← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 40 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 25.450 ▼1.36% | 47.7T | 0.00% | |
| 2 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 12.150 ▼1.22% | 29.8T | 0.00% | |
| 3 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.700 ▼1.08% | 20.9T | 0.00% | |
| 4 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.850 ▼0.30% | 2.7T | 0.00% | |
| 5 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.850 ▼0.36% | 67.8T | 0.00% | |
| 6 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.170 ▼1.91% | 673.3B | 0.00% | |
| 7 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.650 ▼0.68% | 3.3T | 0.00% | |
| 8 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 19.500 ▲0.78% | 22.4T | 0.00% | |
| 9 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.860 ▼0.30% | 1.1T | 0.00% | |
| 10 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 28.500 ▼2.23% | 65.9T | 0.00% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 20.150 ▲0.25% | 50.2T | 0.00% | |
| 12 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 ▲2.66% | 8.4T | 0.00% | |
| 13 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.030 ▼0.49% | 609.0B | 0.00% | |
| 14 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.550 ▼1.05% | 25.4T | 0.00% | |
| 15 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.900 ▼1.31% | 6.5T | 0.00% | |
| 16 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.500 ▼0.86% | 8.7T | 0.00% | |
| 17 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 21.750 ▼0.23% | 9.3T | 0.00% | |
| 18 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.870 ▲1.13% | 2.7T | 0.00% | |
| 19 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.200 ▼0.98% | 4.3T | 0.00% | |
| 20 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 25.600 ▼0.58% | 6.3T | 0.00% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.900 ▼0.42% | 2.7T | 0.00% | |
| 22 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.300 ▼1.15% | 961.6B | 0.00% | |
| 23 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.100 | 306.8B | 0.00% | |
| 24 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 | 171.5B | 0.00% | |
| 25 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | 0.00% | |
| 26 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 | 663.5B | 0.00% | |
| 27 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 13.300 ▲2.31% | 12.0T | 0.00% | |
| 28 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.000 ▲1.27% | 478.7B | 0.00% | |
| 29 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.600 | 15.6T | 0.00% | |
| 30 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 ▼1.59% | 650.5B | 0.00% | |
| 31 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▼2.00% | 807.5B | 0.00% | |
| 32 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▲0.38% | 1.9T | 0.00% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 | 439.9B | 0.00% | |
| 34 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 99.800 ▲0.30% | 9.1T | 0.00% | |
| 35 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.100 ▲2.50% | 601.1B | 0.00% | |
| 36 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 50.000 ▼2.53% | 5.5T | 0.00% | |
| 37 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.300 ▼2.05% | 240.2B | 0.00% | |
| 38 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.100 ▼0.82% | 2.5T | 0.00% | |
| 39 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.600 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 40 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▼1.00% | 2.3T | 0.00% |