← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 249 công ty · Mid Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.450 ▲0.85% | 9.8T | 0.00% | |
| 2 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.150 | 4.9T | 0.00% | |
| 3 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 7.700 ▼3.14% | 1.5T | 0.00% | |
| 4 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 82.700 ▼1.66% | 1.8T | 0.00% | |
| 5 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.600 ▼0.85% | 1.6T | 0.00% | |
| 6 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 53.200 ▲1.53% | 9.2T | 0.00% | |
| 7 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.550 ▼1.20% | 2.2T | 0.00% | |
| 8 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 42.900 ▲1.54% | 1.8T | 0.00% | |
| 9 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.850 ▼0.30% | 2.7T | 0.00% | |
| 10 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 13.650 | 8.8T | 0.00% | |
| 11 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.650 ▼0.68% | 3.3T | 0.00% | |
| 12 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 287.100 | 7.6T | 0.00% | |
| 13 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 9.000 | 7.3T | 0.00% | |
| 14 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.600 ▼0.58% | 1.7T | 0.00% | |
| 15 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.800 | 1.9T | 0.00% | |
| 16 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 17 | TMS Transimex | Transimex | 33.000 | 5.7T | 0.00% | |
| 18 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 51.900 | 3.6T | 0.00% | |
| 19 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 15.800 ▼0.63% | 1.0T | 0.00% | |
| 20 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 54.200 ▲2.46% | 5.2T | 0.00% | |
| 21 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.400 ▼0.36% | 2.6T | 0.00% | |
| 22 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 15.450 ▼0.32% | 1.7T | 0.00% | |
| 23 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.860 ▼0.30% | 1.1T | 0.00% | |
| 24 | TAL Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | Đầu Tư Bất Động Sản Taseco | 22.800 | 8.2T | 0.00% | |
| 25 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.750 ▼2.16% | 2.0T | 0.00% | |
| 26 | SVC SAVICO | SAVICO | 19.000 | 1.8T | 0.00% | |
| 27 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 17.150 ▼0.87% | 3.1T | 0.00% | |
| 28 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 36.250 | 1.0T | 0.00% | |
| 29 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.880 | 1.1T | 0.00% | |
| 30 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.400 ▲0.98% | 1.2T | 0.00% | |
| 31 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.300 ▲0.81% | 3.2T | 0.00% | |
| 32 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 9.000 | 1.3T | 0.00% | |
| 33 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.100 ▼1.73% | 1.7T | 0.00% | |
| 34 | SCR TTC Land | TTC Land | 3.900 ▼0.26% | 1.7T | 0.00% | |
| 35 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 36 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 43.800 ▼0.11% | 4.2T | 0.00% | |
| 37 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.600 ▲2.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 38 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.110 ▲0.16% | 2.3T | 0.00% | |
| 39 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.100 ▲0.52% | 2.3T | 0.00% | |
| 40 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 24.750 ▼6.95% | 8.4T | 0.00% | |
| 41 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.600 ▼0.58% | 2.8T | 0.00% | |
| 42 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 74.000 ▲0.68% | 1.7T | 0.00% | |
| 43 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 30.500 | 1.2T | 0.00% | |
| 44 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 9.500 ▼0.52% | 2.6T | 0.00% | |
| 45 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 21.600 ▲3.35% | 2.2T | 0.00% | |
| 46 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 33.850 ▲0.89% | 4.6T | 0.00% | |
| 47 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 19.850 ▼6.15% | 2.0T | 0.00% | |
| 48 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 53.000 ▼6.85% | 5.7T | 0.00% | |
| 49 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.200 ▼2.65% | 8.3T | 0.00% | |
| 50 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 18.500 | 3.9T | 0.00% | |
| 51 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 83.700 | 4.7T | 0.00% | |
| 52 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 ▲2.66% | 8.4T | 0.00% | |
| 53 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.000 ▲0.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 54 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 11.400 | 1.4T | 0.00% | |
| 55 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 133.300 ▲0.23% | 3.2T | 0.00% | |
| 56 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.950 ▼0.68% | 6.3T | 0.00% | |
| 57 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.770 ▼0.20% | 1.1T | 0.00% | |
| 58 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.450 ▼0.42% | 4.2T | 0.00% | |
| 59 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.400 ▲0.36% | 2.2T | 0.00% | |
| 60 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 47.950 ▼0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 61 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 17.200 ▼3.37% | 1.7T | 0.00% | |
| 62 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 29.900 ▲0.34% | 3.4T | 0.00% | |
| 63 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 16.200 ▼0.31% | 3.4T | 0.00% | |
| 64 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.450 ▼0.19% | 2.9T | 0.00% | |
| 65 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 26.450 ▼0.75% | 1.3T | 0.00% | |
| 66 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.800 | 1.6T | 0.00% | |
| 67 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.200 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 68 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.450 ▼0.92% | 1.3T | 0.00% | |
| 69 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 12.850 ▲0.39% | 1.5T | 0.00% | |
| 70 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 11.750 ▲0.43% | 6.8T | 0.00% | |
| 71 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 15.800 ▼6.78% | 3.4T | 0.00% | |
| 72 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.620 ▼1.07% | 2.1T | 0.00% | |
| 73 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.500 ▲0.83% | 5.6T | 0.00% | |
| 74 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.660 ▼0.75% | 4.2T | 0.00% | |
| 75 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.500 ▼0.44% | 1.2T | 0.00% | |
| 76 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.000 | 6.2T | 0.00% | |
| 77 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 | 1.2T | 0.00% | |
| 78 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 11.900 ▲0.42% | 4.5T | 0.00% | |
| 79 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 80 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 1.860 ▲0.54% | 1.2T | 0.00% | |
| 81 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 ▼1.87% | 4.9T | 0.00% | |
| 82 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.050 ▼0.95% | 7.4T | 0.00% | |
| 83 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 8.950 ▼1.21% | 4.9T | 0.00% | |
| 84 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.180 ▼1.29% | 4.0T | 0.00% | |
| 85 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.500 ▼0.85% | 1.5T | 0.00% | |
| 86 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 15.250 ▼0.65% | 5.6T | 0.00% | |
| 87 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 10.600 ▼0.47% | 2.1T | 0.00% | |
| 88 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.050 | 1.1T | 0.00% | |
| 89 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.900 | 4.3T | 0.00% | |
| 90 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 51.500 ▼1.34% | 9.6T | 0.00% | |
| 91 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.900 ▼1.31% | 6.5T | 0.00% | |
| 92 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 32.750 ▼0.76% | 2.1T | 0.00% | |
| 93 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.600 ▼0.47% | 1.7T | 0.00% | |
| 94 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.500 ▼0.86% | 8.7T | 0.00% | |
| 95 | ELC ELCOM | ELCOM | 12.500 ▼4.58% | 1.4T | 0.00% | |
| 96 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 5.070 ▼0.78% | 2.9T | 0.00% | |
| 97 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.300 ▼0.26% | 3.0T | 0.00% | |
| 98 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 21.750 ▼0.23% | 9.3T | 0.00% | |
| 99 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.870 ▲1.13% | 2.7T | 0.00% | |
| 100 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 9.900 ▲0.30% | 1.5T | 0.00% | |
| 101 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.450 ▼0.39% | 3.3T | 0.00% | |
| 102 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 56.500 | 2.0T | 0.00% | |
| 103 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 26.600 ▼2.92% | 3.2T | 0.00% | |
| 104 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 9.550 ▼0.21% | 7.6T | 0.00% | |
| 105 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 39.050 ▼1.51% | 3.8T | 0.00% | |
| 106 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 45.200 | 10.0T | 0.00% | |
| 107 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 46.500 ▲6.90% | 3.4T | 0.00% | |
| 108 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.000 ▼1.96% | 5.8T | 0.00% | |
| 109 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 46.750 ▲2.52% | 4.4T | 0.00% | |
| 110 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 71.500 ▼0.14% | 8.2T | 0.00% | |
| 111 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.200 ▼0.98% | 4.3T | 0.00% | |
| 112 | CTF City Auto | City Auto | 18.200 | 1.7T | 0.00% | |
| 113 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 19.950 ▼0.25% | 2.2T | 0.00% | |
| 114 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 59.300 ▲1.19% | 6.3T | 0.00% | |
| 115 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 6.340 ▲0.63% | 2.9T | 0.00% | |
| 116 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.850 ▲1.18% | 1.3T | 0.00% | |
| 117 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 21.200 | 4.9T | 0.00% | |
| 118 | CLC Thuốc lá Cát Lợi | Thuốc lá Cát Lợi | 54.000 | 1.4T | 0.00% | |
| 119 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 20.700 ▼1.90% | 1.1T | 0.00% | |
| 120 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.500 ▲0.19% | 4.2T | 0.00% | |
| 121 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.250 ▲0.82% | 8.2T | 0.00% | |
| 122 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 25.600 ▼0.58% | 6.3T | 0.00% | |
| 123 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.750 ▼2.14% | 2.1T | 0.00% | |
| 124 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 21.550 | 4.4T | 0.00% | |
| 125 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 53.900 ▲6.94% | 3.1T | 0.00% | |
| 126 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 40.950 ▲0.37% | 9.0T | 0.00% | |
| 127 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 31.200 ▼0.95% | 9.5T | 0.00% | |
| 128 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.960 ▲2.96% | 1.7T | 0.00% | |
| 129 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 60.500 ▲1.85% | 2.7T | 0.00% | |
| 130 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 15.900 ▲2.25% | 4.2T | 0.00% | |
| 131 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 9.000 | 1.5T | 0.00% | |
| 132 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.900 ▼0.42% | 2.7T | 0.00% | |
| 133 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.020 ▲1.01% | 2.0T | 0.00% | |
| 134 | BHN HABECO | HABECO | 27.600 | 6.4T | 0.00% | |
| 135 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 31.300 ▼0.32% | 4.7T | 0.00% | |
| 136 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.160 | 2.8T | 0.00% | |
| 137 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | 0.00% | |
| 138 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.100 | 3.6T | 0.00% | |
| 139 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.800 ▲5.71% | 5.2T | 0.00% | |
| 140 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.200 ▲0.41% | 1.7T | 0.00% | |
| 141 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.300 ▼0.33% | 4.8T | 0.00% | |
| 142 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | 0.00% | |
| 143 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.500 ▲0.43% | 3.3T | 0.00% | |
| 144 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.400 | 2.1T | 0.00% | |
| 145 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.600 | 1.1T | 0.00% | |
| 146 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 41.400 | 1.2T | 0.00% | |
| 147 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.000 ▼0.20% | 1.5T | 0.00% | |
| 148 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.600 ▲7.50% | 1.1T | 0.00% | |
| 149 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.600 ▼0.15% | 5.5T | 0.00% | |
| 150 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.800 ▼0.67% | 3.1T | 0.00% | |
| 151 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 120.000 ▼1.23% | 1.1T | 0.00% | |
| 152 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.700 ▲0.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 153 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 75.000 ▼9.75% | 3.7T | 0.00% | |
| 154 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | 0.00% | |
| 155 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.100 ▼0.76% | 8.9T | 0.00% | |
| 156 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.400 ▲0.91% | 1.5T | 0.00% | |
| 157 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.600 ▲0.80% | 1.3T | 0.00% | |
| 158 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.100 ▼1.09% | 1.0T | 0.00% | |
| 159 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.400 ▲1.79% | 1.3T | 0.00% | |
| 160 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.700 | 2.7T | 0.00% | |
| 161 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.700 | 1.0T | 0.00% | |
| 162 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 103.000 ▼1.90% | 1.3T | 0.00% | |
| 163 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.500 ▼1.87% | 7.2T | 0.00% | |
| 164 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 | 1.3T | 0.00% | |
| 165 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 ▼0.50% | 2.8T | 0.00% | |
| 166 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 54.300 ▲5.44% | 4.9T | 0.00% | |
| 167 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 10.800 | 6.1T | 0.00% | |
| 168 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▲0.38% | 1.9T | 0.00% | |
| 169 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 ▲2.80% | 2.5T | 0.00% | |
| 170 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.800 ▲0.60% | 1.0T | 0.00% | |
| 171 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 16.400 ▼6.82% | 1.1T | 0.00% | |
| 172 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.600 | 2.5T | 0.00% | |
| 173 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.000 ▼0.41% | 2.2T | 0.00% | |
| 174 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.900 ▲0.48% | 1.2T | 0.00% | |
| 175 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 53.900 ▼9.56% | 1.9T | 0.00% | |
| 176 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.300 ▲0.89% | 5.7T | 0.00% | |
| 177 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.000 ▼1.96% | 1.3T | 0.00% | |
| 178 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 25.100 | 1.2T | 0.00% | |
| 179 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | 0.00% | |
| 180 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.200 | 1.5T | 0.00% | |
| 181 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.100 | 6.2T | 0.00% | |
| 182 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 | 1.4T | 0.00% | |
| 183 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 81.400 ▼1.69% | 3.7T | 0.00% | |
| 184 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.100 ▲2.90% | 1.7T | 0.00% | |
| 185 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 21.700 ▲11.28% | 4.3T | 0.00% | |
| 186 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 99.800 ▲0.30% | 9.1T | 0.00% | |
| 187 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 23.700 | 1.6T | 0.00% | |
| 188 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼1.64% | 9.0T | 0.00% | |
| 189 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.500 | 1.1T | 0.00% | |
| 190 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 10.900 ▼1.80% | 1.1T | 0.00% | |
| 191 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.700 ▲0.51% | 4.3T | 0.00% | |
| 192 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.000 ▲0.78% | 4.7T | 0.00% | |
| 193 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 58.700 ▲8.30% | 7.3T | 0.00% | |
| 194 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.900 ▼0.25% | 5.0T | 0.00% | |
| 195 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.600 ▲1.09% | 1.6T | 0.00% | |
| 196 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.500 ▲1.52% | 4.5T | 0.00% | |
| 197 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 24.200 ▼3.20% | 2.1T | 0.00% | |
| 198 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | 0.00% | |
| 199 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.600 ▼0.93% | 1.9T | 0.00% | |
| 200 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.600 ▲1.05% | 2.9T | 0.00% | |
| 201 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.600 ▼0.39% | 1.9T | 0.00% | |
| 202 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 32.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 203 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.700 ▼1.02% | 6.6T | 0.00% | |
| 204 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 78.000 ▲2.63% | 1.9T | 0.00% | |
| 205 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.400 ▼0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 206 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.400 ▼1.89% | 1.2T | 0.00% | |
| 207 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.800 ▼1.26% | 1.4T | 0.00% | |
| 208 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.400 | 1.1T | 0.00% | |
| 209 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 9.700 ▼3.00% | 1.1T | 0.00% | |
| 210 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.700 ▼0.72% | 5.5T | 0.00% | |
| 211 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.100 ▲0.38% | 8.9T | 0.00% | |
| 212 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.600 ▼0.56% | 3.2T | 0.00% | |
| 213 | LLM LILAMA | LILAMA | 28.200 ▼0.70% | 2.2T | 0.00% | |
| 214 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 | 2.7T | 0.00% | |
| 215 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 26.000 ▲13.04% | 2.0T | 0.00% | |
| 216 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.200 ▼1.15% | 1.5T | 0.00% | |
| 217 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.400 ▼0.95% | 2.3T | 0.00% | |
| 218 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.200 ▼1.08% | 4.6T | 0.00% | |
| 219 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.200 ▲1.64% | 6.9T | 0.00% | |
| 220 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.900 ▲14.49% | 1.1T | 0.00% | |
| 221 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.400 ▲3.03% | 1.2T | 0.00% | |
| 222 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.400 | 1.8T | 0.00% | |
| 223 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.100 ▼0.81% | 1.1T | 0.00% | |
| 224 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.000 | 1.9T | 0.00% | |
| 225 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 50.000 ▼2.53% | 5.5T | 0.00% | |
| 226 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 16.900 ▼2.31% | 4.0T | 0.00% | |
| 227 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.700 | 2.0T | 0.00% | |
| 228 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.500 ▼1.27% | 1.1T | 0.00% | |
| 229 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.200 ▲2.50% | 1.3T | 0.00% | |
| 230 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 31.000 ▲5.80% | 3.7T | 0.00% | |
| 231 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.000 ▼0.83% | 3.3T | 0.00% | |
| 232 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 16.000 ▼1.23% | 2.3T | 0.00% | |
| 233 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.600 | 2.2T | 0.00% | |
| 234 | CMM Camimex | Camimex | 14.900 | 1.5T | 0.00% | |
| 235 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 ▲0.77% | 1.1T | 0.00% | |
| 236 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 28.500 ▼1.72% | 2.9T | 0.00% | |
| 237 | BVL BV Land | BV Land | 13.000 | 1.2T | 0.00% | |
| 238 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.500 ▼0.47% | 6.7T | 0.00% | |
| 239 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 240 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.100 ▼0.82% | 2.5T | 0.00% | |
| 241 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.700 | 1.7T | 0.00% | |
| 242 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 38.100 ▼3.54% | 2.9T | 0.00% | |
| 243 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.100 ▼0.68% | 1.4T | 0.00% | |
| 244 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 21.300 | 1.1T | 0.00% | |
| 245 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 47.200 ▼2.07% | 8.1T | 0.00% | |
| 246 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 145.000 | 1.6T | 0.00% | |
| 247 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.600 ▼0.68% | 1.5T | 0.00% | |
| 248 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▼0.52% | 1.9T | 0.00% | |
| 249 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 9.900 ▼1.00% | 2.3T | 0.00% |