← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 13 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 82.700 ▼1.66% | 1.8T | 0.00% | |
| 2 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.250 | 414.9B | 0.00% | |
| 3 | SVC SAVICO | SAVICO | 19.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 4 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 36.250 | 1.0T | 0.00% | |
| 5 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.800 | 237.6B | 0.00% | |
| 6 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.180 ▼1.29% | 4.0T | 0.00% | |
| 7 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.430 ▼0.71% | 905.7B | 0.00% | |
| 8 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 9.900 ▲0.30% | 1.5T | 0.00% | |
| 9 | CTF City Auto | City Auto | 18.200 | 1.7T | 0.00% | |
| 10 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.850 ▲1.18% | 1.3T | 0.00% | |
| 11 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.500 ▼0.79% | 13.4T | 0.00% | |
| 12 | PTM Ô tô PTM | Ô tô PTM | 10.400 | 366.1B | 0.00% | |
| 13 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 9.400 | 39.5B | 0.00% |