← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 57 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 58.600 ▼1.35% | 122.5T | 0.00% | |
| 2 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 49.900 ▲2.89% | 11.2T | 0.00% | |
| 3 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 10.700 ▼0.47% | 335.1B | 0.00% | |
| 4 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 21.250 | 282.0B | 0.00% | |
| 5 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 22.600 ▼0.66% | 19.3T | 0.00% | |
| 6 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 18.500 | 3.9T | 0.00% | |
| 7 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 70.900 ▲2.75% | 102.5T | 0.00% | |
| 8 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 26.450 ▼0.19% | 2.9T | 0.00% | |
| 9 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 138.900 ▼0.07% | 179.8T | 0.00% | |
| 10 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 7.810 ▲0.13% | 703.1B | 0.00% | |
| 11 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 50.800 ▼0.20% | 14.7T | 0.00% | |
| 12 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 4.500 ▼0.44% | 1.2T | 0.00% | |
| 13 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 9.440 ▲6.91% | 364.1B | 0.00% | |
| 14 | HPA Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát | 26.050 ▼0.95% | 7.4T | 0.00% | |
| 15 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 14.750 ▲4.61% | 18.7T | 0.00% | |
| 16 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 32.750 ▼0.76% | 2.1T | 0.00% | |
| 17 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 15.000 ▼1.96% | 5.8T | 0.00% | |
| 18 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 4.540 ▼1.73% | 462.6B | 0.00% | |
| 19 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 31.200 ▼0.95% | 9.5T | 0.00% | |
| 20 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 15.900 ▲2.25% | 4.2T | 0.00% | |
| 21 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 18.850 ▲0.53% | 452.5B | 0.00% | |
| 22 | ACL Thủy sản CL An Giang | Thủy sản CL An Giang | 11.200 ▼1.75% | 561.8B | 0.00% | |
| 23 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 5.020 ▲1.01% | 2.0T | 0.00% | |
| 24 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 50.000 ▲0.20% | 588.9B | 0.00% | |
| 25 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 7.750 | 81.0B | 0.00% | |
| 26 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.000 ▼0.20% | 1.5T | 0.00% | |
| 27 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.700 ▲0.35% | 683.0B | 0.00% | |
| 28 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | 0.00% | |
| 29 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 | 77.6B | 0.00% | |
| 30 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.500 | 173.8B | 0.00% | |
| 31 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.700 | 12.8T | 0.00% | |
| 32 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.600 | 2.5T | 0.00% | |
| 33 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.100 ▲0.91% | 253.1B | 0.00% | |
| 34 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 58.700 ▲8.30% | 7.3T | 0.00% | |
| 35 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 51.800 ▲1.17% | 19.0T | 0.00% | |
| 36 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 6.400 | 19.2B | 0.00% | |
| 37 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 31.600 ▲0.32% | 567.2B | 0.00% | |
| 38 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.400 ▼1.89% | 1.2T | 0.00% | |
| 39 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.700 ▼0.72% | 5.5T | 0.00% | |
| 40 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.100 ▲0.38% | 8.9T | 0.00% | |
| 41 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.500 ▼6.25% | 19.2B | 0.00% | |
| 42 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.200 ▲5.13% | 364.1B | 0.00% | |
| 43 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.200 ▲1.64% | 6.9T | 0.00% | |
| 44 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 17.700 | 256.6B | 0.00% | |
| 45 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.100 | 782.8B | 0.00% | |
| 46 | DMN Domenal | Domenal | 8.000 | 100B | 0.00% | |
| 47 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 14.900 ▼0.67% | 71.5B | 0.00% | |
| 48 | CMM Camimex | Camimex | 14.900 | 1.5T | 0.00% | |
| 49 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.100 ▲0.77% | 1.1T | 0.00% | |
| 50 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 21.800 | 115.4B | 0.00% | |
| 51 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.500 | 262.6B | 0.00% | |
| 52 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.000 ▼0.71% | 194.2B | 0.00% | |
| 53 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 19.000 ▲5.56% | 76B | 0.00% | |
| 54 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.700 ▲3.85% | 31.0B | 0.00% | |
| 55 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.600 ▼2.13% | 142.9B | 0.00% | |
| 56 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.100 ▼0.68% | 1.4T | 0.00% | |
| 57 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 47.200 ▼2.07% | 8.1T | 0.00% |