0.00% | |
| 5 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.450 ▲1.95% | 533.0B | 0.00% | |
| 6 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.080 ▲0.12% | 628.2B | 0.00% | |
| 7 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 27.900 ▼0.36% | 868.5B | 0.00% | |
| 8 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.030 | 92.2B | 0.00% | |
| 9 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8.280 ▲0.98% | 372.6B | 0.00% | |
| 10 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.690 ▲0.27% | 187.0B | 0.00% | |
| 11 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.200 ▼2.65% | 8.3T | 0.00% | |
| 12 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 38.800 | 850.5B | 0.00% | |
| 13 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.290 ▲6.89% | 472.3B | 0.00% | |
| 14 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.800 | 110.4B | 0.00% | |
| 15 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 36.900 ▼0.14% | 381.0B | 0.00% | |
| 16 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.200 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 17 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.450 ▼0.92% | 1.3T | 0.00% | |
| 18 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.850 ▲0.39% | 1.5T | 0.00% | |
| 19 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.200 ▼4.35% | 91.4B | 0.00% | |
| 20 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.300 ▲0.49% | 653.9B | 0.00% | |
| 21 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 4.500 ▲6.89% | 45B | 0.00% | |
| 22 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.850 ▼0.91% | 328.1B | 0.00% | |
| 23 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.150 | 452.8B | 0.00% | |
| 24 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.900 ▲0.42% | 4.5T | 0.00% | |
| 25 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 8.950 ▼1.21% | 4.9T | 0.00% | |
| 26 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.020 ▼4.51% | 308.6B | 0.00% | |
| 27 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.790 ▲3.19% | 112.0B | 0.00% | |
| 28 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 28.150 ▼4.58% | 25.1T | 0.00% | |
| 29 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.850 ▲1.79% | 131.7B | 0.00% | |
| 30 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.600 ▼0.47% | 1.7T | 0.00% | |
| 31 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.890 ▲0.26% | 837.3B | 0.00% | |
| 32 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 26.600 ▼2.92% | 3.2T | 0.00% | |
| 33 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.000 ▲0.50% | 598.6B | 0.00% | |
| 34 | DHA Hóa An | Hóa An | 52.600 ▼1.31% | 774.3B | 0.00% | |
| 35 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.200 ▼0.16% | 609.1B | 0.00% | |
| 36 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.500 ▼0.14% | 8.2T | 0.00% | |
| 37 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 15.500 ▲0.32% | 976.5B | 0.00% | |
| 38 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 59.300 ▲1.19% | 6.3T | 0.00% | |
| 39 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.350 ▲1.15% | 966.8B | 0.00% | |
| 40 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.100 | 544.2B | 0.00% | |
| 41 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 20.700 ▼1.90% | 1.1T | 0.00% | |
| 42 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.100 ▲0.14% | 362.4B | 0.00% | |
| 43 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.250 ▲0.82% | 8.2T | 0.00% | |
| 44 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.890 ▼6.95% | 241.8B | 0.00% | |
| 45 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.250 | 299.8B | 0.00% | |
| 46 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.050 ▲0.33% | 452.4B | 0.00% | |
| 47 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 143.100 | 11.7T | 0.00% | |
| 48 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.280 ▼2.22% | 184.8B | 0.00% | |
| 49 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.600 ▼0.84% | 543.7B | 0.00% | |
| 50 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.190 ▼0.95% | 439.9B | 0.00% | |
| 51 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.600 | 103.5B | 0.00% | |
| 52 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.200 ▲0.41% | 1.7T | 0.00% | |
| 53 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | 0.00% | |
| 54 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 10.600 ▼3.64% | 265B | 0.00% | |
| 55 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.300 ▼0.33% | 4.8T | 0.00% | |
| 56 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.200 ▼1.08% | 220.8B | 0.00% | |
| 57 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | 0.00% | |
| 58 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.300 ▼3.08% | 605.4B | 0.00% | |
| 59 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.000 ▲3.45% | 226.9B | 0.00% | |
| 60 | VC6 Visicons | Visicons | 17.800 | 193.0B | 0.00% | |
| 61 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 ▼1.92% | 118.7B | 0.00% | |
| 62 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.900 | 27.3B | 0.00% | |
| 63 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 15.200 | 144.7B | 0.00% | |
| 64 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 8.700 | 52.2B | 0.00% | |
| 65 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 11.800 ▼9.92% | 141.6B | 0.00% | |
| 66 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.700 | 132.9B | 0.00% | |
| 67 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.600 ▼2.70% | 75.6B | 0.00% | |
| 68 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 | 420B | 0.00% | |
| 69 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 ▲0.96% | 359.5B | 0.00% | |
| 70 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.500 ▲1.19% | 357B | 0.00% | |
| 71 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.700 | 16.0B | 0.00% | |
| 72 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.500 | 195.0B | 0.00% | |
| 73 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.600 ▼0.15% | 5.5T | 0.00% | |
| 74 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.300 ▼1.35% | 759.8B | 0.00% | |
| 75 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.000 ▲1.27% | 160.0B | 0.00% | |
| 76 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.000 ▼0.86% | 204.9B | 0.00% | |
| 77 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.500 | 47.5B | 0.00% | |
| 78 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% | |
| 79 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.100 ▼8.93% | 48.9B | 0.00% | |
| 80 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.100 ▼1.09% | 1.0T | 0.00% | |
| 81 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.100 ▲8.51% | 20.9B | 0.00% | |
| 82 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.200 | 264.5B | 0.00% | |
| 83 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | 0.00% | |
| 84 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 | 661.0B | 0.00% | |
| 85 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.800 | 224.6B | 0.00% | |
| 86 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.200 ▼2.94% | 603.8B | 0.00% | |
| 87 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.700 | 157.3B | 0.00% | |
| 88 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.800 | 549.3B | 0.00% | |
| 89 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.900 ▲4.81% | 191.5B | 0.00% | |
| 90 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | 0.00% | |
| 91 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.000 | 50.5B | 0.00% | |
| 92 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.900 ▲1.28% | 218.0B | 0.00% | |
| 93 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 22.900 ▲0.44% | 149.3B | 0.00% | |
| 94 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.100 ▼1.39% | 48.9B | 0.00% | |
| 95 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 ▼0.50% | 2.8T | 0.00% | |
| 96 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.500 ▲5.56% | 390.9B | 0.00% | |
| 97 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.400 ▲3.85% | 137.4B | 0.00% | |
| 98 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 ▼2.22% | 543.7B | 0.00% | |
| 99 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.800 ▲0.60% | 1.0T | 0.00% | |
| 100 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 28.500 | 233.7B | 0.00% | |
| 101 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 | 690.0B | 0.00% | |
| 102 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▼0.41% | 2.2T | 0.00% | |
| 103 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.900 ▲0.48% | 1.2T | 0.00% | |
| 104 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.500 | 30.1B | 0.00% | |
| 105 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.600 ▲4.00% | 90.2B | 0.00% | |
| 106 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.000 ▲1.45% | 115.5B | 0.00% | |
| 107 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.100 ▼1.92% | 19.6B | 0.00% | |
| 108 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 7.300 ▼1.35% | 273.8B | 0.00% | |
| 109 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼1.64% | 9.0T | 0.00% | |
| 110 | SIV SIVICO | SIVICO | 42.000 ▲10.53% | 145.5B | 0.00% | |
| 111 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | 0.00% | |
| 112 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 10.800 ▲13.68% | 172.8B | 0.00% | |
| 113 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.500 ▼0.35% | 923.6B | 0.00% | |
| 114 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 ▼3.85% | 144.6B | 0.00% | |
| 115 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 19.700 ▼12.05% | 631.7B | 0.00% | |
| 116 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 ▼2.00% | 245B | 0.00% | |
| 117 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 ▼6.25% | 75B | 0.00% | |
| 118 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 22.000 ▲4.76% | 253B | 0.00% | |
| 119 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.300 ▲13.79% | 21.8B | 0.00% | |
| 120 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | 0.00% | |
| 121 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.400 | 1.1T | 0.00% | |
| 122 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 | 124.9B | 0.00% | |
| 123 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 | 2.7T | 0.00% | |
| 124 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 3.400 ▼15.00% | 17.1B | 0.00% | |
| 125 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.300 ▼2.67% | 199.7B | 0.00% | |
| 126 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.900 ▼3.28% | 115.9B | 0.00% | |
| 127 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.000 ▲2.04% | 765.0B | 0.00% | |
| 128 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.100 ▼2.41% | 121.5B | 0.00% | |
| 129 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.400 | 197.2B | 0.00% | |
| 130 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 64.600 | 514.2B | 0.00% | |
| 131 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.900 ▲4.93% | 348.3B | 0.00% | |
| 132 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 517.1B | 0.00% | |
| 133 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.900 ▲14.49% | 1.1T | 0.00% | |
| 134 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.400 ▲3.03% | 1.2T | 0.00% | |
| 135 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.900 ▼0.91% | 310.6B | 0.00% | |
| 136 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.700 | 798.8B | 0.00% | |
| 137 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 138 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 | 696.9B | 0.00% | |
| 139 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.600 ▼0.85% | 406B | 0.00% | |
| 140 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 ▲3.23% | 50.0B | 0.00% | |
| 141 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.100 ▼2.38% | 323.9B | 0.00% | |
| 142 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 ▲2.25% | 109.2B | 0.00% | |
| 143 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.900 | 22.1B | 0.00% | |
| 144 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.300 ▼6.52% | 431.7B | 0.00% | |
| 145 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.900 | 172.5B | 0.00% | |
| 146 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.600 ▲6.67% | 7.3B | 0.00% | |
| 147 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | 0.00% | |
| 148 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.800 | 7.2B | 0.00% | |
| 149 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.000 | 28.5B | 0.00% | |
| 150 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 | 11.0B | 0.00% | |
| 151 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.700 | 1.7T | 0.00% | |
| 152 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | 0.00% | |
| 153 | BMK Black Cat | Black Cat | 10.800 ▲21.35% | 86.7B | 0.00% | |
| 154 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.500 | 328.1B | 0.00% | |
| 155 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.100 ▲4.41% | 68.3B | 0.00% | |
| 156 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 29.100 | 88.8B | 0.00% |