← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 359 công ty · VNINDEX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTO VITACO | VITACO | 11.100 ▼1.33% | 886.5B | 0.00% | |
| 2 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 78.500 ▼0.88% | 140.8T | 0.00% | |
| 3 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.450 ▲0.85% | 9.8T | 0.00% | |
| 4 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 25.450 ▼1.36% | 47.7T | 0.00% | |
| 5 | VPB VPBank | VPBank | 23.300 ▼0.43% | 184.9T | 0.00% | |
| 6 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.150 | 4.9T | 0.00% | |
| 7 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.350 ▼4.93% | 119.4B | 0.00% | |
| 8 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.700 ▼3.14% | 1.5T | 0.00% | |
| 9 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 10.850 | 117.2B | 0.00% | |
| 10 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 82.700 ▼1.66% | 1.8T | 0.00% | |
| 11 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.600 ▼0.85% | 1.6T | 0.00% | |
| 12 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 58.400 ▼1.52% | 18.7T | 0.00% | |
| 13 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.400 ▼1.89% | 334.6B | 0.00% | |
| 14 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 2.600 ▼3.35% | 247.9B | 0.00% | |
| 15 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.400 | 205.5B | 0.00% | |
| 16 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 11.550 ▼2.12% | 577.5B | 0.00% | |
| 17 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 53.200 ▲1.53% | 9.2T | 0.00% | |
| 18 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.550 ▼1.20% | 2.2T | 0.00% | |
| 19 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 24.150 ▼0.82% | 54.9T | 0.00% | |
| 20 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 12.150 ▼1.22% | 29.8T | 0.00% | |
| 21 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 129.600 ▼1.82% | 76.7T | 0.00% | |
| 22 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.100 ▲5.00% | 172.3B | 0.00% | |
| 23 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 6.530 | 443.1B | 0.00% | |
| 24 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.400 ▼0.55% | 525.3B | 0.00% | |
| 25 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.800 | 265.8B | 0.00% | |
| 26 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.700 ▼1.08% | 20.9T | 0.00% | |
| 27 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 58.600 ▼1.35% | 122.5T | 0.00% | |
| 28 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.300 ▼1.48% | 205.4B | 0.00% | |
| 29 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 42.900 ▲1.54% | 1.8T | 0.00% | |
| 30 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.820 ▼0.61% | 672.4B | 0.00% | |
| 31 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.850 ▼0.30% | 2.7T | 0.00% | |
| 32 | VIC VinGroup | VinGroup | 220.000 ▼3.47% | 1695.3T | 0.00% | |
| 33 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.850 ▼0.36% | 67.8T | 0.00% | |
| 34 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 68.400 ▼0.15% | 280.9T | 0.00% | |
| 35 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.500 ▼1.11% | 20.0T | 0.00% | |
| 36 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 49.900 ▲2.89% | 11.2T | 0.00% | |
| 37 | VIB VIBBank | VIBBank | 13.400 ▲0.37% | 45.6T | 0.00% | |
| 38 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 13.650 | 8.8T | 0.00% | |
| 39 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.170 ▼1.91% | 673.3B | 0.00% | |
| 40 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.300 | 342.3B | 0.00% | |
| 41 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.650 ▼0.68% | 3.3T | 0.00% | |
| 42 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 287.100 | 7.6T | 0.00% | |
| 43 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 57.600 ▼0.69% | 481.3T | 0.00% | |
| 44 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 9.000 | 7.3T | 0.00% | |
| 45 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 24.250 ▼1.62% | 727.5B | 0.00% | |
| 46 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.600 ▼0.60% | 100.2B | 0.00% | |
| 47 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 19.500 ▲0.78% | 22.4T | 0.00% | |
| 48 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.600 ▼0.58% | 1.7T | 0.00% | |
| 49 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.710 ▼1.72% | 336.6B | 0.00% | |
| 50 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.800 | 1.9T | 0.00% | |
| 51 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.500 ▼1.32% | 590.3B | 0.00% | |
| 52 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 53 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 13.900 ▲0.72% | 561.9B | 0.00% | |
| 54 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 11.500 ▼2.95% | 691.1B | 0.00% | |
| 55 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 28.600 ▲6.92% | 550.5B | 0.00% | |
| 56 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.510 ▼1.74% | 236.8B | 0.00% | |
| 57 | TMS Transimex | Transimex | 33.000 | 5.7T | 0.00% | |
| 58 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 51.900 | 3.6T | 0.00% | |
| 59 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.450 ▲1.95% | 533.0B | 0.00% | |
| 60 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.800 ▼0.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 61 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 54.200 ▲2.46% | 5.2T | 0.00% | |
| 62 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 5.860 ▼2.33% | 971.3B | 0.00% | |
| 63 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.250 | 414.9B | 0.00% | |
| 64 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.070 | 344.8B | 0.00% | |
| 65 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 5.840 ▲1.57% | 705.5B | 0.00% | |
| 66 | TPB TPBank | TPBank | 14.400 ▼0.35% | 39.9T | 0.00% | |
| 67 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.080 ▲0.12% | 628.2B | 0.00% | |
| 68 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.400 ▼0.36% | 2.6T | 0.00% | |
| 69 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 27.900 ▼0.36% | 868.5B | 0.00% | |
| 70 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 15.450 ▼0.32% | 1.7T | 0.00% | |
| 71 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.000 ▲0.17% | 874.6B | 0.00% | |
| 72 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 11.300 ▼2.16% | 10.3T | 0.00% | |
| 73 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.030 | 92.2B | 0.00% | |
| 74 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 26.800 ▼0.19% | 732.8B | 0.00% | |
| 75 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.860 ▼0.30% | 1.1T | 0.00% | |
| 76 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.700 ▼0.47% | 335.1B | 0.00% | |
| 77 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 28.500 ▼2.23% | 65.9T | 0.00% | |
| 78 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 6.370 | 810.4B | 0.00% | |
| 79 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 22.800 | 8.2T | 0.00% | |
| 80 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 2.970 | 334.6B | 0.00% | |
| 81 | TCB Techcombank | Techcombank | 33.000 ▲1.38% | 233.8T | 0.00% | |
| 82 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.750 ▼2.16% | 2.0T | 0.00% | |
| 83 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.120 ▲0.47% | 51.3B | 0.00% | |
| 84 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 5.060 ▲4.98% | 139.7B | 0.00% | |
| 85 | SVC SAVICO | SAVICO | 19.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 86 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 17.150 ▼0.87% | 3.1T | 0.00% | |
| 87 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.000 ▼6.54% | 155.8B | 0.00% | |
| 88 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 21.250 | 282.0B | 0.00% | |
| 89 | SSB SeABank | SeABank | 17.750 ▼2.74% | 50.5T | 0.00% | |
| 90 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.820 ▼1.01% | 264.2B | 0.00% | |
| 91 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 2.060 | 53.0B | 0.00% | |
| 92 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 36.250 | 1.0T | 0.00% | |
| 93 | STB Sacombank | Sacombank | 70.300 ▼5.00% | 132.5T | 0.00% | |
| 94 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.880 | 1.1T | 0.00% | |
| 95 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 20.150 ▲0.25% | 50.2T | 0.00% | |
| 96 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.400 ▲0.98% | 1.2T | 0.00% | |
| 97 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 49.250 ▲0.31% | 11.9T | 0.00% | |
| 98 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.000 ▼0.50% | 736.1B | 0.00% | |
| 99 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.300 ▲0.81% | 3.2T | 0.00% | |
| 100 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.900 | 959.1B | 0.00% | |
| 101 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.120 ▼1.11% | 473.5B | 0.00% | |
| 102 | SJS SJ Group | SJ Group | 52.300 ▲0.19% | 15.6T | 0.00% | |
| 103 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.100 | 124.2B | 0.00% | |
| 104 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 9.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 105 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.100 ▼1.73% | 1.7T | 0.00% | |
| 106 | SHB SHB | SHB | 11.350 ▼0.87% | 57.4T | 0.00% | |
| 107 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 25.500 | 620.0B | 0.00% | |
| 108 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 10.700 | 747.7B | 0.00% | |
| 109 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.200 | 205.5B | 0.00% | |
| 110 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.900 ▼0.26% | 1.7T | 0.00% | |
| 111 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 112 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 43.800 ▼0.11% | 4.2T | 0.00% | |
| 113 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 22.600 ▼0.66% | 19.3T | 0.00% | |
| 114 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.250 ▼0.48% | 179.3B | 0.00% | |
| 115 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 14.100 ▲1.08% | 705.0B | 0.00% | |
| 116 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.600 ▲2.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 117 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.110 ▲0.16% | 2.3T | 0.00% | |
| 118 | SAB SABECO | SABECO | 43.300 ▲0.93% | 55.5T | 0.00% | |
| 119 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.100 ▲0.52% | 2.3T | 0.00% | |
| 120 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.900 ▼0.77% | 39.6T | 0.00% | |
| 121 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 47.900 | 25.9T | 0.00% | |
| 122 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 8.280 ▲0.98% | 372.6B | 0.00% | |
| 123 | PNC Văn hóa Phương Nam | Văn hóa Phương Nam | 21.950 | 237.0B | 0.00% | |
| 124 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 24.750 ▼6.95% | 8.4T | 0.00% | |
| 125 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.600 ▼0.58% | 2.8T | 0.00% | |
| 126 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 74.000 ▲0.68% | 1.7T | 0.00% | |
| 127 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 30.500 | 1.2T | 0.00% | |
| 128 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 36.650 ▲2.95% | 46.6T | 0.00% | |
| 129 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 18.350 ▲0.27% | 10.2T | 0.00% | |
| 130 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.520 ▲0.73% | 255.8B | 0.00% | |
| 131 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.750 ▼0.21% | 11.2T | 0.00% | |
| 132 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 9.500 ▼0.52% | 2.6T | 0.00% | |
| 133 | PTL Victory Group | Victory Group | 1.730 | 173B | 0.00% | |
| 134 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.750 | 337.5B | 0.00% | |
| 135 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 21.600 ▲3.35% | 2.2T | 0.00% | |
| 136 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 33.850 ▲0.89% | 4.6T | 0.00% | |
| 137 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 15.150 ▲6.69% | 914.1B | 0.00% | |
| 138 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.690 ▲0.27% | 187.0B | 0.00% | |
| 139 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.250 | 11.2T | 0.00% | |
| 140 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 19.850 ▼6.15% | 2.0T | 0.00% | |
| 141 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.010 ▲2.15% | 714.6B | 0.00% | |
| 142 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 53.000 ▼6.85% | 5.7T | 0.00% | |
| 143 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.200 ▼2.65% | 8.3T | 0.00% | |
| 144 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 10.200 ▲0.99% | 27.2T | 0.00% | |
| 145 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 18.500 | 3.9T | 0.00% | |
| 146 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 83.700 | 4.7T | 0.00% | |
| 147 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 ▲2.66% | 8.4T | 0.00% | |
| 148 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.030 ▼0.49% | 609.0B | 0.00% | |
| 149 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.000 ▲0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 150 | NVL Novaland | Novaland | 10.400 ▲1.96% | 23.2T | 0.00% | |
| 151 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.400 | 1.4T | 0.00% | |
| 152 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 133.300 ▲0.23% | 3.2T | 0.00% | |
| 153 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.900 ▼0.23% | 24.6T | 0.00% | |
| 154 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 3.640 ▼2.41% | 87.4B | 0.00% | |
| 155 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.950 ▼0.68% | 6.3T | 0.00% | |
| 156 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 38.800 | 850.5B | 0.00% | |
| 157 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.770 ▼0.20% | 1.1T | 0.00% | |
| 158 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.450 ▼0.42% | 4.2T | 0.00% | |
| 159 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 21.850 ▲0.46% | 10.6T | 0.00% | |
| 160 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.300 ▼3.42% | 271.2B | 0.00% | |
| 161 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.290 ▲6.89% | 472.3B | 0.00% | |
| 162 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 ▲0.36% | 2.2T | 0.00% | |
| 163 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 47.950 ▼0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 164 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.200 ▼3.37% | 1.7T | 0.00% | |
| 165 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 29.900 ▲0.34% | 3.4T | 0.00% | |
| 166 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.800 | 110.4B | 0.00% | |
| 167 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 12.350 ▲0.41% | 21.2T | 0.00% | |
| 168 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 70.900 ▲2.75% | 102.5T | 0.00% | |
| 169 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.600 ▲0.28% | 106.6T | 0.00% | |
| 170 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.200 ▼0.31% | 3.4T | 0.00% | |
| 171 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.990 ▼0.14% | 303.9B | 0.00% | |
| 172 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 14.200 | 44.3T | 0.00% | |
| 173 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 36.900 ▼0.14% | 381.0B | 0.00% | |
| 174 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 28.050 ▼0.36% | 557.3B | 0.00% | |
| 175 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.450 ▼0.19% | 2.9T | 0.00% | |
| 176 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 138.900 ▼0.07% | 179.8T | 0.00% | |
| 177 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 7.810 ▲0.13% | 703.1B | 0.00% | |
| 178 | MBB MBBank | MBBank | 19.550 ▼0.51% | 157.5T | 0.00% | |
| 179 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.450 ▼0.75% | 1.3T | 0.00% | |
| 180 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.800 | 1.6T | 0.00% | |
| 181 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 4.020 ▼5.41% | 207.0B | 0.00% | |
| 182 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.200 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 183 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.450 ▼0.92% | 1.3T | 0.00% | |
| 184 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 2.470 ▲0.82% | 631.4B | 0.00% | |
| 185 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.220 ▼1.33% | 126.3B | 0.00% | |
| 186 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.850 ▲0.39% | 1.5T | 0.00% | |
| 187 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 11.750 ▲0.43% | 6.8T | 0.00% | |
| 188 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 15.800 ▼6.78% | 3.4T | 0.00% | |
| 189 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.450 ▼0.11% | 570.6B | 0.00% | |
| 190 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.620 ▼1.07% | 2.1T | 0.00% | |
| 191 | LPB LPBank | LPBank | 42.000 ▼4.55% | 125.5T | 0.00% | |
| 192 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 25.400 | 23.9T | 0.00% | |
| 193 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.800 ▼0.20% | 14.7T | 0.00% | |
| 194 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 15.150 ▼1.30% | 17.0T | 0.00% | |
| 195 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 8.790 | 843.3B | 0.00% | |
| 196 | ITD Công nghệ ITD | Công nghệ ITD | 10.750 ▼1.38% | 281.4B | 0.00% | |
| 197 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.500 ▲0.83% | 5.6T | 0.00% | |
| 198 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.900 | 722.0B | 0.00% | |
| 199 | JVC Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 2.500 ▲0.81% | 281.3B | 0.00% | |
| 200 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.660 ▼0.75% | 4.2T | 0.00% | |
| 201 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.500 ▼0.44% | 1.2T | 0.00% | |
| 202 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.200 ▼4.35% | 91.4B | 0.00% | |
| 203 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 20.750 ▲0.97% | 64.6T | 0.00% | |
| 204 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.300 ▲0.49% | 653.9B | 0.00% | |
| 205 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 4.500 ▲6.89% | 45B | 0.00% | |
| 206 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.850 ▼0.91% | 328.1B | 0.00% | |
| 207 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.800 | 237.6B | 0.00% | |
| 208 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 11.400 ▼2.15% | 149.4B | 0.00% | |
| 209 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 7.510 ▲1.76% | 669.3B | 0.00% | |
| 210 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.150 | 452.8B | 0.00% | |
| 211 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 9.440 ▲6.91% | 364.1B | 0.00% | |
| 212 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.000 | 6.2T | 0.00% | |
| 213 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 | 1.2T | 0.00% | |
| 214 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.900 ▲0.42% | 4.5T | 0.00% | |
| 215 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 216 | ICT Viễn thông - Tin học Bưu điện | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17.200 | 553.6B | 0.00% | |
| 217 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.860 ▲0.54% | 1.2T | 0.00% | |
| 218 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 31.900 ▲4.25% | 963.6B | 0.00% | |
| 219 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.050 ▼0.50% | 153.9T | 0.00% | |
| 220 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 ▼1.87% | 4.9T | 0.00% | |
| 221 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.050 ▼0.95% | 7.4T | 0.00% | |
| 222 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 8.950 ▼1.21% | 4.9T | 0.00% | |
| 223 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.180 ▼1.29% | 4.0T | 0.00% | |
| 224 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.700 ▼0.93% | 292.1B | 0.00% | |
| 225 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.500 ▼0.85% | 1.5T | 0.00% | |
| 226 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 9.510 ▲0.63% | 700.5B | 0.00% | |
| 227 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.020 ▼4.51% | 308.6B | 0.00% | |
| 228 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 15.250 ▼0.65% | 5.6T | 0.00% | |
| 229 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 10.600 ▼0.47% | 2.1T | 0.00% | |
| 230 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.550 ▼1.05% | 25.4T | 0.00% | |
| 231 | HDB HDBank | HDBank | 28.000 ▲1.82% | 140.1T | 0.00% | |
| 232 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.090 ▼0.16% | 225.1B | 0.00% | |
| 233 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 2.280 ▲0.88% | 218.2B | 0.00% | |
| 234 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.430 ▼0.71% | 905.7B | 0.00% | |
| 235 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.090 ▲1.00% | 786.6B | 0.00% | |
| 236 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.750 ▲4.61% | 18.7T | 0.00% | |
| 237 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 32.750 ▼1.65% | 131T | 0.00% | |
| 238 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 7.850 | 77.2B | 0.00% | |
| 239 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 6.790 ▲3.19% | 112.0B | 0.00% | |
| 240 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.990 ▲0.30% | 674.5B | 0.00% | |
| 241 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.940 ▲0.25% | 806.7B | 0.00% | |
| 242 | GMD Gemadept | Gemadept | 78.500 ▲0.51% | 33.5T | 0.00% | |
| 243 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.050 | 1.1T | 0.00% | |
| 244 | GEL Hạ tầng GELEX | Hạ tầng GELEX | 28.150 ▼4.58% | 25.1T | 0.00% | |
| 245 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.900 | 4.3T | 0.00% | |
| 246 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 23.750 ▼1.45% | 21.4T | 0.00% | |
| 247 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.500 ▼1.34% | 9.6T | 0.00% | |
| 248 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 71.500 ▼5.55% | 26.2T | 0.00% | |
| 249 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 15.900 ▲0.63% | 391.9B | 0.00% | |
| 250 | GAS PV Gas | PV Gas | 82.000 | 197.9T | 0.00% | |
| 251 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 146.600 ▼0.27% | 25.0T | 0.00% | |
| 252 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 62.700 ▼0.48% | 106.8T | 0.00% | |
| 253 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.900 ▼1.31% | 6.5T | 0.00% | |
| 254 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 32.750 ▼0.76% | 2.1T | 0.00% | |
| 255 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.940 ▲1.03% | 999.4B | 0.00% | |
| 256 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.850 ▲1.79% | 131.7B | 0.00% | |
| 257 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.600 ▼0.47% | 1.7T | 0.00% | |
| 258 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.890 ▲0.26% | 837.3B | 0.00% | |
| 259 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.500 ▼0.86% | 8.7T | 0.00% | |
| 260 | EVE Everpia | Everpia | 8.500 ▼0.58% | 356.8B | 0.00% | |
| 261 | ELC ELCOM | ELCOM | 12.500 ▼4.58% | 1.4T | 0.00% | |
| 262 | EIB Eximbank | Eximbank | 16.600 ▼2.64% | 30.9T | 0.00% | |
| 263 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 10.200 ▲0.49% | 11.3T | 0.00% | |
| 264 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 5.070 ▼0.78% | 2.9T | 0.00% | |
| 265 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.300 ▼0.26% | 3.0T | 0.00% | |
| 266 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 21.750 ▼0.23% | 9.3T | 0.00% | |
| 267 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 36.800 ▼1.08% | 444.7B | 0.00% | |
| 268 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.870 ▲1.13% | 2.7T | 0.00% | |
| 269 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 42.900 | 407.6B | 0.00% | |
| 270 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 1.500 ▼4.46% | 185.6B | 0.00% | |
| 271 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 9.900 ▲0.30% | 1.5T | 0.00% | |
| 272 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.400 | 15.2T | 0.00% | |
| 273 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.450 ▼0.39% | 3.3T | 0.00% | |
| 274 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.500 | 2.0T | 0.00% | |
| 275 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 3.370 ▼0.88% | 65.7B | 0.00% | |
| 276 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 2.520 | 178.1B | 0.00% | |
| 277 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 26.600 ▼2.92% | 3.2T | 0.00% | |
| 278 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.000 ▲0.50% | 598.6B | 0.00% | |
| 279 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.700 ▲0.90% | 231.4B | 0.00% | |
| 280 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.550 ▼0.21% | 7.6T | 0.00% | |
| 281 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 39.050 ▼1.51% | 3.8T | 0.00% | |
| 282 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 89.500 ▼0.44% | 11.7T | 0.00% | |
| 283 | DHA Hóa An | Hóa An | 52.600 ▼1.31% | 774.3B | 0.00% | |
| 284 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 45.200 | 10.0T | 0.00% | |
| 285 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 35.400 ▼1.67% | 13.4T | 0.00% | |
| 286 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 46.500 ▲6.90% | 3.4T | 0.00% | |
| 287 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.000 ▼1.96% | 5.8T | 0.00% | |
| 288 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.180 ▼3.54% | 183.6B | 0.00% | |
| 289 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 46.750 ▲2.52% | 4.4T | 0.00% | |
| 290 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.200 ▼0.16% | 609.1B | 0.00% | |
| 291 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.200 | 290.0B | 0.00% | |
| 292 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 22.400 ▼1.97% | 677.8B | 0.00% | |
| 293 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.700 ▲0.60% | 17.8T | 0.00% | |
| 294 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.500 ▼0.14% | 8.2T | 0.00% | |
| 295 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.200 ▼0.98% | 4.3T | 0.00% | |
| 296 | CTG VietinBank | VietinBank | 30.050 ▲0.17% | 233.4T | 0.00% | |
| 297 | CTF City Auto | City Auto | 18.200 | 1.7T | 0.00% | |
| 298 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 15.500 ▲0.32% | 976.5B | 0.00% | |
| 299 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 19.950 ▼0.25% | 2.2T | 0.00% | |
| 300 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 59.300 ▲1.19% | 6.3T | 0.00% | |
| 301 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.350 ▲1.15% | 966.8B | 0.00% | |
| 302 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 6.340 ▲0.63% | 2.9T | 0.00% | |
| 303 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.850 ▲1.18% | 1.3T | 0.00% | |
| 304 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.400 | 751.1B | 0.00% | |
| 305 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.100 | 544.2B | 0.00% | |
| 306 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 21.200 | 4.9T | 0.00% | |
| 307 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 4.540 ▼1.73% | 462.6B | 0.00% | |
| 308 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.950 | 916.3B | 0.00% | |
| 309 | CLC Thuốc lá Cát Lợi | Thuốc lá Cát Lợi | 54.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 310 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 5.600 | 906.1B | 0.00% | |
| 311 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 20.700 ▼1.90% | 1.1T | 0.00% | |
| 312 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 7.100 ▲0.14% | 362.4B | 0.00% | |
| 313 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.500 ▲0.19% | 4.2T | 0.00% | |
| 314 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.250 ▲0.82% | 8.2T | 0.00% | |
| 315 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3.300 ▼1.20% | 196.6B | 0.00% | |
| 316 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.890 ▼6.95% | 241.8B | 0.00% | |
| 317 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 74.500 | 55.3T | 0.00% | |
| 318 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 31.350 ▼0.16% | 157.0T | 0.00% | |
| 319 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.250 | 299.8B | 0.00% | |
| 320 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.050 ▲0.33% | 452.4B | 0.00% | |
| 321 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.290 ▼0.14% | 440.9B | 0.00% | |
| 322 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 39.500 | 533.3B | 0.00% | |
| 323 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.000 | 136.1B | 0.00% | |
| 324 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 143.100 | 11.7T | 0.00% | |
| 325 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 25.600 ▼0.58% | 6.3T | 0.00% | |
| 326 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.750 ▼2.14% | 2.1T | 0.00% | |
| 327 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.000 ▼4.76% | 123.9B | 0.00% | |
| 328 | BID BIDV | BIDV | 35.450 ▼1.39% | 258.1T | 0.00% | |
| 329 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.550 | 4.4T | 0.00% | |
| 330 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 1.680 | 120.3B | 0.00% | |
| 331 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 53.900 ▲6.94% | 3.1T | 0.00% | |
| 332 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 39.500 ▼0.50% | 40.9T | 0.00% | |
| 333 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 40.950 ▲0.37% | 9.0T | 0.00% | |
| 334 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.280 ▼2.22% | 184.8B | 0.00% | |
| 335 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 16.200 ▲0.62% | 604.9B | 0.00% | |
| 336 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 31.200 ▼0.95% | 9.5T | 0.00% | |
| 337 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.960 ▲2.96% | 1.7T | 0.00% | |
| 338 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 60.500 ▲1.85% | 2.7T | 0.00% | |
| 339 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 15.900 ▲2.25% | 4.2T | 0.00% | |
| 340 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 18.850 ▲0.53% | 452.5B | 0.00% | |
| 341 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 9.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 342 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.900 ▼0.42% | 2.7T | 0.00% | |
| 343 | AFX XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 9.780 ▼0.20% | 342.3B | 0.00% | |
| 344 | ADG Clever Group | Clever Group | 8.620 | 184.3B | 0.00% | |
| 345 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.780 ▼0.13% | 594.4B | 0.00% | |
| 346 | ACL Thủy sản CL An Giang | Thủy sản CL An Giang | 11.200 ▼1.75% | 561.8B | 0.00% | |
| 347 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.600 ▼0.84% | 543.7B | 0.00% | |
| 348 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.020 ▲1.01% | 2.0T | 0.00% | |
| 349 | BHN HABECO | HABECO | 27.600 | 6.4T | 0.00% | |
| 350 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.300 ▼1.15% | 961.6B | 0.00% | |
| 351 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.300 ▼0.32% | 4.7T | 0.00% | |
| 352 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.190 ▼0.95% | 439.9B | 0.00% | |
| 353 | ACB ACB | ACB | 21.100 | 108.4T | 0.00% | |
| 354 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 50.000 ▲0.20% | 588.9B | 0.00% | |
| 355 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.890 | 231.2B | 0.00% | |
| 356 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 7.750 | 81.0B | 0.00% | |
| 357 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.160 | 2.8T | 0.00% | |
| 358 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.870 | 132.4B | 0.00% | |
| 359 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 13.900 ▲0.72% | 968.9B | 0.00% |