← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.600 ▼0.58% | 1.7T | 0.00% | |
| 2 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.800 ▼5.26% | 47.2B | 0.00% | |
| 3 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.000 | 150B | 0.00% | |
| 4 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 6.300 | 16.4B | 0.00% | |
| 5 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.700 | 2.7T | 0.00% | |
| 6 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 20.500 ▲9.63% | 114.1B | 0.00% | |
| 7 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 35.800 ▼0.56% | 335.9B | 0.00% | |
| 8 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | 0.00% | |
| 9 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.400 ▼0.97% | 544.5B | 0.00% | |
| 10 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.000 ▲11.11% | 135B | 0.00% | |
| 11 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.600 | 27.6B | 0.00% | |
| 12 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 | 75.6B | 0.00% | |
| 13 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.500 | 33.4B | 0.00% | |
| 14 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.600 ▲0.36% | 165.6B | 0.00% | |
| 15 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 10.500 | 31.5B | 0.00% | |
| 16 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 18.500 | 84.0B | 0.00% | |
| 17 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.200 ▲1.41% | 432B | 0.00% |