← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 11 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.820 ▼1.01% | 264.2B | 0.00% | |
| 2 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.640 ▼2.41% | 87.4B | 0.00% | |
| 3 | VCM BV Life | BV Life | 7.000 | 84B | 0.00% | |
| 4 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.300 | 452.7B | 0.00% | |
| 5 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.600 | 345.3B | 0.00% | |
| 6 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.600 ▲1.62% | 50.0T | 0.00% | |
| 7 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 13.800 ▼2.13% | 43.1B | 0.00% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 28.200 ▼0.70% | 2.2T | 0.00% | |
| 9 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 9.500 | 78.7B | 0.00% | |
| 10 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.800 | 74.1B | 0.00% | |
| 11 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 48.800 ▼1.01% | 160.4B | 0.00% |