← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 295 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.000 ▼1.14% | 754B | 0.00% | |
| 2 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 13.900 ▲7.75% | 180.3B | 0.00% | |
| 3 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | 0.00% | |
| 4 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.100 | 339.2B | 0.00% | |
| 5 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.200 ▼2.13% | 606.4B | 0.00% | |
| 6 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 5.600 | 95.7B | 0.00% | |
| 7 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.100 | 98.4B | 0.00% | |
| 8 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.000 ▲1.45% | 62.6B | 0.00% | |
| 9 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 35.800 ▼0.56% | 335.9B | 0.00% | |
| 10 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.700 | 12.8T | 0.00% | |
| 11 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 530.000 ▼3.64% | 15.8T | 0.00% | |
| 12 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.000 ▲1.69% | 62.1B | 0.00% | |
| 13 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 | 332.2B | 0.00% | |
| 14 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.500 | 459.0B | 0.00% | |
| 15 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 16.400 ▼6.82% | 1.1T | 0.00% | |
| 16 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲1.54% | 93.5B | 0.00% | |
| 17 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.600 | 2.5T | 0.00% | |
| 18 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.100 ▼3.81% | 247.4B | 0.00% | |
| 19 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▼0.41% | 2.2T | 0.00% | |
| 20 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.900 ▲0.48% | 1.2T | 0.00% | |
| 21 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | 0.00% | |
| 22 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 147.600 ▼24.46% | 12.1T | 0.00% | |
| 23 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 53.900 ▼9.56% | 1.9T | 0.00% | |
| 24 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 80.600 ▲0.37% | 245.3T | 0.00% | |
| 25 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▲0.89% | 5.7T | 0.00% | |
| 26 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.000 ▼1.96% | 1.3T | 0.00% | |
| 27 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.500 | 30.1B | 0.00% | |
| 28 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 25.100 | 1.2T | 0.00% | |
| 29 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.600 ▲1.62% | 50.0T | 0.00% | |
| 30 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 80.500 ▼0.49% | 13.4T | 0.00% | |
| 31 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 58.000 ▼6.45% | 12.2T | 0.00% | |
| 32 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | 0.00% | |
| 33 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.200 | 1.5T | 0.00% | |
| 34 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | 0.00% | |
| 35 | VBB VietBank | VietBank | 14.150 ▲6.39% | 15.2T | 0.00% | |
| 36 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.600 ▲4.00% | 90.2B | 0.00% | |
| 37 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.000 ▲1.45% | 115.5B | 0.00% | |
| 38 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.100 | 6.2T | 0.00% | |
| 39 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.800 | 433.4B | 0.00% | |
| 40 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 22.000 ▼6.38% | 74.8B | 0.00% | |
| 41 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.400 ▼0.97% | 544.5B | 0.00% | |
| 42 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.100 ▲0.91% | 253.1B | 0.00% | |
| 43 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 2.700 | 3.4B | 0.00% | |
| 44 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.100 ▼1.92% | 19.6B | 0.00% | |
| 45 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 | 1.4T | 0.00% | |
| 46 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 81.400 ▼1.69% | 3.7T | 0.00% | |
| 47 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.100 ▲2.90% | 1.7T | 0.00% | |
| 48 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.200 ▲2.44% | 772.8B | 0.00% | |
| 49 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 21.700 ▲11.28% | 4.3T | 0.00% | |
| 50 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 16.100 | 80.5B | 0.00% | |
| 51 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 99.800 ▲0.30% | 9.1T | 0.00% | |
| 52 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 2.800 | 26.8B | 0.00% | |
| 53 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.900 | 79.9B | 0.00% | |
| 54 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.500 | 325.1B | 0.00% | |
| 55 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 7.300 ▼1.35% | 273.8B | 0.00% | |
| 56 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 | 589.7B | 0.00% | |
| 57 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 58 | SRB SARA | SARA | 1.300 | 11.1B | 0.00% | |
| 59 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼1.64% | 9.0T | 0.00% | |
| 60 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.500 ▼0.88% | 517.5B | 0.00% | |
| 61 | SIV SIVICO | SIVICO | 42.000 ▲10.53% | 145.5B | 0.00% | |
| 62 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 63 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 10.900 ▼1.80% | 1.1T | 0.00% | |
| 64 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.000 | 47.4B | 0.00% | |
| 65 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.700 ▲0.51% | 4.3T | 0.00% | |
| 66 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.000 ▲0.78% | 4.7T | 0.00% | |
| 67 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 58.700 ▲8.30% | 7.3T | 0.00% | |
| 68 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 19.000 ▲2.70% | 159.6B | 0.00% | |
| 69 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | 0.00% | |
| 70 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 13.800 ▼2.13% | 43.1B | 0.00% | |
| 71 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 10.800 ▲13.68% | 172.8B | 0.00% | |
| 72 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.500 ▼0.35% | 923.6B | 0.00% | |
| 73 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.500 ▼3.85% | 144.6B | 0.00% | |
| 74 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.100 ▲2.50% | 601.1B | 0.00% | |
| 75 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.000 | 96.1B | 0.00% | |
| 76 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 8.400 ▲12.00% | 116.9B | 0.00% | |
| 77 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.900 ▼0.25% | 5.0T | 0.00% | |
| 78 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.600 ▲1.09% | 1.6T | 0.00% | |
| 79 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.500 ▲1.52% | 4.5T | 0.00% | |
| 80 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.200 ▼3.20% | 2.1T | 0.00% | |
| 81 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 4.800 ▼5.88% | 337.8B | 0.00% | |
| 82 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 19.700 ▼12.05% | 631.7B | 0.00% | |
| 83 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | 0.00% | |
| 84 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 51.800 ▲1.17% | 19.0T | 0.00% | |
| 85 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.600 ▼0.93% | 1.9T | 0.00% | |
| 86 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.700 ▲14.00% | 57B | 0.00% | |
| 87 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 ▲3.45% | 53.4B | 0.00% | |
| 88 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.300 ▼6.52% | 86B | 0.00% | |
| 89 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 10.400 | 366.1B | 0.00% | |
| 90 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.000 | 600B | 0.00% | |
| 91 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.900 ▼2.00% | 245B | 0.00% | |
| 92 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 6.400 | 19.2B | 0.00% | |
| 93 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.600 ▲1.05% | 2.9T | 0.00% | |
| 94 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.600 ▼0.39% | 1.9T | 0.00% | |
| 95 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.000 ▲1.35% | 690.0B | 0.00% | |
| 96 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.300 | 91.2B | 0.00% | |
| 97 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.000 | 545B | 0.00% | |
| 98 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.800 ▲5.31% | 318.8B | 0.00% | |
| 99 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 8.500 | 42.0B | 0.00% | |
| 100 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.100 ▲5.13% | 29.5B | 0.00% | |
| 101 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.000 ▼1.64% | 103.9B | 0.00% | |
| 102 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 32.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 103 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.100 ▼0.86% | 15.1T | 0.00% | |
| 104 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.700 ▼1.02% | 6.6T | 0.00% | |
| 105 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 ▼6.25% | 75B | 0.00% | |
| 106 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 22.000 ▲4.76% | 253B | 0.00% | |
| 107 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 ▼1.92% | 595.2B | 0.00% | |
| 108 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | 0.00% | |
| 109 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 78.000 ▲2.63% | 1.9T | 0.00% | |
| 110 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.500 ▼0.22% | 455B | 0.00% | |
| 111 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.300 ▲13.79% | 21.8B | 0.00% | |
| 112 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.400 ▲0.75% | 13.9T | 0.00% | |
| 113 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 16.000 | 160B | 0.00% | |
| 114 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 10.400 | 244.4B | 0.00% | |
| 115 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.000 | 508.3B | 0.00% | |
| 116 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 58.900 ▲8.07% | 559.0B | 0.00% | |
| 117 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | 0.00% | |
| 118 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.400 ▼0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 119 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 31.600 ▲0.32% | 567.2B | 0.00% | |
| 120 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.400 ▼1.89% | 1.2T | 0.00% | |
| 121 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.800 ▼1.26% | 1.4T | 0.00% | |
| 122 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 64.900 ▲4.51% | 77.9T | 0.00% | |
| 123 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.400 | 1.1T | 0.00% | |
| 124 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.500 | 42.5B | 0.00% | |
| 125 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.000 ▲11.11% | 135B | 0.00% | |
| 126 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.600 | 27.6B | 0.00% | |
| 127 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 12.800 ▼1.54% | 95.4B | 0.00% | |
| 128 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 9.700 ▼3.00% | 1.1T | 0.00% | |
| 129 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 58.600 ▲5.97% | 64.5T | 0.00% | |
| 130 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.700 ▼0.72% | 5.5T | 0.00% | |
| 131 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 25.000 | 500B | 0.00% | |
| 132 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.100 ▲0.38% | 8.9T | 0.00% | |
| 133 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.600 | 638.4B | 0.00% | |
| 134 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 | 108B | 0.00% | |
| 135 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 27.200 ▼1.09% | 192.1B | 0.00% | |
| 136 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 7.600 ▲1.33% | 418.9B | 0.00% | |
| 137 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 8.700 | 33.1B | 0.00% | |
| 138 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 | 124.9B | 0.00% | |
| 139 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.900 ▼3.08% | 600.1B | 0.00% | |
| 140 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.600 ▼0.56% | 3.2T | 0.00% | |
| 141 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 | 75.6B | 0.00% | |
| 142 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 9.300 ▼14.68% | 13.9B | 0.00% | |
| 143 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.000 ▲2.04% | 75B | 0.00% | |
| 144 | LLM LILAMA | LILAMA | 28.200 ▼0.70% | 2.2T | 0.00% | |
| 145 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 | 2.7T | 0.00% | |
| 146 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.800 | 125.3B | 0.00% | |
| 147 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 26.000 ▲13.04% | 2.0T | 0.00% | |
| 148 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 3.400 ▼15.00% | 17.1B | 0.00% | |
| 149 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.300 ▼2.67% | 199.7B | 0.00% | |
| 150 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 9.500 | 78.7B | 0.00% | |
| 151 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 900 | 44.5B | 0.00% | |
| 152 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 25.500 | 729.3B | 0.00% | |
| 153 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | 0.00% | |
| 154 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.600 ▲1.05% | 76.8B | 0.00% | |
| 155 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.800 | 74.1B | 0.00% | |
| 156 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.200 ▼0.66% | 453.3B | 0.00% | |
| 157 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.500 | 967.5B | 0.00% | |
| 158 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.500 | 33.4B | 0.00% | |
| 159 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.900 ▼3.28% | 115.9B | 0.00% | |
| 160 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.200 ▼1.15% | 1.5T | 0.00% | |
| 161 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.000 | 648B | 0.00% | |
| 162 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 25.000 ▲2.04% | 765.0B | 0.00% | |
| 163 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.500 ▼6.25% | 19.2B | 0.00% | |
| 164 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.800 ▲8.57% | 28.5B | 0.00% | |
| 165 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.100 ▼2.41% | 121.5B | 0.00% | |
| 166 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.400 ▼0.95% | 2.3T | 0.00% | |
| 167 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 | 113.8B | 0.00% | |
| 168 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.400 | 197.2B | 0.00% | |
| 169 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 5.900 ▲11.32% | 121.0B | 0.00% | |
| 170 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 ▼3.70% | 58.9B | 0.00% | |
| 171 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 22.500 ▼14.77% | 142.6B | 0.00% | |
| 172 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 64.600 | 514.2B | 0.00% | |
| 173 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 28.000 ▲3.70% | 318.8B | 0.00% | |
| 174 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 ▼0.61% | 134.6B | 0.00% | |
| 175 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 16.500 | 132.0B | 0.00% | |
| 176 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 29.000 | 689.6B | 0.00% | |
| 177 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.200 ▲5.13% | 364.1B | 0.00% | |
| 178 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.200 ▼1.08% | 4.6T | 0.00% | |
| 179 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.200 ▲1.64% | 6.9T | 0.00% | |
| 180 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.100 | 124.5B | 0.00% | |
| 181 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 31.900 ▲4.93% | 348.3B | 0.00% | |
| 182 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.500 ▲2.94% | 94.5B | 0.00% | |
| 183 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.300 ▲1.39% | 306.6B | 0.00% | |
| 184 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 ▲14.29% | 27.9B | 0.00% | |
| 185 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.600 ▲0.36% | 165.6B | 0.00% | |
| 186 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 27.000 ▲2.66% | 268.2B | 0.00% | |
| 187 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.600 | 635.0B | 0.00% | |
| 188 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 8.000 | 71.7B | 0.00% | |
| 189 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.400 ▲4.23% | 111.9B | 0.00% | |
| 190 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.000 | 517.1B | 0.00% | |
| 191 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.900 ▲14.49% | 1.1T | 0.00% | |
| 192 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.400 ▲3.03% | 1.2T | 0.00% | |
| 193 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 17.700 | 256.6B | 0.00% | |
| 194 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 85.600 ▼14.91% | 993.4B | 0.00% | |
| 195 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.900 ▼0.91% | 310.6B | 0.00% | |
| 196 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 ▲11.76% | 102.7B | 0.00% | |
| 197 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.400 | 1.8T | 0.00% | |
| 198 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.100 | 782.8B | 0.00% | |
| 199 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.700 | 798.8B | 0.00% | |
| 200 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.100 ▼0.81% | 1.1T | 0.00% | |
| 201 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 60.200 ▲0.33% | 44.5T | 0.00% | |
| 202 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 203 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.900 ▼2.23% | 459.9B | 0.00% | |
| 204 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 50.000 ▼2.53% | 5.5T | 0.00% | |
| 205 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.000 | 696.9B | 0.00% | |
| 206 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 1.700 | 18.5B | 0.00% | |
| 207 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 18.900 ▲14.55% | 595.7B | 0.00% | |
| 208 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼2.31% | 4.0T | 0.00% | |
| 209 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 11.000 | 118.7B | 0.00% | |
| 210 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 211 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | 0.00% | |
| 212 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.600 ▼0.85% | 406B | 0.00% | |
| 213 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.500 ▼1.27% | 1.1T | 0.00% | |
| 214 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 39.100 | 117.3B | 0.00% | |
| 215 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.200 ▲2.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 216 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.300 ▼0.35% | 593.7B | 0.00% | |
| 217 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▲5.80% | 3.7T | 0.00% | |
| 218 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 21.5T | 0.00% | |
| 219 | DMN Domenal | Domenal | 8.000 | 100B | 0.00% | |
| 220 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 ▲3.23% | 50.0B | 0.00% | |
| 221 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.800 ▲0.75% | 964.7B | 0.00% | |
| 222 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.000 ▼0.83% | 3.3T | 0.00% | |
| 223 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.100 ▼2.38% | 323.9B | 0.00% | |
| 224 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 16.000 ▼1.23% | 2.3T | 0.00% | |
| 225 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 ▲2.25% | 109.2B | 0.00% | |
| 226 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.900 | 22.1B | 0.00% | |
| 227 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.400 | 39.5B | 0.00% | |
| 228 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.200 | 35.6B | 0.00% | |
| 229 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.300 ▼6.52% | 431.7B | 0.00% | |
| 230 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.900 | 172.5B | 0.00% | |
| 231 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.600 | 2.2T | 0.00% | |
| 232 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.800 | 338.7B | 0.00% | |
| 233 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 4.900 ▼2.00% | 320.4B | 0.00% | |
| 234 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.300 ▼2.05% | 240.2B | 0.00% | |
| 235 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 14.900 ▼0.67% | 71.5B | 0.00% | |
| 236 | CMM Camimex | Camimex | 14.900 | 1.5T | 0.00% | |
| 237 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 ▲0.77% | 1.1T | 0.00% | |
| 238 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 48.800 ▼1.01% | 160.4B | 0.00% | |
| 239 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.600 ▲6.67% | 7.3B | 0.00% | |
| 240 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | 0.00% | |
| 241 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 7.800 | 7.2B | 0.00% | |
| 242 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.000 | 28.5B | 0.00% | |
| 243 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 10.500 | 31.5B | 0.00% | |
| 244 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 7.700 | 219.3B | 0.00% | |
| 245 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 21.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 246 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 28.500 ▼1.72% | 2.9T | 0.00% | |
| 247 | BVL BV Land | BV Land | 13.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 248 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 ▲3.70% | 27.3B | 0.00% | |
| 249 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.500 ▼0.47% | 6.7T | 0.00% | |
| 250 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.300 ▼1.08% | 457.5B | 0.00% | |
| 251 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 | 11.0B | 0.00% | |
| 252 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.600 | 35.4B | 0.00% | |
| 253 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.500 | 742.5B | 0.00% | |
| 254 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.300 | 553.5B | 0.00% | |
| 255 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 256 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 18.500 | 84.0B | 0.00% | |
| 257 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.500 | 262.6B | 0.00% | |
| 258 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 16.900 ▼0.59% | 634.6B | 0.00% | |
| 259 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.100 ▼0.82% | 2.5T | 0.00% | |
| 260 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.000 ▼0.71% | 194.2B | 0.00% | |
| 261 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.700 | 1.7T | 0.00% | |
| 262 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | 0.00% | |
| 263 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 19.000 ▲5.56% | 76B | 0.00% | |
| 264 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | 0.00% | |
| 265 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.200 ▲6.09% | 104.3B | 0.00% | |
| 266 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.700 ▲3.85% | 31.0B | 0.00% | |
| 267 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.600 ▼2.13% | 142.9B | 0.00% | |
| 268 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.800 ▲10.00% | 80.8B | 0.00% | |
| 269 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 6.900 ▲1.47% | 690B | 0.00% | |
| 270 | BMK Black Cat | Black Cat | 10.800 ▲21.35% | 86.7B | 0.00% | |
| 271 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 8.500 | 328.1B | 0.00% | |
| 272 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 26.000 ▲1.96% | 644.8B | 0.00% | |
| 273 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 8.000 | 48B | 0.00% | |
| 274 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 18.300 ▲1.67% | 915B | 0.00% | |
| 275 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.100 ▼12.67% | 256.8B | 0.00% | |
| 276 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.500 | 132.6B | 0.00% | |
| 277 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 38.100 ▼3.54% | 2.9T | 0.00% | |
| 278 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.900 ▲2.63% | 18.4B | 0.00% | |
| 279 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.100 ▼0.68% | 1.4T | 0.00% | |
| 280 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.200 ▲1.41% | 432B | 0.00% | |
| 281 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 21.300 | 1.1T | 0.00% | |
| 282 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 7.700 | 770B | 0.00% | |
| 283 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 47.200 ▼2.07% | 8.1T | 0.00% | |
| 284 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.100 ▲4.41% | 68.3B | 0.00% | |
| 285 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 27.500 ▲0.73% | 841.7B | 0.00% | |
| 286 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 145.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 287 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 12.000 ▲1.69% | 58.4B | 0.00% | |
| 288 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 | 140.4T | 0.00% | |
| 289 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 29.100 | 88.8B | 0.00% | |
| 290 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.600 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 291 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▼0.52% | 1.9T | 0.00% | |
| 292 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 ▼0.98% | 205.9B | 0.00% | |
| 293 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.800 ▼1.66% | 24.9T | 0.00% | |
| 294 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▼1.00% | 2.3T | 0.00% | |
| 295 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.700 | 200.4B | 0.00% |