← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.500 ▼1.32% | 590.3B | 0.00% | |
| 2 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.100 ▲0.52% | 2.3T | 0.00% | |
| 3 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.500 ▼0.85% | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.090 ▲1.00% | 786.6B | 0.00% | |
| 5 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 7.850 | 77.2B | 0.00% | |
| 6 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 39.050 ▼1.51% | 3.8T | 0.00% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.300 ▼0.32% | 4.7T | 0.00% | |
| 8 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.800 ▲5.71% | 5.2T | 0.00% | |
| 9 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 41.500 ▲0.24% | 633.7B | 0.00% | |
| 10 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.800 ▼1.26% | 1.4T | 0.00% | |
| 11 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 7.600 ▲1.33% | 418.9B | 0.00% | |
| 12 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 85.600 ▼14.91% | 993.4B | 0.00% |