← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 61 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 11.100 ▼1.33% | 886.5B | 0.00% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.150 | 4.9T | 0.00% | |
| 3 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.600 ▼0.85% | 1.6T | 0.00% | |
| 4 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 53.200 ▲1.53% | 9.2T | 0.00% | |
| 5 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.800 | 265.8B | 0.00% | |
| 6 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.820 ▼0.61% | 672.4B | 0.00% | |
| 7 | TMS Transimex | Transimex | 33.000 | 5.7T | 0.00% | |
| 8 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.000 ▲0.17% | 874.6B | 0.00% | |
| 9 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.100 ▼1.73% | 1.7T | 0.00% | |
| 10 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.500 | 620.0B | 0.00% | |
| 11 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 30.500 | 1.2T | 0.00% | |
| 12 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.750 ▼0.21% | 11.2T | 0.00% | |
| 13 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 21.600 ▲3.35% | 2.2T | 0.00% | |
| 14 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.010 ▲2.15% | 714.6B | 0.00% | |
| 15 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 83.700 | 4.7T | 0.00% | |
| 16 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 ▲0.36% | 2.2T | 0.00% | |
| 17 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.990 ▼0.14% | 303.9B | 0.00% | |
| 18 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.900 | 722.0B | 0.00% | |
| 19 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 11.400 ▼2.15% | 149.4B | 0.00% | |
| 20 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.990 ▲0.30% | 674.5B | 0.00% | |
| 21 | GMD Gemadept | Gemadept | 78.500 ▲0.51% | 33.5T | 0.00% | |
| 22 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.500 ▼1.34% | 9.6T | 0.00% | |
| 23 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.300 ▼0.26% | 3.0T | 0.00% | |
| 24 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.950 | 916.3B | 0.00% | |
| 25 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.000 ▼1.52% | 412.1B | 0.00% | |
| 26 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 285.000 ▲0.85% | 855.0B | 0.00% | |
| 27 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 17.500 | 246.7B | 0.00% | |
| 28 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.000 ▼0.71% | 219.1B | 0.00% | |
| 29 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.100 | 78.3B | 0.00% | |
| 30 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 ▲1.04% | 54.0B | 0.00% | |
| 31 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 9.000 ▼9.09% | 55.8B | 0.00% | |
| 32 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.700 ▲3.88% | 856.4B | 0.00% | |
| 33 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 11.300 | 243.1B | 0.00% | |
| 34 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 16.400 | 227.0B | 0.00% | |
| 35 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.400 ▼1.47% | 802.8B | 0.00% | |
| 36 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.000 ▼2.44% | 722.4B | 0.00% | |
| 37 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.000 ▼1.10% | 168.0B | 0.00% | |
| 38 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 ▲2.80% | 2.5T | 0.00% | |
| 39 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 | 82.8B | 0.00% | |
| 40 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 9.600 ▲1.05% | 168B | 0.00% | |
| 41 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.000 ▲1.45% | 62.6B | 0.00% | |
| 42 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 13.500 | 459.0B | 0.00% | |
| 43 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 6.600 ▲1.54% | 93.5B | 0.00% | |
| 44 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 147.600 ▼24.46% | 12.1T | 0.00% | |
| 45 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 | 1.4T | 0.00% | |
| 46 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 | 589.7B | 0.00% | |
| 47 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 48 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.000 | 47.4B | 0.00% | |
| 49 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.700 ▲0.51% | 4.3T | 0.00% | |
| 50 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.000 | 600B | 0.00% | |
| 51 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 19.800 ▲5.31% | 318.8B | 0.00% | |
| 52 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 4.100 ▲5.13% | 29.5B | 0.00% | |
| 53 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.100 ▼0.86% | 15.1T | 0.00% | |
| 54 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 64.900 ▲4.51% | 77.9T | 0.00% | |
| 55 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.200 ▼0.66% | 453.3B | 0.00% | |
| 56 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.100 | 124.5B | 0.00% | |
| 57 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.900 ▼2.23% | 459.9B | 0.00% | |
| 58 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.600 | 2.2T | 0.00% | |
| 59 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 7.700 | 219.3B | 0.00% | |
| 60 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 21.300 | 1.1T | 0.00% | |
| 61 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 | 140.4T | 0.00% |