← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 30 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.300 ▼1.48% | 205.4B | 0.00% | |
| 2 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 3 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.000 ▲0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 4 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.500 ▲0.83% | 5.6T | 0.00% | |
| 5 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.940 ▲1.03% | 999.4B | 0.00% | |
| 6 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.500 | 2.0T | 0.00% | |
| 7 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 89.500 ▼0.44% | 11.7T | 0.00% | |
| 8 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 46.500 ▲6.90% | 3.4T | 0.00% | |
| 9 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 46.750 ▲2.52% | 4.4T | 0.00% | |
| 10 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.200 | 290.0B | 0.00% | |
| 11 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.800 ▲3.70% | 92.8B | 0.00% | |
| 12 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 120.000 ▼1.23% | 1.1T | 0.00% | |
| 13 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.700 | 144.2B | 0.00% | |
| 14 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.800 ▲0.79% | 122.9B | 0.00% | |
| 15 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 3.500 | 164.7B | 0.00% | |
| 16 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 | 1.3T | 0.00% | |
| 17 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 54.300 ▲5.44% | 4.9T | 0.00% | |
| 18 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 ▼1.92% | 595.2B | 0.00% | |
| 19 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 12.800 ▼1.54% | 95.4B | 0.00% | |
| 20 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 27.000 ▲2.66% | 268.2B | 0.00% | |
| 21 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 ▲11.76% | 102.7B | 0.00% | |
| 22 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼2.31% | 4.0T | 0.00% | |
| 23 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 24 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 39.100 | 117.3B | 0.00% | |
| 25 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.300 ▼0.35% | 593.7B | 0.00% | |
| 26 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.800 ▲0.75% | 964.7B | 0.00% | |
| 27 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.800 | 338.7B | 0.00% | |
| 28 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.200 ▲6.09% | 104.3B | 0.00% | |
| 29 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 8.000 | 48B | 0.00% | |
| 30 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 27.500 ▲0.73% | 841.7B | 0.00% |